Chương 2: Nếp Gấp Đương Phiếu
Mùi dầu trẩu lẫn nhựa thông ngai ngái phảng phất từ vạt áo của Tống Hữu Thành đêm qua tựa như một cái gai nhọn, găm sâu vào tâm trí Khâu Trọng Thụy suốt một đêm trằn trọc. Chàng hiểu rõ dượng Tống vốn là người quanh năm chỉ vùi đầu bên án thư, ngón tay chỉ dính mực nho và bột chu sa, cớ sao trên người lại vương thứ mùi nồng khét thường thấy ở xưởng gia công đồ mộc và lò nấu keo gắn đá? Mối hoài nghi ấy cùng ánh mắt trao nhau đầy hiểm hóc giữa nhị thúc và dượng Tống như một tảng đá đè nặng lên lồng ngực chàng thiếu niên mười tám tuổi.
Sáng sớm ngày mười bốn tháng Chạp, sương muối phủ một lớp mỏng trắng xóa lên những mái ngói rêu phong của Khâu Ký Đương Phao. Trấn Vạn Thông vừa chớm thức giấc trong tiếng mái chèo khua nước lách cách ngoài bến sông Lạc Thủy.
Khâu Trọng Thụy vận bộ trường bào màu xanh nguyệt bạch gọn gàng, một mình rảo bước qua khoảng sân lát đá xanh trơn lạnh, tiến về phía dãy hành lang hun hút dẫn xuống tầng hầm hậu viện. Chàng thò tay vào ngực áo, chạm vào chùm chìa khóa đúc bằng đồng thau nặng trĩu mà bà nội đã trao cho chàng chiều hôm trước. Hơi lạnh của kim loại truyền qua lớp vải dày khiến đầu óc chàng tỉnh táo lạ thường.
Dừng chân trước cửa Mật kho Giáp tự, Trọng Thụy hít một hơi sâu. Đây là nơi tôn nghiêm và cẩn mật bậc nhất của cả hiệu buôn, cất giữ những kỳ trân dị bảo có giá trị liên thành mà Khâu gia đã tích lũy và nhận thế chấp qua bao đời.
Cánh cửa thứ nhất bằng gỗ lim bọc đồng dày nửa thước từ từ hé mở sau tiếng lách cách khô khốc. Tiếp đến là hai tầng cửa sắt kiên cố với những ổ khóa ngầm hình hoa mai tinh xảo. Mỗi vòng xoay của chìa khóa đồng đều đòi hỏi lực tay vững vàng và thứ tự chuẩn xác. Khi then sắt cuối cùng rời khỏi ngàm khóa, một luồng khí lạnh buốt, nồng đượm mùi hương bài quyện lẫn long não lập tức phả vào mặt Trọng Thụy.
Chàng bước vào trong, gài chốt hãm giữ cánh cửa khép hờ bên vách đá rồi châm ngọn đèn dầu phộng hạt mè đặt trên giá đồng. Ánh lửa vàng vọt bùng lên, soi tỏ gian mật thất rộng chừng ba trượng, bốn bề tường xây bằng đá hoa cương nhẵn bóng.
Trên bệ đá kê giữa phòng là bốn chiếc hòm lớn đóng bằng gỗ thiết mộc đen thẫm, then cài bằng đồng thiếc sáng loáng. Đó chính là nơi lưu giữ tứ đại trọng bảo thế chấp với tổng giá trị đúng một vạn lượng bạc của hiệu buôn: Bình ngọc phỉ thúy song long, Ấn đồng cổ thời Tiền triều, Trâm vàng phượng vũ hoàng cung nạm hồng ngọc và Cây san hô đỏ thất bảo nguyên khối.
Trọng Thụy tháo cuốn sổ kiểm kê bìa da dê giắt bên hông, lật từng trang đối chiếu với mã số khắc chìm trên từng bệ đá. Chàng dừng lại trước chiếc hòm gỗ thiết mộc đầu tiên nằm ở vị trí trung tâm — nơi cất giữ Bình ngọc phỉ thúy song long thế chấp với số bạc khổng lồ lên tới bốn ngàn lượng.
Theo gia quy của Khâu Ký, mỗi món bảo vật khi nhập kho đều lập thành đương phiếu tam liên. Bản thứ nhất giao cho người thế chấp cầm về làm bằng, bản thứ hai lưu vào kho tàng thư do chưởng quỹ giữ, còn bản thứ ba được niêm phong trực tiếp cùng bảo vật trong hòm khóa để làm căn cứ đối chiếu ngày chuộc đồ.
Trọng Thụy cẩn thận gỡ móc khóa bên hông hòm gỗ, nơi có ngăn kéo phụ chuyên dùng để chứa ống đồng đựng đương phiếu lưu trữ. Chàng rút ống đồng nhỏ bằng ngón tay cái, mở nắp chụp rồi khẽ khàng rút ra một tờ giấy bản màu vàng nhạt.
Ngọn đèn dầu hạt mè chao nhẹ trên tay chàng. Trọng Thụy nheo mắt, đưa tờ đương phiếu lại gần nguồn sáng để thẩm sát từng nét chữ.
Mực viết chân phương, nét chữ bay bướm đúng lối chữ của thư ký Tống Hữu Thành, nội dung ghi rõ hình trạng bình ngọc cùng số bạc bốn ngàn lượng không sai một hào. Mặt giấy hơi ngả vàng, thoạt nhìn tựa như đã nằm im lìm trong bóng tối suốt bốn tháng qua kể từ ngày khách buôn mang đồ đến cầm cố.
Thế nhưng, khi ngón tay Trọng Thụy miết nhẹ qua bốn mép giấy, chân mày chàng bất giác nhíu lại.
Giấy bản dùng trong Khâu Ký là loại giấy dâu sản xuất từ phủ Chương Châu, chất giấy đanh xốp nhưng rất dễ ngậm ẩm. Mật kho Giáp tự nằm sâu dưới lòng đất, hơi ẩm của vách đá hoa cương dẫu có long não xua bớt thì qua nhiều tháng ngày, mép giấy bản cũng phải hơi cong vênh, xơ nhẹ và có nếp uốn mềm tự nhiên theo hình vòm ống đồng. Đằng này, tờ đương phiếu trên tay chàng tuy mặt giấy vàng ố nhưng mép cắt lại phẳng phiu, sắc lẹm một cách dị thường, không hề có lấy một nếp gấp tự nhiên của giấy lưu kho lâu ngày.
Đặc biệt hơn, sắc vàng trên mặt giấy loang lổ không đều, tựa hồ như có kẻ vừa dùng nước trà đặc quét vội lên bề mặt rồi hong khô trên lò than để tạo vẻ cũ kỹ giả tạo.
Trọng Thụy nín thở, đặt tờ giấy xuống lòng bàn tay, khẽ đưa lên sát cánh mũi.
Không có mùi ẩm mốc ngai ngái quen thuộc của hầm đá. Thay vào đó, một làn hương thảo mộc nhàn nhạt thoảng qua — mùi nước lá nhót ngâm phèn chua, một thứ mẹo vặt của phường vẽ tranh giả mạo hay dùng để làm vàng mặt giấy Tuyên thành trong chốc lát!
Lòng Trọng Thụy dâng lên một cơn sóng cuộn. Đúng lúc chàng đang định lật giở mặt sau để soi tìm mật ký vi chạm thì phía sau lưng bỗng vang lên tiếng lách cách rợn người.
“Cọt kẹt…”Cánh cửa gỗ bọc đồng ngoài cùng khẽ động. Tiếng bước chân chậm rãi nện trên bậc đá kèm theo tiếng ho hắng quen thuộc phá tan không gian tĩnh mịch của mật kho.
Trọng Thụy nhanh tay cuộn tròn tờ giấy nhét vội vào ống đồng, giấu vào tay áo, rồi quay phắt người lại.
Dưới bóng tối lờ mờ nơi cửa hầm, Khâu Văn Bân sải bước đi xuống, hai tay bưng một chiếc khay gỗ đặt chén trà sứ men lam bốc khói nghi ngút. Nhị thúc hôm nay vận áo gấm thêu hoa cúc màu nâu sẫm, gương mặt chữ điền nở nụ cười kẻ cả, nhưng đôi mắt xếch lại đảo lia lịa khắp bốn góc phòng.
“Thụy nhi, quả nhiên cháu đang ở đây,” Khâu Văn Bân cất giọng vang rền, phá vỡ bầu không khí trang nghiêm. “Sáng sớm giá rét buốt xương, nhị thúc nghĩ cháu một mình ở chốn thâm u này hẳn là lạnh cóng, nên đích thân mang xuống cho cháu chén trà gừng táo đỏ sưởi ấm.”
Trọng Thụy lùi lại nửa bước, chắp tay hành lễ chừng mực “Đa tạ nhị thúc đã nhọc lòng. Chỉ là… theo gia quy Khâu Ký, người đang thụ lệnh kiểm kho không được phép để người ngoài bước vào khi chưa có sự đồng ý của lão chưởng quỹ.”
Nụ cười trên mặt Khâu Văn Bân thoáng cứng đờ, nhưng gã lập tức gạt đi bằng một cái phẩy tay xua đuổi “Khéo vẽ chuyện! Ta là nhị thúc ruột của cháu, lại là người phụ trách kho ngoài nửa đời người, sao lại gọi là người ngoài? Chẳng qua ta thấy cháu tuổi trẻ gánh nặng, niên chung lại cận kề, sợ cháu làm việc lỡ dở mà thôi.”
Gã đặt mạnh khay trà lên mép bệ đá, ánh mắt dừng lại nơi nắp hòm gỗ thiết mộc chứa Bình ngọc phỉ thúy song long. Đoạn, gã rút từ trong tay áo ra một tờ giấy phúc tra đã chép sẵn dòng chữ ngay ngắn, chìa thẳng về phía Trọng Thụy “Mấy món bảo vật này đều là đồ thế chấp có chữ ký của các chưởng quỹ chi dưới, niên nào cũng kiểm, niêm phong chu sa vẫn nguyên vẹn như cũ. Cháu xem qua hòm còn nguyên khóa thì mau ký nhận vào tờ phúc tra này đi, để nhị thúc kịp mang lên bẩm báo với lão thái thái. Cụ bà dạo này khí sắc suy giảm, đừng để việc vặt này làm cụ thêm nhọc lòng.”
Lời lẽ Khâu Văn Bân tuy làm ra vẻ ân cần, nhưng giọng điệu lại dồn dập, bức bách khôn cùng. Bàn tay gã đưa tờ giấy tới trước ngực Trọng Thụy, tựa như muốn ép chàng ấn dấu tay ngay tức khắc.
Trọng Thụy giữ nét mặt điềm tĩnh, lùi thêm một bước, giọng trầm xuống “Gia quy định rõ, phúc tra bảo vật phải mở hòm xem xét hiện vật, soi đèn kiểm tra ngọc thể, gõ thử tiếng ngân mới được hạ bút. Cháu chưa tận mắt thấy ngọc, sao dám khinh suất ký tên?”
“Hừ, cháu nghi ngờ cả sự an toàn của Mật kho sao?” Khâu Văn Bân đổi giọng gay gắt, đôi mày rậm chau lại. “Trát niêm phong của Khâu Ký dùng loại sáp chu sa gia truyền độc nhất vô nhị, nắp hòm chưa hề suy suyển, việc gì phải rườm rà làm kinh động đến linh khí bảo vật? Cháu chần chừ như vậy, chẳng lẽ là không tin tưởng người làm thúc như ta?”
Không để nhị thúc tiếp tục lấn lướt, Trọng Thụy quay người bước lại gần chiếc hòm gỗ thiết mộc. Chàng muốn tận mắt nhìn thấy lớp sáp niêm phong mà Khâu Văn Bân vừa viện cớ.
Chàng cúi người, đưa bàn tay phải về phía nắp hòm.
Ánh đèn dầu hạt mè lay lắt chiếu rọi lên miếng sáp tròn đỏ thắm in nổi chữ "Khâu" nằm đè ngang giữa mép nắp và thân hòm.
Thế nhưng, vừa khi đầu ngón tay Trọng Thụy khẽ chạm vào mặt trát niêm phong chu sa, một cảm giác kỳ dị truyền thẳng vào da thịt khiến chàng sững sờ.
Lớp sáp ấy không hề giòn rụm và khô khốc tựa đá như sáp chu sa đã để qua nhiều tháng mùa đông, trái lại bề mặt hơi dẻo quánh, mềm mại bất thường dưới sức ép nhẹ của ngón tay. Thậm chí nơi rãnh chữ còn vương lại một vệt bóng mờ nhạt — dấu tích của một ngọn lửa nhỏ vừa mới được hơ nóng để gắn mí sáp lại cách đây chưa lâu!
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
