Chương 9: Nét Khéo Vá Tơ Dướng

Khoảnh khắc giọng nói lảnh lót của Khắc Đoan Nghiêm vừa dứt, không khí trong gian buồng tối chái sau như ngưng đọng lại. Cụ Khắc Trí đứng sừng sững nơi ngưỡng cửa, đôi mày rậm nhíu chặt, ánh mắt sắc như dao cau rọi thẳng vào chiếc thố sành da lươn Tú Linh đang ôm trước ngực. Bên cạnh cụ, Đoan Nghiêm khẽ nhếch khóe môi, vẻ đắc ý lộ rõ trên gương mặt thoa phấn trắng mịn. Tú Linh thừa hiểu nàng ta đinh ninh rằng vò hồ bị pha giấm thanh đêm trước đã thối rữa, hoặc giả việc các phường buôn găm sạch xơ dướng mịn làng Bưởi đã dồn mình vào bước đường cùng.

Tú Linh không hề né tránh, vẻ mặt vẫn điềm tĩnh như mặt nước giếng khơi. Nàng cúi đầu chào cụ Khắc Trí, cất giọng rành rọt — Thưa bác, cô Đoan Nghiêm lo xa cho việc xưởng quả không thừa. Mời bác lại bàn xem xét mẻ chất kết dính mới nấu, xem có đủ chuẩn mực để bồi nền cho bảo vật triều Lê hay chăng.

Nói đoạn, Tú Linh nhẹ nhàng đặt thố sành lên mặt bàn lim. Nàng mở nắp đậy. Không hề có mùi giấm chua xộc lên mũi như Đoan Nghiêm chờ đợi, mà ngược lại, một làn hơi ấm dịu lan tỏa, mang theo hương thơm thanh khiết của nếp cái hoa vàng hòa quyện với mùi nhựa cây rừng mát lành.

Cụ Khắc Trí khẽ chớp mắt, bước lại gần cúi đầu ngửi thử. Vẻ nghi hoặc trên mặt cụ dần nhường chỗ cho sự kinh ngạc. Đoan Nghiêm đứng phía sau chợt biến sắc, bước vội lên một bước, mắt trố nhìn vào lòng thố. Thứ keo bên trong sánh mịn, trong suốt như sáp ong non, không hề vón cục hay sủi bọt khí.

— Bác xem, đây là hồ nếp khử chua nước tro, gia thêm keo da trâu thanh lọc và mủ vỏ cây rừng tươi, — Tú Linh vừa nói vừa lấy chiếc que tre vát mỏng, nhúng nhẹ vào thố keo rồi nhấc lên.

Một sợi tơ keo trong vắt kéo dài từ đầu que tre xuống lòng thố, mềm dẻo, bền chắc mà không hề đứt đoạn. Cụ Khắc Trí nheo mắt nhìn sợi keo, ngón tay khẽ run lên vì xúc động. Là người làm nghề đóng sách nửa đời người, cụ thừa hiểu để tạo ra được độ kết dính dẻo dai đến bực này giữa mùa thu hanh khô là điều khó đến thế nào.

— Còn xơ dướng thì sao? — Đoan Nghiêm cắn môi, giọng the thé gặng hỏi, hai bàn tay siết chặt tà áo lụa hoa đào. — Nghe đâu khắp phố Hàng Gai lẫn làng Bưởi chẳng còn một nắm xơ mịn nào lọt ra ngoài. Chị lấy đâu ra sợi để vá giấy cổ?

Tú Linh thản nhiên mở bọc vải chàm đặt trên góc bàn. Từng nắm xơ dướng rừng tước mỏng như tơ tằm, trắng ngà tự nhiên, sạch bóng không một hạt bụi bẩn hiện ra trước mắt ba người. Nàng trải phẳng một mảnh giấy dó cổ phế liệu lên phiến đá xanh, dùng cọ lông thỏ quét một lớp hồ mỏng tang, rồi dùng nhíp ngà gắp từng sợi xơ dướng rải đều lên vết rách mô phỏng.

Dưới lớp cọ lông lướt êm ru, chất hồ ăn ngay vào thớ giấy. Từng sợi dướng li ti hòa quyện phẳng phiu vào cốt giấy cũ, không hề để lại gợn cặn, cũng chẳng có một vệt ố vàng nào lộ ra. Khi sờ tay lên mặt giấy vừa se mép, cảm giác phẳng lì như chưa từng có vết rách.

Cụ Khắc Trí thở hắt ra một hơi dài, vỗ mạnh tay xuống mặt bàn — Giỏi! Đúng là tay nghề con nhà nòi! Thứ keo này dai mà không giòn, nhựa cây lại át được ẩm mốc, xơ dướng rừng thì bền chắc hơn cả dướng nuôi ở bãi sông. Chị Linh làm rất khéo!

— Thưa thầy… nhưng mà… — Đoan Nghiêm lắp bắp, gương mặt đỏ bừng rồi chuyển sang tái nhợt vì bẽ bàng. Bao nhiêu mưu toan ngấm ngầm cấu kết với lái buôn cùng vò giấm chua đổ trộm đều tan thành mây khói mà nàng ta không thể thốt ra nửa lời bắt bẻ.

Cụ Khắc Trí quay phắt lại, nghiêm giọng quở con gái:— Thôi ngay! Con không biết nghề thì đừng có đứng đây nói xằng làm phiền người ta. Từ nay đến ngày giao sách cho Tòa Đốc học, buồng tối này giao toàn quyền cho chị Linh. Không phận sự thì cấm ai bước chân vào quấy nhiễu!

Nói rồi, cụ quay sang Tú Linh, nét mặt hòa hoãn hơn — Chị cứ yên tâm dốc sức làm cho trọn vẹn. Ba mươi đồng bạc hoa xòe trích thưởng ta đã ký giấy cam đoan, xong việc sẽ trừ thẳng vào khế ước cho chị, không thiếu một xu.

— Cháu xin ghi nhớ lời bác, — Tú Linh cúi đầu cảm tạ.

Đoan Nghiêm dậm mạnh gót guốc xuống nền gạch, ấm ức nghiến chặt răng rồi quay ngoắt người bỏ chạy ra ngoài. Cụ Khắc Trí chắp tay sau lưng bước theo, khép hờ cánh cửa gỗ lại.

Gian buồng tối chái sau rốt cuộc cũng lấy lại vẻ thanh tịnh vốn có. Tú Linh bước lại cài then cửa trong, thở hắt ra một hơi nhẹ nhõm. Đôi vai nàng hơi chùng xuống sau đêm dài thức trắng bên lò than rực lửa của Văn Bách, nhưng đôi mắt lại sáng rực ngọn lửa kiên định. Cạm bẫy đầu tiên đã bị bẻ gãy, ba mươi đồng bạc Đông Dương cùng ngày tự do đã ở ngay trước mắt.

Tú Linh ngồi xuống trước bàn lim, khêu bấc ngọn đèn hoa kỳ cho ánh sáng vàng ấm tỏa đều khắp gian phòng. Nàng cẩn thận mở chiếc tráp sơn then bọc nỉ đỏ, nâng tập Địa bạ triều Lê ra ngoài. Một trăm hai mươi trang giấy dó viền lụa cổ thế kỷ mười bảy nằm im lìm dưới ánh đèn, toát lên mùi hương thời gian trầm mặc xen lẫn mùi ẩm mốc của năm tháng dãi dầu.

Công việc phục chế đòi hỏi sự nhẫn nại đến tột cùng. Tú Linh đeo tạp dề vải thô, cầm chiếc nhíp ngà nhỏ xíu bắt đầu nhặt sạch từng hạt cát, mạng nhện bám trong kẽ chữ. Những trang giấy dó bị mọt khoét loang lổ như tổ ong được nàng tỉ mẩn bồi đắp từng chút một. Nàng dùng đầu mũi dao xương gạt nhẹ mép giấy bị tưa rách, chấm một giọt keo thảo mộc trong vắt, rồi đặt từng sợi tơ dướng rừng đan chéo theo thớ giấy gốc.

Mỗi một lỗ thủng được vá lành là một lần nàng nín thở, dùng phiến đá xanh nhẵn bóng miết nhẹ qua lớp giấy thấm để ép hết bọt khí. Đôi bàn tay thon dài của nàng thoăn thoắt, nhịp nhàng như đang thêu gấm dệt hoa trên nền giấy cổ.

Ngày lại ngày trôi qua trong gian buồng lặng lẽ. Ngoài kia, phố Hàng Bông nhộn nhịp tiếng còi xe, tiếng tàu điện leng keng vọng lại từ phía bờ hồ Hoàn Kiếm, nhưng Tú Linh dường như tách biệt khỏi hồng trần bụi bặm. Từng trang cổ thư rách nát, mục mủn dần hồi sinh nguyên vẹn dưới bàn tay nàng, phẳng phiu và dẻo dai như thuở ban đầu.

Đến ngày thứ mười lăm, khi ánh hoàng hôn hắt những vệt nắng đỏ ối qua song cửa sắt, Tú Linh lật giở đến trang thứ năm mươi của cuốn địa bạ. Đây là trang ghi chép về ranh giới điền sản của một tổng lớn thuộc xứ Kinh Bắc.

Khi dùng mũi dao xương cẩn thận rạch tách lớp lụa cổ bồi viền đã mục rữa để làm sạch lớp bụi mốc kết dính bên trong, ngón tay nàng bỗng khựng lại.

Lớp lụa vừa hé mở, để lộ ra khoảng trống giữa hai lớp giấy bồi ép chặt. Dưới ánh sáng vàng vọt của ngọn đèn hoa kỳ, đập vào mắt Tú Linh không phải là trang giấy trắng, mà là một dòng lạc khoản viết bằng mực son chu sa đỏ thẫm, nét chữ cổ kính sắc sảo ghi rõ: “Năm Canh Thân, mộc bản bản đồ phân giới bị gọt sửa tráo đổi, dời mốc giới ba ngàn mẫu…”, và ngay bên dưới dòng chữ ấy là vết triện son mang đúng dấu ấn cũ của xưởng Khắc Bản Đường từ thời tiền nhân để lại.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.