Chương 2: Thợ Vá Lưới Không Biết Câm
Bãi cát phía nam rặng dừa thấp xẹp xuống dưới gió biển. Mùi muối lẫn mùi dầu cá cũ—loại dầu ngấm vào sợi lưới đủ lâu để không còn là mùi nữa mà thành chất liệu của không khí—bám vào mái hiên nhà Khâu Bá như người ta bám vào thói quen.
Tất Doãn Kỳ ngồi trên chiếc ghế đẩu thấp, hai đầu gối nhô cao vì thân xác ông đang mượn vốn quen ngồi co. Trước mặt là tấm lưới trải rộng, kim đan bằng xương đặt trong lòng bàn tay chai sạn. Ông đã mất gần hai khắc canh giờ để học cách cầm kim cho ra vẻ người đã vá lưới ba mươi năm—không phải vá lưới thật, chỉ cần ngón tay không run bất thường.
Lam Ký Sinh ngồi bệt gần cột hiên, quyển sổ mở nhưng bút không cầm. Hai người không nói gì với nhau từ khi bước qua Cổng Phái Khiển.
Thằng bé đến lúc gần trưa.
Mặt nó còn vết muối khô trên gò má—loại vết để lại sau khi khóc ngoài gió biển rồi không buồn rửa. Mười chín tuổi, mặc áo vải thô bạc màu, chân trần đất cát. Nó đứng ở đầu hàng rào tre một lúc mới bước vào, như thể không chắc mình có quyền đến đây không.
"Bác Khâu." Giọng nó không khóc. Nhưng cũng không hẳn là không.
"Hải Phúc." Tất Doãn Kỳ đặt tấm lưới xuống, không vội. Ông nhìn thằng bé bằng cặp mắt Khâu Bá—mắt người già nhìn lâu vào một điểm không hẳn vì nhớ ra điều gì, mà vì quen ngồi ngoài trời nhìn mặt nước. "Ngồi xuống đây."
Hải Phúc ngồi xuống bậc thềm. Nó không nhìn ông.
"Bác ơi," nó nói, "anh Bình không tự đuối được."
"Ta biết ngươi nghĩ vậy."
"Không phải con nghĩ." Nó ngẩng đầu lên. "Con biết. Anh Bình bơi giỏi nhất làng từ hồi mười hai tuổi, anh biết con nước ở bãi này hơn con biết mặt chính mình. Hôm đó không có bão, không có sóng lớn—con hỏi mấy bác đi biển về khuya, không ai thấy gì bất thường."
"Xác được tìm thấy ở đâu."
Hải Phúc chớp mắt—nó không kịp chuẩn bị cho câu hỏi thẳng đến thế. "Cách bãi neo thuyền khoảng nửa dặm về hướng đông. Người đánh lưới sớm thấy lúc mặt trời mới lên."
"Ai thấy đầu tiên."
"Ông Ngũ Đức—bác ấy hay ra sớm nhất làng."
Tất Doãn Kỳ gật đầu. Triều rút hướng đông nam ở bờ này. Nửa dặm, đủ để một người bất tỉnh trôi qua đêm. Nhưng nếu xác trôi từ bãi neo thuyền thì xuất phát điểm khớp—và vết thương thái dương trái cần một v*t c*ng cố định ở đúng tầm cao và đúng hướng.
"Thuyền của anh ngươi đêm đó neo ở bãi lớn hay bãi nhỏ?"
"Bãi lớn. Thuyền lớn chỉ neo bãi lớn thôi bác."
"Ai còn trên thuyền cuối cùng trước khi Hải Bình chết?"
Hải Phúc im lặng một nhịp—không phải vì không biết, mà vì biết rồi mà không muốn nói. "Anh Lộc. Anh ấy đi cùng anh Bình ra kiểm tra lưới buổi chiều."
"Trần Hải Lộc."
"Dạ. Con bác cả."
Tất Doãn Kỳ nhặt tấm lưới lên, xỏ kim vào một mắt rách mà không nhìn xuống. "Chuyện thuyền thừa kế ta nghe rồi. Ngươi không cần giải thích thêm."
Hải Phúc thở ra—nhẹ hơn trước một chút. "Quan địa phương ghi là tự đuối. Bác có tin không?"
"Ta muốn xem xác."
Thằng bé nhìn ông. "Bác?"
"Lý do hợp lý." Ông đặt tấm lưới xuống lần nữa. "Ta từng phụ việc cho lang y Hoàng Thế trước khi chuyển sang đây, ngươi không nhớ à. Ta biết chút ít về thương tích. Quan chưa đến xác nhận—gia đình ngươi có phiền không nếu ta vào xem?"
Hải Phúc đứng dậy. "Con dẫn bác đi."
Nhà Trần Hải Bình nằm cuối xóm, mái tranh mới thay một phần, cột gỗ bẫm chân đế đá. Trong nhà mùi nhang trầm đặc—loại nhang rẻ, khói nhiều hơn hương. Mấy người phụ nữ ngồi trong góc, một người khóc thầm, hai người nhìn ông với vẻ không chắc ông là ai nhưng cũng không hỏi.Lam Ký Sinh đứng ngoài cửa như người hầu già theo chủ, mở sổ ra.
Tất Doãn Kỳ bước vào, đứng nhìn tử thi Trần Hải Bình từ cuối giường.
Hai mươi hai năm đi biển. Cơ bắp vai và lưng dày, bàn tay rộng chai cứng, móng ngón cái bị trầy mãn tính—loại trầy do hay kéo lưới bằng ngón tay thô, không dùng cổ tay. Người này làm việc tay chân nhiều. Không có dáng người chết đuối vì hoảng loạn—không có vết xước ở lòng bàn tay, không có dấu hiệu bám víu vào vật gì trước khi chìm.
Ông đi vòng lên phía đầu, cúi xuống.
Phổi—ông đặt hai ngón tay lên ngực, ấn nhẹ theo thói quen bốn mươi năm. Độ đàn hồi của tử thi sau hai ngày. Phổi không đủ căng. Người chết đuối thật sự có phổi tích nước—ông đã khám nghiệm đủ ca để biết sự khác biệt khi sờ tay vào. Ca này thiếu.
Rồi ông tìm vết thương đầu.
Tóc phủ một phần. Ông vén lên, nhìn.
Oval dài, khoảng bảy phân. Viền bầm tím ngả xanh sau hai ngày—dấu hiệu máu tụ hình thành khi tim vẫn còn đập, tức là trước khi chết. Không phải vết thương sau tử vong. Hướng loang của máu tụ từ trước ra sau theo chiều ngang.
Ông nói nhỏ, không với ai trong phòng: "Lực từ trước ra sau, góc ngang. Không phải từ trên xuống."
Bên ngoài cửa, Lam Ký Sinh ghi.
Ông kích hoạt Bằng Giám Định—thẻ kim loại lạnh trong lòng bàn tay—và để thiết bị ghi lại hiện trạng. Xong, ông cất thẻ vào túi áo, đứng thêm một lúc nhìn khuôn mặt Trần Hải Bình.
Ba mươi mấy tuổi. Tóc muối tiêu bắt đầu loang ở hai bên thái dương—loại muối tiêu thật, của người làm nắng gió nhiều, không phải lão hóa sớm. Mặt không còn vẻ gì cả, theo cách tử thi không còn giữ biểu cảm sau một ngày rưỡi. Nhưng hàm vẫn còn cứng theo kiểu người quen nghiến răng chống chọi, không buông.
Tất Doãn Kỳ đặt lại vạt áo bị lệch lên vai trái—ai đó đã động vào mà quên sửa lại. Không có lý do kỹ thuật nào cho thao tác đó. Ông bước ra.
Lam Ký Sinh đi theo ông về phía bãi vá lưới, giữ khoảng cách đủ để nói chuyện mà không ai nghe.
"Tiên sinh Tất—"
"Không phải đuối nước." Ông nói trước. "Phổi thiếu nước, vết thương hình thành trước khi chết, hướng lực từ trước ra sau theo chiều ngang. Ai đó đứng phía sau bên trái và đánh—đầu đập vào v*t c*ng cố định, không phải ngã tự nhiên."
"v*t c*ng ở đâu trong bối cảnh đó?"
"Cần xem thuyền." Ông ngồi xuống chỗ cũ, cầm tấm lưới lên. "Lam, ngươi—tôi hỏi thêm người làng: tối hôm Hải Bình chết, Trần Hải Lộc được nhìn thấy ở đâu lần cuối, lúc mấy canh giờ."
Lam Ký Sinh gật đầu, khép sổ lại. "Tôi đi hỏi. Cách nào không gây nghi ngờ?"
"Ngươi là người hầu già của Khâu Bá hay đứng ngồi lê mấy chỗ tụ đông người. Người ta hay kể chuyện cho người không quan trọng nghe." Tất Doãn Kỳ xỏ kim vào mắt lưới. "Đừng hỏi thẳng. Hỏi về thời tiết đêm hôm đó rồi để người ta tự kể."
Lam Ký Sinh rời đi. Ông ngồi vá lưới và trong đầu dựng lại góc đánh—người thuận tay phải đứng sau bên phải sẽ để lại vết thương ở thái dương phải. Vết thương ở thái dương trái. Người thuận tay trái, hoặc người thuận tay phải đứng ở một góc không thuận—nhưng góc không thuận thì lực yếu hơn, vết thương nông hơn.
Ca này vết thương sâu. Người đánh biết mình đang làm gì, hoặc không biết nhưng gặp may.
Cần xem thuyền. Cần xem tay Trần Hải Lộc.
Mặt trời ngả chiều khi Lam Ký Sinh quay lại. Hắn đứng trước mặt ông, mặt không hẳn là lo lắng—nhưng bút hắn cầm chặt hơn bình thường.
"Tôi hỏi được," hắn nói. "Đêm đó có một người đi đổ rác khuya ra phía bãi neo thuyền, thấy Trần Hải Lộc đi về hướng đó lúc canh ba."
Tất Doãn Kỳ đặt tấm lưới xuống.
"Nhưng Hải Lộc khai với quan là ngủ ở nhà suốt đêm." Lam Ký Sinh ngừng lại. "Tiên sinh Tất—một trong hai điều này không thể đúng cùng lúc."
Ông ngồi im một nhịp, nhìn ra phía biển. Ánh chiều đỏ sẫm trên mặt nước, xa ngoài kia lờ mờ bóng thuyền của ai đó về muộn.
"Không thể," ông nói. "Đúng vậy."
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
