Chương 23: Tẩy Rửa Kiệt Tác

Mùi cồn sát trùng và dung dịch kháng sinh nồng gắt trong phòng cấp cứu Bệnh viện Công an thành phố bị xé toạc bởi một luồng tử khí buốt lạnh xộc thẳng vào tâm trí Phan Khắc Huy.

Đầu ngón tay run rẩy, Huy dứt khoát rút phăng chiếc kim truyền cắm trên mu bàn tay phải. Ba giọt máu đỏ thẫm lập tức trào ra, thấm loang lổ xuống mặt ga trải giường trắng muốt. Bả vai trái bị đạn sượt rát bỏng như vừa áp vào thanh sắt nung, trong khi vết rạch dài dọc lòng bàn tay trái khẽ co giật theo từng nhịp đập nơi thái dương. Nhưng mọi cơn đau thể xác ấy chẳng thấm tháp gì so với cảm giác nóng rẫy đang bùng cháy trong lồng ngực anh: sự cộng hưởng từ tàn thức. Tấm lụa chu sa cách đó vài cây số đang gào thét trong tuyệt vọng.

Cánh cửa phòng bệnh bật mở gấp gáp. Vũ Lam bước nhanh vào trong, ngực nẹp chặt dải băng y tế giữ mấy dẻ sườn rạn, bàn tay cầm chiếc điện thoại vẫn còn rung lên bần bật.

“Anh Huy! Cụ Niên vừa gọi...”

“Tôi cảm nhận được rồi,” Huy ngắt lời, giọng anh khàn đặc nhưng ánh mắt sáng quắc một sự tỉnh táo lạ kỳ. Anh vịn mép giường đứng dậy, đón lấy chiếc áo khoác đũi sẫm màu mà Lam đưa tới. “Hài cốt của Cẩm Tú vừa rời khỏi đáy bùn, phong ấn oán niệm ba mươi năm mất đi điểm tựa dưới lòng hồ nên đang phản phệ dữ dội lên mặt lụa. Nếu chúng ta chậm chân, ngọn lửa tàn thức sẽ thiêu rụi toàn bộ bức tranh thành tro bụi.”

“Xe của anh Nam đang đợi ngay sảnh dưới,” Lam vội đỡ lấy cánh tay còn lành lặn của anh, đôi mày thanh tú nhíu chặt vì lo lắng. “Đại úy Nam vừa giao việc khám nghiệm hiện trường Đầm Thủy Sứ cho tổ pháp y để đích thân đưa chúng ta về ngõ Yên Phụ.”

Chiếc xe chuyên dụng bật còi ưu tiên, lao vút qua màn sương sớm bảng lảng của phố phường Hà Nội. Gió bấc đầu đông rít từng hồi qua khe cửa kính hé mở, phả hơi lạnh căm căm vào mặt. Băng qua đường Thanh Niên rồi rẽ ngoặt vào con ngõ sâu hun hút rợp bóng rêu phong của làng Yên Phụ, chiếc xe phanh gấp trước cổng ngôi nhà cổ lợp ngói vảy cá.

Vừa bước qua ngạch cửa gỗ lim, một mùi khét lẹt quen thuộc đã xộc thẳng vào khứu giác hai người: mùi bùn tanh ngái của đáy hồ trộn lẫn với hương khói tro ngột ngạt và vị ngai ngái của sợi tơ mục bị nung đỏ.

Huy nén cơn đau nơi lồng ngực, rảo bước lên cầu thang gỗ hẹp dẫn lên căn gác xưởng.

Trên bàn bồi biểu bằng gỗ thao lao rộng hai sải tay, bức tranh Sương Lam Tây Hồ đang đặt trơ trọi giữa bốn cây nến sáp ong leo lét. Tấm lụa vốn dĩ mỏng nhẹ như cánh ve nay run rẩy phát ra những tiếng nổ tanh tách khe khẽ. Dưới mắt thường, một làn khói xám nhạt tựa làn sương hồ đang bốc lên nghi ngút từ những vệt chu sa đỏ quạch; từng thớ vải co rúm lại, tỏa ra luồng nhiệt ma quái khiến không khí xung quanh méo mó.

Cụ Bùi Trọng Niên đứng bên hương án, hai tay chắp chặt nén nhang trầm. Gương mặt bậc túc nho bảy mươi lăm tuổi hằn sâu những vết bầm tím sau vụ bắt cóc dưới hầm ngầm, nhưng đôi mắt đồi mồi vẫn giữ trọn nét uy nghiêm trầm tĩnh. Thấy bóng Huy và Lam, cụ thở hắt ra một hơi dài “Cậu Huy! Con về kịp rồi. Khối đá dìm xác dưới lòng hồ vừa được kéo lên, sợi xích ngậm oan khiên ba mươi năm đứt gãy khiến toàn bộ oán khí còn sót lại dồn hết về lớp mực huyết thư này. Đây là thời khắc nguy hiểm nhất. Oán niệm không được hóa giải sẽ tự bốc hỏa, hủy diệt cả bức tranh lẫn tàn niệm của người đã khuất!”

Huy bước chầm chậm đến trước bàn phục chế. Anh nhìn trân trân vào tấm lụa đang oằn mình trong cơn giãy giụa tâm linh. Trên nền vải xơ xác, gương mặt Cẩm Tú ẩn hiện dưới tầng chu sa đỏ như máu tươi, đôi mắt trũng sâu trôi nổi giữa những vệt bùn lầy tưởng chừng đang rỉ máu. Làn khí lạnh từ tàn thức chạm vào da thịt Huy, buốt nhức tận xương tủy, nhưng lần này trong tâm can anh không còn nỗi sợ hãi trốn chạy như năm mười tuổi khi chứng kiến di vật của mẹ. Giờ đây, chỉ còn lại lòng trắc ẩn sâu xa và trách nhiệm của một người gìn giữ di sản.

“Thầy yên tâm,” Huy khẽ nói, giọng trầm ấm vững chãi. “Con sẽ đưa cô ấy trở về với sự thanh tịnh.”

Cụ Niên gật đầu dứt khoát, chỉ tay về phía chiếc bếp lò bọc đồng đặt ở góc gác xưởng “Nước mưa hứng từ mái ngói chùa Trấn Quốc đêm rằm tháng Bảy thầy đã ủ trong chum sành ba năm qua, vừa vặn đem đun sôi. Bột trầm hương Nha Trang thượng hạng cùng dịch mủ cây bời lời thuần chất cũng đã chuẩn bị đủ. Con hãy tự tay pha chế. Tâm có tịnh thì nước mới trong, nước có trong thì tơ lụa mới rửa sạch được bụi trần u uất.”

Lam lập tức bước tới bên bếp lò, cẩn trọng dùng kẹp gắp từng thanh than củi gỗ nhãn hồng rực đặt vào lòng bếp. Chiếc ấm đồng cổ bắt đầu sôi sùng sục, phả ra làn hơi ấm xua bớt hàn khí đang bủa vây căn gác.

Huy cởi bỏ lớp áo khoác ngoài, để lộ cánh tay trái quấn băng trắng toát. Bằng bàn tay phải khéo léo và chuẩn xác, anh múc từng muôi nước mưa chùa Trấn Quốc đổ vào âu sứ men lam. Dòng nước mưa trong vắt, tinh khiết như sương sớm, hấp thụ linh khí nghìn năm của ngôi cổ tự ven hồ. Tiếp đó, Huy mở chiếc hộp gỗ sơn mài, rắc từng thìa bột trầm hương màu nâu thẫm vào âu nước. Bột trầm tan ra, tỏa ngát một mùi hương dịu ngọt, thanh khiết và trang nghiêm, lập tức lấn át mùi tanh nồng của bùn rêu đáy nước.

Cuối cùng, Huy nhỏ từng giọt dịch mủ bời lời sánh óng như hổ phách vào dung dịch. Mủ bời lời – chất kết dính tự nhiên ngàn đời của nghề bồi biểu Thăng Long – không chỉ giúp nuôi dưỡng lại những sợi tơ tằm đã khô giòn vì thời gian, mà còn tạo thành một màng bảo vệ vô hình, làm mềm lớp hồ cổ để tách rời các chất cặn bã mà không tổn hại đến cốt lụa nguyên bản.

Anh dùng một chiếc đũa bằng gỗ ngọc am khuấy đều dung dịch theo chiều kim đồng hồ. Nước thuốc thảo mộc chuyển dần sang màu hổ phách ấm áp, bốc lên làn khói thơm dịu nhẹ, tựa như khói sương bảng lảng của buổi sớm mai thanh tịnh.

“Lam, giúp tôi giữ chặt bốn góc giấy thấm,” Huy khẽ dặn, ánh mắt không rời khỏi mặt tranh.

Lam khẽ cắn môi, nén cơn đau nhói từ mạn sườn phải, dùng những thanh chặn bằng đồng cẩn thận cố định mép lụa trên mặt bàn thao lao “Anh cứ chuyên tâm làm. Em và cụ Niên luôn ở bên anh.”

Huy cúi đầu, bàn tay phải cầm lấy chiếc bút lông thỏ cán trúc chuyên dụng trong nghề bồi tranh cổ. Anh nhúng ngập đầu lông mềm mại vào âu nước thảo mộc còn ấm nóng, rồi chầm chậm đưa bút lên khoảng không phía trên bức tranh.

Cả căn gác dường như ngừng thở. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc cổ trên tường hòa cùng tiếng gió rít nhè nhẹ qua chấn song cửa sổ.

Đầu bút lông khẽ chạm vào góc trên cùng của tấm lụa.

Xèo!

Một tiếng rít nhỏ vang lên tựa như giọt nước rơi vào chảo lửa. Một làn khói xám bốc ngược lên, phả thẳng vào gương mặt Huy. Cùng lúc ấy, một cơn chấn động mãnh liệt từ tàn thức dội thẳng vào não bộ anh.

Trong chớp mắt, Huy thấy mình rơi tọt xuống đáy nước Đầm Thủy Sứ sâu gần mười mét. Bóng tối đen đặc như mực tàu, làn nước buốt giá ép chặt lấy lồng ngực, và sợi xích sắt rỉ sét đang siết nghiến vào cổ chân. Xung quanh anh, tiếng thét uất nghẹn của Cẩm Tú vang lên từng hồi ai oán: “Tại sao... tại sao lại dìm tôi xuống đây? Tôi chỉ muốn vẽ lại vẻ đẹp của hồ sen... Tôi không muốn chết trong bùn đen lạnh lẽo...”

Cơn phản phệ khiến bắp tay trái của Huy giật nảy, vết thương vừa khâu bục ra một giọt máu đỏ tươi thấm ướt lớp băng gạc. Khóe mắt anh cay xè, thái dương căng như dây đàn sắp đứt.

“Huy! Đừng buông bút!” Tiếng Cụ Niên vang lên trầm hùng như một tiếng chuông cảnh tỉnh. “Đó là dư chấn của ba mươi năm giam hãm! Đừng dùng sức kháng cự, hãy dùng tâm để đón nhận!”

Huy cắn chặt răng, nuốt ngụm máu tanh trào lên nơi cuống họng. Anh không rụt tay lại. Thay vì gồng mình chống đỡ hay tìm cách xua đuổi ảo ảnh tàn thức như những ngày tháng cô độc trước kia, anh từ từ thả lỏng từng thớ cơ. Anh áp bàn tay phải ấm nóng của mình lên mép lụa, truyền đi toàn bộ sự thấu hiểu và xót xa từ tận đáy lòng.

Cẩm Tú, đừng sợ nữa... – Huy thầm nhủ trong tâm thức, từng ý niệm cất lên rõ ràng như lời trò chuyện giữa hai tâm hồn đồng điệu qua không gian và thời gian. – Công lý đã được thực thi. Kẻ thủ ác Hoàng Định Uyên đã bị bắt giữ, chiếc rương tội lỗi đã bị tịch thu. Hài cốt của cô đã được đưa lên khỏi đáy bùn tăm tối, trở về trong vòng tay của người thân làng Vạn Phúc. Chú Khiêm đã được minh oan, được Tổ quốc ghi nhận công lao. Mối hận ba mươi năm qua đã đến lúc khép lại. Hãy để dòng nước thơm này gột rửa mọi đớn đau, đưa cô về miền an lạc...

Như cảm nhận được tấm lòng chân thành và năng lượng thuần khiết của người phục chế, luồng tử khí hung hãn bỗng nhiên chùng xuống. Tiếng thét ai oán trong tâm trí anh dịu dần, chuyển thành một tiếng thở dài nhẹ nhõm, tựa như làn gió thu thổi qua đầm sen tàn.

Huy bắt đầu đưa bút.

Ngọn bút lông ngậm no nước thảo mộc lướt đi uyển chuyển trên thớ lụa vân mây sa. Từng giọt nước mưa chùa Trấn Quốc quyện hương trầm ấm áp thấm sâu vào từng sợi tơ mục rỗng. Nơi đầu bút đi qua, chất hồ bời lời nhẹ nhàng làm rã lớp keo máu và tro cốt phong ấn.

Huy dùng que gạt bằng ngà voi nhẹ nhàng miết theo đường gân lụa, phối hợp nhịp nhàng với những tờ giấy xuyến chỉ hút ẩm mà Lam nhanh nhẹn đặt xuống. Mỗi lần giấy xuyến chỉ nhấc lên, sắc đỏ chu sa ma quái và những mảng vảy máu khô đen đúa lại bám chặt vào giấy, rời bỏ mặt lụa.

Lớp mực huyết thư quỷ dị từng khiến bao người khiếp hãi suốt ba thập kỷ dần dần tan rã. Nước thảo mộc trong âu từ màu vàng hổ phách chuyển sang sắc đỏ sẫm rồi nâu đen, hứng trọn mọi tàn dư của tội ác và oán hận.Cứ thế, từng phân, từng tấc lụa được thanh tẩy tỉ mẩn. Đôi tay Huy thoăn thoắt nhưng vô cùng cẩn trọng, chuẩn xác đến từng milimét như một bác sĩ đang thực hiện ca vi phẫu nối lại từng mạch máu cho bệnh nhân. Mồ hôi túa ra trên trán anh, chảy dài xuống cằm rồi rơi xuống mép bàn gỗ, nhưng ánh mắt anh chưa từng một giây dao động.

Thời gian trôi đi trong sự tĩnh lặng thiêng liêng.

Khi giọt nước thảo mộc cuối cùng quét qua góc phải bức tranh – nơi dấu triện chu sa Hàn Mặc Vô Ngôn từng ngự trị – một điều kỳ diệu đã diễn ra trước mắt ba con người trong căn gác xưởng.

Lớp máu tanh biến mất hoàn toàn. Mặt lụa vân mây sa dệt thủ công của làng Vạn Phúc sau ba mươi năm vùi dập bỗng hồi sinh một cách kỳ ảo. Sợi tơ tằm cổ hút no dịch bời lời và nước trầm hương trở nên mềm mại, căng bóng và óng ánh một sắc vàng ngà cổ kính, trong trẻo tựa ánh trăng rằm.

Dưới ánh sáng ban ngày ấm áp đang tràn qua khung cửa sổ, bức tranh thủy mặc Sương Lam Tây Hồ nguyên bản hiện hình trọn vẹn, không còn một tì vết của sự chết chóc.

Đó là một bức tranh tuyệt mỹ về phong cảnh Hồ Tây vào một buổi sớm mùa thu thanh bình. Những nét mực nho đen nhánh, lúc đậm lúc nhạt, phác họa làn sương lam mỏng manh lững lờ trôi trên mặt nước phẳng lặng. Ven bờ, những rặng liễu rủ mềm mại soi bóng xuống làn sóng biếc. Xa xa, một chiếc thuyền nan của người chài lưới lướt nhẹ giữa màn sương, mũi thuyền hướng về phía ngôi chùa cổ thấp thoáng sau vòm cây cổ thụ.

Không còn tử khí. Không còn bóng ma dìm xác. Không còn những vệt máu kêu oan.

Bức tranh chỉ còn lại vẻ đẹp thuần khiết, trầm lắng và đậm chất thơ của Thăng Long nghìn năm văn vật – một tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao kết tinh từ tài hoa hội họa của người con gái đất kinh kỳ và tâm hồn thanh sạch của một người yêu cái đẹp đến tận cùng sinh mệnh.

Cụ Niên run rẩy tiến lại gần, đôi bàn tay đồi mồi nâng nhẹ mép lụa, khóe mắt già nua rưng rưng hai hàng lệ “Tuyệt vời... Thật là một kiệt tác! Ba mươi năm qua, bức tranh này phải mang trên mình lớp áo choàng của quỷ dữ để cất lên tiếng kêu công lý. Hôm nay, nhờ bàn tay và tấm lòng của con, nó mới thực sự được tái sinh!”

Vũ Lam đứng bên cạnh, một tay ôm chặt lấy mạn sườn đau, một tay khẽ chạm vào cánh tay áo của Huy. Đôi mắt trong veo của cô gái ánh lên niềm xúc động vô bờ “Anh Huy... chúng ta đã làm được rồi. Cẩm Tú đã được giải thoát, và kiệt tác này cũng không còn bị vấy bẩn bởi lòng tham của Hoàng Định Uyên nữa.”

Huy khẽ buông chiếc bút lông xuống khay sứ. Anh thở ra một hơi dài, cảm nhận một luồng sinh khí ấm áp chảy tràn qua kinh mạch, xua tan hoàn toàn cảm giác tê buốt và kiệt quệ suốt những ngày qua. Anh nhìn Lam, khóe môi khẽ gợn một nụ cười an định – nụ cười thanh thản đầu tiên sau bao năm tháng sống khép mình trong nỗi ám ảnh cô độc “Không phải một mình tôi làm được. Nếu không có lòng dũng cảm của Lam, không có sự chỉ bảo của cụ Niên và sự hy sinh của chú Khiêm năm xưa, bức tranh này vĩnh viễn sẽ chìm sâu trong bóng tối.”

Đúng lúc đó, tiếng bước chân dồn dập vang lên dưới cầu thang. Đại úy Trần Tuấn Nam trong bộ cảnh phục chỉnh tề bước lên gác xưởng. Cùng đi với Nam là một người đàn ông trung niên mặc âu phục lịch lãm, tay mang theo một cặp tài liệu bằng da sang trọng – ông Nguyễn Doãn Cường, Phó Giám đốc Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam.

Tuấn Nam đứng nghiêm, ánh mắt đầy khâm phục nhìn ba người bên bàn phục chế “Anh Huy, Lam, cụ Niên. Toàn bộ thủ tục pháp lý liên quan đến vật chứng vụ án Hoàng Định Uyên đã được Viện Kiểm sát hoàn tất. Cơ quan điều tra đã lập biên bản xác nhận bức tranh lụa Sương Lam Tây Hồ không thuộc diện tài sản phạm pháp bị phong tỏa phục vụ thi hành án dân sự, mà là di tác nghệ thuật thuộc quyền định đoạt hợp pháp của gia tộc cố nghệ nhân dệt lụa làng Vạn Phúc. Đại diện gia đình – bà Nguyễn Thị Nhược – đã chính thức ký văn bản ủy quyền toàn bộ quyền định đoạt tác phẩm cho anh Huy, Lam và cụ Niên.”

Ông Cường bước lên phía trước, nghiêng mình kính cẩn trước bức tranh lụa vừa được tẩy trần trên bàn thao lao “Thưa Cụ Bùi Trọng Niên, thưa hai bạn trẻ. Ban Giám đốc Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã được nghe báo cáo về toàn bộ hành trình gìn giữ và phục chế kiệt tác này. Đây không chỉ là một đỉnh cao của nghệ thuật tranh lụa truyền thống Việt Nam thế kỷ hai mươi, mà còn là một chứng tích lịch sử vô giá về sự chiến thắng của chân lý và cái thiện trước cái ác. Chúng tôi vô cùng xúc động và tha thiết kính mong tác phẩm sẽ được gửi gắm vào bộ sưu tập quốc gia để muôn đời sau cùng chiêm ngưỡng.”

Cụ Niên quay sang nhìn Huy và Lam, ánh mắt đong đầy sự tin tưởng “Hai con thấy thế nào? Bức tranh này đã trải qua quá nhiều máu và nước mắt để tồn tại đến ngày hôm nay.”

Huy nhìn sang Lam, thấy cô khẽ gật đầu kiên định. Anh quay lại nhìn vị đại diện bảo tàng, dõng dạc nói từng lời “Thưa ông, ngay từ khi bắt tay vào việc bóc tách lớp lụa chu sa, chúng tôi đã thấu hiểu một điều: kiệt tác này sinh ra từ tình yêu đất trời Hà Nội, nó không bao giờ thuộc về các phiên đấu giá ngầm hay những bộ sưu tập tư nhân vụ lợi. Vị trí xứng đáng nhất của Sương Lam Tây Hồ là được đặt trong không gian trang trọng của Bảo tàng Mỹ thuật, thuộc về toàn thể công chúng.”

“Tôi hoàn toàn đồng ý,” Lam mỉm cười tiếp lời, giọng nói tràn đầy nhiệt huyết. “Đó cũng chính là ước nguyện lớn nhất của chú Khiêm và người họa sĩ tài hoa Cẩm Tú. Để mỗi người khi đứng trước bức tranh, không chỉ thấy vẻ đẹp của danh thắng Tây Hồ, mà còn thấu hiểu cái giá của sự thật và niềm tin vào lẽ phải.”

Dưới sự chứng kiến của Đại úy Tuấn Nam, biên bản thỏa thuận hiến tặng kiệt tác Sương Lam Tây Hồ cho Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam chính thức được ký kết. Bốn chữ ký của Cụ Bùi Trọng Niên, Phan Khắc Huy, Vũ Lam và ông Nguyễn Doãn Cường đặt cạnh nhau trang trọng trên mặt giấy trắng, khép lại vĩnh viễn mưu đồ trục lợi đen tối kéo dài suốt ba mươi năm của tập đoàn Hoàng Gia.

Sau khi đại diện bảo tàng hoàn tất các thủ tục sơ bộ và rời đi cùng Đại úy Nam để chuẩn bị phương án bàn giao chính thức, căn gác xưởng ngõ Yên Phụ lại chìm vào không gian yên ả của buổi trưa đầu đông.

Cụ Niên đứng lặng bên cửa sổ một hồi lâu. Đoạn, cụ quay người bước lại chiếc tủ chè khảm ốc xà cừ, mở ngăn kéo nhỏ lấy ra một chiếc hộp bằng đồng thau đã lên nước bóng loáng.

Cụ bước tới trước mặt Huy, nâng chiếc chìa khóa đồng cổ gắn dây tua rua đỏ đặt gọn vào lòng bàn tay còn thơm mùi trầm hương của anh “Huy à. Cổ Diệp Trai bên phố Thụy Khuê đã bị bè lũ gian tà thiêu rụi, đó là nỗi đau nhưng cũng là cái nghiệp mà người làm nghề gìn giữ cổ vật đôi khi phải gánh chịu để đón nhận sự tái sinh. Gian nhà cổ ba gian hai chái của dòng họ thầy ở số chín ngõ Thụy Khuê – nơi nhìn thẳng ra mặt nước hồ Tây lộng gió – bấy lâu nay vẫn để trống. Hôm nay, thầy trao lại chìa khóa này cho con.”

Huy bàng hoàng ngẩng lên, hai bàn tay khẽ run rẩy “Thầy... món quà này quá lớn, con làm sao dám nhận...”

“Không phải là quà tặng, mà là sự truyền thừa,” Cụ Niên mỉm cười đôn hậu, đặt bàn tay đồi mồi ấm áp lên vai anh. “Con đã vượt qua được nỗi sợ hãi tàn thức của bản thân. Con không dùng năng lực ấy để vụ lợi hay trốn tránh, mà đã dùng nó để lắng nghe nỗi đau của tiền nhân, rửa sạch oan khiên và cứu chuộc một kiệt tác. Con xứng đáng là chủ nhân mới của Cổ Diệp Trai. Hãy mở lại xưởng tranh, hãy tiếp tục cầm bút bồi biểu và truyền dạy lại y bát tinh hoa của cha ông cho đời sau.”

Huy siết chặt chiếc chìa khóa đồng trong lòng bàn tay. Kim loại lành lạnh chạm vào da thịt, nhưng trong huyết quản anh là một dòng nhiệt huyết cuộn trào. Nỗi cô độc giam hãm tuổi thơ anh suốt gần hai mươi năm rốt cuộc đã hoàn toàn tan biến. Anh cúi đầu thật sâu trước người thầy kính yêu, đón nhận sứ mệnh mới của cuộc đời mình.

Hai thầy trò cùng Lam cẩn thận chuyển bức tranh lụa vừa hoàn tất sang giá hong gió chuyên dụng đặt ở gian phòng thoáng khí nhất trên gác xưởng. Những ngọn gió đông bắc nhẹ nhàng lùa qua rèm liếp, mang theo hương trầm thoang thoảng hong khô từng thớ lụa mềm mại.

Huy đứng lại bên giá tranh, ngắm nhìn kiệt tác lần cuối trước khi nó bước vào giấc ngủ bình yên.

Ngay khi giọt thảo mộc cuối cùng thấm sâu vào thớ lụa hong khô, mùi hoa ngọc lan lạnh buốt từng ám ảnh tâm trí anh bấy lâu nay bỗng chốc tan biến không còn một dấu vết. Thay vào đó chỉ còn lại hương tơ tằm thanh khiết hòa cùng mùi trầm hương ấm áp lan tỏa khắp gian phòng.

Giữa khoảng không tĩnh lặng, Huy bỗng khẽ giật mình khi nhìn vào gương mặt thiếu nữ trong bức tranh thủy mặc.

Trên gò má thanh tú của người thiếu nữ áo dài trắng đang đứng bên bóng liễu ven hồ, một giọt nước trong veo đọng lại nơi khóe mắt, long lanh phản chiếu ánh dương rực rỡ của buổi ban trưa. Giọt nước ấy không hề làm ố thớ vải, lấp lánh như một giọt lệ tạ ơn nghẹn ngào mà thanh thản, báo hiệu thời khắc tháo gỡ phong ấn tâm linh ba mươi năm đã điểm.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.