Chương 10: Bụi Thời Gian Trên Giấy Dó
Hơi ấm từ củ dong nướng sém vỏ lan qua từng kẽ ngón tay còn chằng chịt vết xước, thấm sâu vào lòng bàn tay lạnh ngắt của Tiêu Kính Du. Hắn ngập ngừng nhìn bé Mộc Miên đang nhoẻn miệng cười toe toét, hai gò má phúng phính lấm lem muội than và vệt bột nếp. Bất giác, lồng ngực hắn nghẹn lại. Kính Du bẻ đôi củ dong nóng hổi, chìa nửa lớn hơn về phía đứa trẻ — Cho con một nửa, kẻo lát nữa lại nhõng nhẽo đòi ăn.
Mộc Miên reo khẽ một tiếng, đón lấy khúc dong nướng rồi thoăn thoắt chạy lại ngồi bệt bên bậu cửa, vừa thổi phù phù vừa cắn từng miếng nhỏ. Bên chiếc nồi gang hãy còn liu riu ánh lửa, cụ Quách Tố Nhàn khẽ mỉm cười, ánh nhìn bao dung dừng lại trên hai người họ trong thoáng chốc rồi mới cất giọng trầm ấm — Ăn lót dạ cho ấm bụng rồi theo già sang gian buồng giữa, cháu Du. Chuyến thuyền sớm vừa chở mấy kiện giấy dó từ vùng Kinh Bắc cập bến sông Lục, phải đem vào hong gió xếp đặt cho tinh tươm mới kịp việc bồi quạt.
Kính Du nuốt vội miếng củ dong ngọt bùi xuống cổ họng, cúi đầu dạ khẽ rồi bước theo gót chân chậm rãi của bà lão.
Gian buồng giữa của xưởng Diệp Lạc thoang thoảng mùi vỏ cây ngâm lẫn hương gỗ mộc. Những kiện giấy dó bọc trong lớp chiếu cói khô ráo đã được dỡ xuống, đặt ngay ngắn trên phản gỗ dài. Cụ Quách đưa cho hắn một chiếc khăn lụa cũ mềm mại đã giặt sạch phơi khô, dặn dò tỉ mỉ — Giấy này thợ làng nghề Kinh Bắc seo từ vỏ cây dướng, giã bằng cối đá suốt mấy tuần trăng, mỏng dai tựa cánh ve mà mềm mịn như lụa. Cháu cầm khăn lau nhẹ từng mép bọc, phủi sạch bụi đường bến sông bám bên ngoài, rồi đỡ từng xấp đặt lên giá nứa. Nhớ nâng bằng hai lòng bàn tay, chớ để móng tay bấm xước mặt giấy.
Kính Du đón lấy vuông khăn lụa, trong lòng không khỏi gợn lên chút bùi ngùi. Trước kia khi còn là công tử nơi phủ đệ kinh kỳ, hắn chỉ quen cầm bút lông thỏ chấm mực tàu trên giấy hoa tiên lộng lẫy, nào thèm bận tâm đến nguồn cơn làm ra từng trang giấy trắng. Trong mắt một kẻ ôm mộng văn chương khoa cử và danh vọng dòng tộc như hắn thuở ấy, những công việc như giã vỏ cây, đãi bột giấy, vót nan phết hồ nơi thôn dã chẳng qua chỉ là phường bách nghệ mọn mằn của tầng lớp cùng đinh.
Thế nhưng, khi tận mắt nhìn cụ Quách nhẹ nhàng nâng một tờ giấy dó lên trước khe sáng rọi qua ô cửa sổ, suy nghĩ ngạo mạn bấy lâu trong hắn bỗng chốc rạn vỡ. Bàn tay khẳng khiu đầy vết đồi mồi của bà lão khẽ nâng mép giấy, năm ngón tay lướt êm ru trên bề mặt thớ sợi xốp mịn. Từng sợi vỏ dướng li ti đan xen chằng chịt hiện lên dưới ánh nắng sớm mai, đều đặn và tinh xảo như một tấm lưới tơ nhện dệt sương. Cụ dùng đầu ngón tay khẽ miết qua gân giấy, lắng tai nghe tiếng xột xoạt đanh gọn phát ra từ phiến giấy mỏng tang, rồi gật đầu vẻ vừa ý — Giấy được nắng, thớ dai mà ruột xốp. Đem bồi với hồ nếp sắn dây thì ngàn năm không mục, muôn đời không phai.
Kính Du nín thở, cẩn trọng đặt mép khăn lụa lau từng lớp bụi xám bám trên tấm phên bọc ngoài. Hắn làm chậm rãi, từng nhịp thở đều hòa cùng tiếng sột soạt êm đềm trong gian phòng tĩnh mịch. Sự khéo léo phi thường, lòng nhẫn nại và sự cung kính đối với từng phiến giấy của người thợ già khiến hắn nhận ra: mỗi chiếc quạt nan che mát cho người đời không phải là món đồ tùy tiện ráp nối, mà là kết tinh của mồ hôi, tâm huyết và cả một đời người chắt chiu gìn giữ.
Khi Kính Du vừa xếp gọn xấp giấy dó cuối cùng lên chiếc giá nứa kê sát vách, cụ Quách chống gậy gỗ đào bước lại chiếc án thư nhỏ đặt nơi góc chái. Trên mặt bàn gỗ mun đã lên nước bóng lẫy, cụ mở chiếc tráp gỗ đào mộc mạc – chính là chiếc tráp hôm trước cụ đã cất giấu bọc đá hoa bọc đồng và phong mật chiếu giả mà Kính Du lén đưa vào xưởng. Tim Kính Du thót lại, lồng ngực đập thình thịch từng hồi hoảng hốt. Hắn ngỡ rằng bà lão sắp lôi trò dối trá bỉ ổi của hắn ra vạch trần rành rẽ.Nhưng cụ Quách không đụng đến góc tráp ấy. Đôi bàn tay cụ nhẹ nhàng nâng ra một tập văn tự cổ nhuộm màu thời gian, giấy đã ngả sang sắc vàng nâu trầm mặc như lá cây khô mùa rụng. Cụ lật giở từng trang rất khẽ, cẩn thận như sợ làm rách đi những mảnh ký ức ngủ vùi suốt bảy mươi năm trường.
— Muốn bồi quạt đại bản cho hội làng, phải đối chiếu lại kích thước và lối xếp nếp trên văn bản ước lệ của phường quạt xưa — cụ Quách lẩm bẩm như nói với chính mình, đoạn trải rộng tờ văn tự lớn nhất lên mặt án thư.
Kính Du đứng nép bên cạnh, tò mò nhìn xuống trang giấy cổ kính. Đột nhiên, ánh mắt hắn chạm phải một vết son rực rỡ ngự nơi góc dưới của tờ văn khế.
Toàn thân Kính Du cứng đờ như bị sét đánh ngang tai.
Đó là một dấu triện son đỏ thắm, hình chim phượng hoàng tung cánh múa lượn uy nghiêm giữa những áng mây cuộn tròn. Dấu triện ấy đã trải qua tròn bảy mươi năm dãi dầu bụi bặm, sắc đỏ chu sa có phần trầm lại, nhưng từng đường nét chạm khắc vẫn sắc sảo đến kinh người. Từng sợi lông tơ nơi đuôi phượng uốn lượn mềm mại như dải lụa bay trong gió; móng vuốt quắp chặt lấy viên minh châu nhỏ xíu; viền mây tầng tầng lớp lớp tinh vi, thanh thoát không vương một gợn thô ráp. Khí chất đế vương của nội đình hoàng gia ngưng đọng trọn vẹn trong một tấc vuông son đỏ.
Hơi thở Kính Du nghẹn ứ nơi cuống họng. Hắn bất giác nhớ đến nửa mảnh ngọc ấn giả mạo mà người quản gia tâm phúc đã run rẩy trao vào tay hắn trong mật thất trước ngày lâm chung. Người ấy từng thề thốt trước hương linh tiên tổ rằng đó là ngọc ấn Phượng hoàng của phế hoàng hậu năm xưa bị thứ thiếp Quách thị đánh cắp mang ra khỏi hoàng cung.
Nhưng giờ đây, đối diện với dấu triện son thật của nội đình đang hiển hiện trước mắt, sự thật tr*n tr** phơi bày như một vết chém xé toạc tâm can hắn.
Nửa mảnh ngọc ấn mà hắn tôn thờ như tính mạng, thứ bảo vật hắn dùng để nuôi dưỡng mối thù ngùn ngụt suốt bao năm lưu đày tủi nhục, thực chất chỉ là một khối đá hoa tầm thường bọc đồng vụng dại. Những nét khắc trên khối đá ấy vừa thô thiển, méo mó, đường vân gãy khúc vụng về, hoàn toàn không có lấy một phần thần thái uy nghiêm của dấu triện phượng vũ triều đình này. Người thợ khắc đá bọc đồng năm xưa thậm chí còn chạm sai cả số lượng lông đuôi của chim phượng.
Một cơn ớn lạnh từ sống lưng chạy dọc l*n đ*nh đầu, bóp nghẹt lấy trái tim Tiêu Kính Du.
Nếu như ngọc ấn là đồ ngụy tạo, nếu như thứ tín vật truyền đời của gia tộc chỉ là một trò lừa dối thô kệch được chắp vá vội vàng... vậy thì bức huyết thư mật chiếu kêu gọi lật lại án xưa, kích động hắn dấn thân vào cạm bẫy phản loạn, há chẳng phải cũng là một màn kịch dối trá hay sao?
Kính Du đứng trân trân bên án thư, hai bàn tay buông thõng run lên bần bật, ánh mắt dán chặt vào dấu triện son cổ kính mà lồng ngực đau nhói như có ngàn mũi kim châm.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
