Chương 17: Rình Rập Đêm Rét Mướt
Ngồi xếp bằng trong bóng tối tịch mịch của gian nhà ngoài, đôi tai bách niên của cụ Biền Duy Nhượng khẽ động. Giữa tiếng gió bấc rít qua khe liếp và tiếng lá chuối khô xào xạc sau vườn, cụ đã sớm phân biệt được tiếng bước chân lạo xạo dẫm lên lớp rơm rạ vương vãi sát bờ rào chuồng lợn.
Thằng An từ ngoài sân vừa bước giật lùi vào thềm, ngực phập phồng định cất tiếng gọi thì một bàn tay khô gầy nhưng ấm áp đã nhẹ nhàng đặt lên vai nó. Cụ Nhượng lắc đầu, ngón trỏ khẽ đặt lên môi ra hiệu. Bên cạnh, bác Phó Cả Dần cũng vừa ghé mắt qua khe cửa gỗ, hai hàm răng nghiến chặt, bắp tay cuồn cuộn gồng lên chực lao ra. Cụ Nhượng đưa tay giữ chặt vạt áo nâu của bác Dần, trầm giọng ghé sát tai — Đừng manh động. Để xem nó toan tính trò gì, bắt tận tay mới răn dạy được lòng người.
Dưới ánh trăng đông trong trẻo rọi qua tán ổi, bóng đen trùm manh áo tơi rách rón rén lách qua hàng dải giấy điệp phơi sương. Hắn không thèm ngó ngàng tới những tờ giấy dó lấp lánh như dát bạc trên sào nứa, mà cúi rạp người lần về góc hồi nhà đông. Nơi ấy, dưới mái hiên che chắn cẩn thận bằng rơm nếp, chiếc vại gốm da lươn ủ màu chàm tự nhiên và liễn màu son đang đặt im lìm.
Kẻ lạ mặt đặt chiếc thau sành mang theo xuống thềm gạch, tay run lẩy bẩy cạy tung nắp đậy vại chàm. Lập tức, một mùi nồng nặc, cay xè đặc quánh của nước vôi tôi đặc bốc lên sặc sụa trong đêm lạnh. Hắn bưng thau vôi lên, nghiêng mép thau, toan trút thẳng thứ nước đục ngầu, nóng rẫy ấy vào lòng vại chàm nguyên chất. Nước vôi tôi sôi sục mà đổ vào cốt chàm ngâm ủ hàng tuần trăng, chẳng mấy chốc sẽ làm thối rữa, biến màu xanh thẳm như mắt ngọc thành thứ bùn bợt bạt vứt đi.
— Khốn nạn chưa!
Tiếng quát trầm đục của bác Dần vang lên như sấm rách. Từ trong bóng tối hiên nhà, bóng bác lao bổ ra tựa hổ vồ mồi. Bàn tay thợ dập tranh thô ráp chộp thẳng lấy cổ tay kẻ lạ mặt, bóp mạnh một cái khiến hắn ré lên đau đớn. Chiếc thau sành tuột khỏi tay, rơi đánh choảng xuống nền gạch Bát Tràng, vôi non văng tung tóe trắng xóa một góc sân, nhưng may thay miệng vại chàm chỉ dính vài giọt ở gờ ngoài.
Bác Dần vặn ngược cánh tay kẻ đột nhập ra sau lưng, đè nghiến hắn xuống thềm gạch — Thằng trộm cắp thất đức! Đêm hôm khoét ngạch rạch rào, toan hủy hoại cơm áo của thầy trò tao à?
— Bác Dần... tha mạng cho cháu! Cháu trót dại... lạy cụ, lạy bác tha cho cháu!
Tiếng kêu van khàn đặc, quen tai đến sững sờ. Thằng An vội cầm cây đèn bão thắp dầu lạc bước tới, giơ cao ngọn lửa vàng hoe. Dưới ánh sáng bập bùng, manh áo tơi rách tơi tả rơi xuống, để lộ gương mặt gầy guộc, xanh xao nhợt nhạt đang đẫm mồ hôi hột và nước mắt.
Bác Dần sững người, buông lỏng tay một chút, kinh ngạc thốt lên — Chú Lạc? Chú Lạc con ông Đỗ Tri bên họ Đỗ đấy ư?
Cụ Nhượng từ tốn bước qua ngưỡng cửa, chắp tay sau lưng nhìn người thợ trẻ đang quỳ mọp dưới chân mình. Đỗ Lạc tuổi chưa đầy ba mươi, vốn là đứa thợ đục có hoa tay trong làng, cha anh ta trước kia từng là bạn thợ đồng niên thân thiết với con trai cụ Nhượng. Nhìn bộ dạng xơ xác, chiếc áo vá vai phong phanh run rẩy trước gió rét của anh ta, ánh mắt nghiêm nghị của cụ Nhượng chùng xuống, dâng lên một nỗi xót xa khôn xiết.
— Đỗ Lạc, đứng dậy nói chuyện. Xưởng nhà tao không phải công đường, chớ có quỳ lạy như thế — Cụ Nhượng ôn tồn bảo.
Đỗ Lạc không dám ngẩng mặt lên, trán dập thùm thụp xuống mặt gạch lạnh ngắt — Cụ Cả ơi, cháu mang tội tày đình với cụ, với tổ nghề làng Mái rồi! Cháu... cháu bị dồn vào đường cùng rồi cụ ơi!
Bác Dần giận dữ đá văng mảnh sành dính vôi, gằn giọng — Đường cùng nỗi gì mà nửa đêm mang vôi sang toan hủy hoại vại màu của cụ? Có phải thằng lái Lợi sai mày sang không?
Đỗ Lạc òa khóc nức nở, hai bờ vai gầy gò rung lên bần bật:— Dạ phải... Mẹ cháu ốm nặng nằm liệt giường cả tháng nay, tiền thuốc thang vay mượn của lái buôn Quản Lợi đến nay cả gốc lẫn lãi lên tới mười lăm quan tiền. Chiều nay, lão Lợi cùng tuần đinh kéo sang nhà cháu, dọa nếu ngày mai không có bạc trả thì sẽ tịch thu sạch mảnh vườn hương hỏa, đuổi mẹ con cháu ra rìa đê ở. Lão dúi cho cháu liễn nước vôi tôi, bảo nếu nửa đêm nay cháu lén sang hắt vôi thối vào vại màu chàm và vại son của cụ Nhượng, đập gãy mũi đục ngô của cụ, lão sẽ xóa đứt món nợ mười lăm quan, lại cho thêm ba thỏi bạc trắng để mua thuốc cho mẹ... Cháu u mê, cháu sợ mất nhà nên mới...
Thằng An đứng bên nghe mà nắm chặt hai bàn tay còn bọc kín lớp vải nâu bảo vệ vết rách, đôi mắt tròn xoe ánh lên vẻ giận dữ — Anh Lạc ơi, anh cũng là thợ khắc cơ mà! Sao anh nỡ lòng làm cái việc nhơ bẩn ấy để bẻ gãy mũi dao của cụ?
Đỗ Lạc cúi gục đầu, nước mắt chan hòa trên gò má hốc hác, miệng chỉ biết lắp bắp xin tha tội. Bác Dần thở phì phò qua mũi, túm lấy vạt áo Đỗ Lạc — Tội này không thể dung tha! Cụ để con trói nghiến cổ nó lại, giải ngay lên đình làng cho Lý trưởng và dân làng xét xử! Để xem lão Lợi còn chối cãi đường nào!
— Khoan đã bác Dần — Cụ Nhượng cất giọng khoan thai, đặt bàn tay ngăn lại.
Cụ cúi người, đỡ lấy hai cánh tay run rẩy của Đỗ Lạc, kéo anh ta đứng dậy. Bàn tay cụ ấm áp áp lên bả vai lạnh ngắt của người thợ trẻ — Giải lên đình lúc này thì được cái gì? Thằng lái Lợi lắm bạc nhiều tiền, lại cấu kết với chức sắc, nó chỉ việc chối phắt đi là chú Lạc đây chịu trọn đòn roi tù tội. Mẹ già ở nhà lấy ai chăm nom thuốc thang?
Cụ quay sang bảo chắt nội — Chắt An, vào chái bếp múc cho anh Lạc một bát cháo hoa nóng, bảo bé Mận nướng thêm củ gừng vùi tro giã vào cho ấm bụng. Đêm đông rét mướt thế này, người không có hơi ấm thì nghĩ quẩn, làm liều thôi con ạ.
Thằng An dạ ran rồi thoăn thoắt chạy vào bếp. Chỉ một lát sau, bát sành cháo hoa bốc khói nghi ngút thơm mùi gạo nếp mới và cay nồng vị gừng đã được bưng ra. Đỗ Lạc bưng bát cháo bằng đôi tay run rẩy, nước mắt từng giọt lã chã rơi vào lớp cháo trắng tinh khôi. Từng muỗng cháo ấm nóng trôi xuống cổ họng như đánh thức lại phần lương tri đã bị nỗi sợ hãi làm mù quáng.
Cụ Nhượng nhìn anh ta ăn xong, mới cất giọng trầm buồn mà sâu lắng — Anh Lạc này, cha anh ngày xưa cầm dao khắc ngay ngắn lắm. Ông ấy từng dặn tao: gỗ có thớ, người có tâm. Bàn tay người thợ làng Mái sinh ra là để đẽo gọt cái đẹp, mang lại chữ phúc, chữ lộc cho đời đón xuân. Cầm thau vôi đi phá bát cơm, phá linh hồn nghề tổ của bạn thợ thì dù giữ được mảnh vườn, cái tâm anh cũng hóa thành bãi tha ma mục rữa. Mười lăm quan tiền của thằng lái Lợi nặng thật đấy, nhưng nó mua đứt được danh dự một đời người thợ sao con?
Đỗ Lạc buông bát cháo, quỳ rạp xuống ôm lấy chân cụ Nhượng, nấc lên nghẹn ngào — Cụ Cả ơi, cháu biết lỗi rồi! Cháu đội ơn cụ đã không ném cháu vào chốn lao tù... Cháu thề có trời đất, từ nay cháu xin chừa, dù có phải đi kéo cày thuê cuốc mướn trả nợ cũng không bao giờ làm trò thất đức nữa!
Cụ Nhượng vỗ nhẹ lên lưng anh ta, giọng đầy bao dung — Biết quay đầu là tốt. Nợ nần của mẹ con anh, để xong mùa tranh Tết này, phường thợ già chúng tao sẽ xúm vào gom góp giúp một tay tháo gỡ. Giờ lau nước mắt đi con.
Đỗ Lạc ngước nhìn khuôn mặt bách niên hiền từ như ông bụt của cụ Nhượng, rồi nhìn sang vại chàm óng ả và những dải giấy điệp phấp phới dưới trăng, lòng trào dâng một nỗi hổ thẹn lẫn cảm kích vô bờ. Anh ta cắn chặt môi, dáo dác nhìn quanh sân rồi nhoài người lại gần cụ Nhượng, hạ giọng thì thào trong run rẩy — Cụ Cả... cháu... cháu có một chuyện này, cắn rứt trong ruột gan bao ngày nay không dám nói với ai... Đêm Lập đông đình làng bốc cháy, không phải ngẫu nhiên tàn lửa bén rơm đâu cụ ạ! Đêm ấy cháu đi câu trộm lươn ven đầm, chính mắt cháu trông thấy thằng Trương – đứa đầy tớ thân cận nhất của lão Quản Lợi – lén lút ôm một bó bùi nhùi rơm tẩm dầu trẩu với bột lưu huỳnh ném thẳng vào góc tường hồi đình làng Mái!
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
