Chương 1: Mực Xạ Trong Đêm Sương
Gió mùa đông bắc tràn về Hà Nội vào một chiều cuối thu se sắt, cuốn theo hơi lạnh buốt giá phả qua từng mái ngói thâm nghiêm. Đất trời kinh kỳ co ro dưới những dải sương lam xám đục lững lờ trôi từ mặt nước mênh mông của Hồ Tây, phủ lên cảnh vật vẻ tịch liêu đến rợn ngợp. Khi hoàng hôn tắt hẳn, mặt hồ phẳng lặng tựa một tấm gương đồng cổ ố xỉn, giấu kín bên dưới đáy nước thâm u những tầng trầm tích ngàn năm chưa từng hé lộ. Càng về khuya, màn sương mù càng dâng lên dày đặc, nuốt chửng những quầng sáng vàng hiu hắt bên mạn đường Thanh Niên. Thảng hoặc, tiếng chuông chùa Trấn Quốc từ xa vọng lại, tan loãng vào không gian ẩm ướt như một lời kinh cầu xoa dịu những linh hồn còn vất vưởng nơi cõi trần ai.
Nằm lọt thỏm nơi khúc quanh gấp của con ngõ hẹp trên phố Thụy Khuê, xưởng phục chế Cổ Diệp Trai của Phan Khắc Huy hoàn toàn tách biệt khỏi nhịp sống ồn ã ngoài kia. Ngay sát vách xưởng là bức tường đá ong xù xì bám đầy rêu xanh của một ngôi đền cổ kính. Bóng cây đa trăm tuổi trùm kín khoảng sân lát gạch Bát Tràng nâu sẫm, tạo thành một vòm trời tối thẫm che khuất ánh trăng muộn. Cứ mỗi độ thu tàn, những chiếc lá bàng đỏ ối lại rụng lác đác xuống mái ngói âm dương xô lệch, tạo nên thanh âm khô khốc mỗi khi có ngọn gió bấc thổi thốc qua rèm liếp. Nơi đây tựa như một cõi ngưng đọng của thời gian, lưu giữ trọn vẹn hơi thở dĩ vãng qua từng kẽ vách phong sương.
Trong gian phòng làm việc rộng chừng ba mươi mét vuông, không khí ngập tràn thứ mùi hương đặc trưng của nghề gìn giữ cổ vật: mùi ngọt thanh của mủ bời lời ngâm trong liễn sành, vị chát mộc mạc của vỏ cây dó giã nhuyễn làm giấy bồi, đan xen làn khói mỏng từ nén trầm bài xua ẩm cắm nơi góc án thư. Bốn bề vách vôi treo rải rác vài bức hoành phi cổ đang chờ gia cố, cùng các giá gỗ xếp ngay ngắn chổi lông thỏ, dao tre, chậu men hoa lam đựng nước ngũ vị và những cuộn giấy xuyến chỉ tinh khiết. Ánh đèn quang học tỏa quầng vàng nhạt xuống mặt bàn thao tác bằng gỗ nghiến nguyên khối — thứ gỗ đanh chắc, phẳng tuyệt đối và không bao giờ cong vênh trước tiết trời nồm ẩm đất Bắc.
Ở tuổi hai mươi chín, Huy mang dáng người cao gầy, khoác chiếc sơ mi đũi màu chàm sẫm mộc mạc. Gương mặt anh thanh tú nhưng toát lên vẻ xanh xao của người hiếm khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nổi bật là đôi mắt sâu thẳm, phảng phất nét mệt mỏi kinh niên của kẻ mang nặng những u hoài không thể giãi bày. Anh sống khép kín, dành trọn tháng ngày bên bàn thao tác để lặng lẽ đối thoại với tiền nhân qua những mảnh vỡ của quá khứ. Với Huy, mỗi hiện vật cổ chưa bao giờ là vật vô tri.
Trước mặt Huy lúc này là một trục cuốn tranh lụa vừa được tiếp nhận vào đầu giờ chiều. Người mang bức tranh đến tận xưởng là Trần Khắc Khoa, viên quản lý mẫn cán của quỹ bảo tồn nghệ thuật trực thuộc tập đoàn do đại gia bất động sản kiêm nhà sưu tầm đồ cổ danh tiếng Hoàng Định Uyên đứng tên bảo trợ. Khoa ngoài ba mươi tuổi, vận bộ âu phục xám tro đắt tiền, cử chỉ nhã nhặn đúng mực nhưng ánh mắt sau cặp kính gọng vàng lại chứa đầy vẻ dò xét sắc lạnh. Y mang theo một chiếc tráp dài bằng gỗ mun cẩn ốc xà cừ tinh xảo hình hoa cúc đại đóa, bên trong lót lớp gấm vàng điều dày dặn để bảo bọc trục cuốn cổ.
Huy vẫn còn nhớ như in từng lời dặn dò trịnh trọng nhưng ẩn chứa uy lực ngầm của Khoa khi giao chiếc tráp “Cậu Huy, đích thân Chủ tịch Hoàng Định Uyên chỉ định giao bức tranh này cho Cổ Diệp Trai. Ngài nói trong giới phục chế tranh lụa đất Hà thành hiện nay, khi Cụ Bùi Trọng Niên đã lui về an dưỡng tuổi già, chỉ còn bàn tay của người học trò chân truyền như cậu mới đủ độ cẩn trọng và tinh tế để cứu vãn một tuyệt tác khuyết danh như thế này. Yêu cầu của Chủ tịch rất rõ ràng: bóc tách toàn bộ lớp bồi cũ đã mục nát, tẩy sạch các vết ố vàng do ẩm mốc, và bồi biểu lại bằng lụa tơ tằm nguyên chất theo đúng quy cách cổ truyền. Về phần kinh phí thì cậu không cần bận tâm, Chủ tịch sẵn sàng chi trả mức thù lao cao nhất, miễn sao tác phẩm được phục nguyên hoàn hảo trước thềm phiên đấu giá mùa đông sắp tới của tập đoàn.”
Huy khi ấy chỉ khẽ gật đầu tiếp nhận, nét mặt điềm đạm không lộ chút gợn sóng. Anh không đáp lại những lời tâng bốc xã giao, cũng chẳng mảy may bận tâm đến danh thế lẫy lừng hay khối tài sản bạc tỷ của vị đại gia nọ. Suốt bao năm qua, Huy bước vào nghề bằng sự kính ngưỡng sinh mệnh của lịch sử, chứ chưa từng làm việc vì tiền tài hay hư danh. Sau khi hoàn tất biên bản giao nhận với những điều khoản bảo hiểm ngặt nghèo, Khoa rời đi, trả lại cho Cổ Diệp Trai khoảng không gian tịch mịch quen thuộc.
Bây giờ, chiếc đồng hồ quả lắc treo trên vách gỗ gụ đã điểm mười hai tiếng ngân nga. Tiếng chuông đồng trầm đục chậm rãi lan tỏa rồi chìm nghỉm vào màn sương đêm đặc quánh ngoài khung cửa liếp. Mưa phùn buốt giá bắt đầu giăng mắc, gõ nhịp tí tách lên những tán lá chuối sau vườn đền cổ, nghe buồn bã như tiếng thở than của đất trời.
Huy hít một hơi sâu, tiến về góc phòng rửa sạch hai tay bằng nước ngũ vị ấm nấu từ vỏ quế, hồi và sả, lau khô cẩn thận bằng khăn xô mềm rồi đeo đôi găng tay bông trắng mịn màng. Quy trình làm sạch da tay trước khi tiếp xúc với hiện vật là bài học vỡ lòng mà Cụ Niên đã dạy anh: mồ hôi và chất nhờn từ cơ thể người sống có thể tàn phá tơ lụa cổ nhanh hơn bất kỳ loại nấm mốc nào. Anh chầm chậm tiến lại bàn thao tác, cẩn thận tháo dải lụa điều buộc quanh trục cuốn bằng gỗ trắc đen bóng. Từng vòng lụa cổ dần mở ra trên mặt bàn gỗ nghiến, phẳng lặng, lạnh lẽo và u trầm dưới ánh quang học.
Đó là một bức tranh lụa thủy mặc khổ dọc, cao chừng một mét hai, rộng nửa mét. Nhan đề được đề bằng lối chữ thảo mảnh dẻ, bay bổng nhưng ẩn chứa những nét gãy run rẩy ở góc trên bên phải: Sương Lam Tây Hồ. Dưới dòng lạc khoản không hề ghi niên đại hay tên tuổi tác giả, chỉ có một dấu triện vuông khắc bốn chữ “Hàn Mặc Vô Ngôn” bằng chu sa đã phai màu, nét khắc vừa cương nghị lại vừa mang nỗi u uất, bế tắc khôn cùng của người họa sĩ, như thể từng nhát khắc đã hằn sâu vào đá lạnh.
Bức tranh vẽ lại cảnh sắc Hồ Tây trong một chiều đông mù sương bảng lảng. Bằng những vệt mực loang đậm nhạt tài tình theo lối tam viễn cổ điển phương Đông, tác giả đã dựng nên một khung cảnh huyền hoặc đến rợn ngợp: mặt nước xám chì phẳng lặng như tấm gương tử khí, xa xa là bóng tháp chuông mờ ảo chìm nổi giữa làn sương khói, rặng liễu rủ ven bờ cong queo gầy guộc như những cánh tay vươn ra níu kéo khoảng không vô định. Ở góc dưới bức tranh, lấp ló sau những tán sen tàn xơ xác của một vụng nước rậm rịt rong rêu, có bóng dáng một con thuyền nan trôi dạt vô định, không người chèo chống. Toàn thể bức tranh toát lên vẻ đẹp ma mị đượm màu tang tóc khiến người ngắm nhìn bất giác rùng mình.
“Kỹ thuật bồi biểu rất cao...” Huy lẩm bẩm một mình, ánh mắt cẩn trọng rà soát từng đường nét mép tranh.
Theo quan sát chuyên môn của anh, kỹ thuật bồi lót phía sau mang đậm phong cách cung đình thời Nguyễn muộn: lớp giấy dó bản mỏng tang nhưng dai dẻo phi thường, kết dính bằng hồ mủ bời lời phối với một tỷ lệ phèn chua và thạch cao rất nhỏ nhằm triệt tiêu nấm mốc và mối mọt. Từng mép viền lụa được gia cố tinh xảo bằng chỉ tơ tằm se đôi, đường kim mũi chỉ đều đặn đến mức khó tin trên nền thớ lụa dệt thủ công làng Vạn Phúc. Điều đó chứng tỏ người tạo tác bức họa ắt hẳn phải là một bậc am tường nghệ thuật sâu sắc hoặc xuất thân từ gia đình có truyền thống hội họa lâu đời đất kinh kỳ.
Thế nhưng, khi Huy cúi thấp người xuống ghé sát sống mũi vào bề mặt thớ lụa để thẩm định chất keo bề mặt, đôi chân mày thanh tú của anh bỗng nhíu lại thật chặt. Một mùi hương kỳ dị xộc thẳng vào khứu giác. Thông thường, tranh lụa thủy mặc cổ truyền luôn sử dụng mực xạ hảo hạng chế từ muội than gỗ thông hun khói, hòa quyện với keo da trâu và xạ hương tự nhiên để tạo nên hương thơm thanh nhã trường tồn qua năm tháng. Nhưng trên thớ lụa của Sương Lam Tây Hồ, ẩn giấu bên dưới lớp hương trầm mỏng mảnh lại phảng phất một thứ tử khí tanh nồng đến lợm giọng.
Đó là mùi của lớp bùn đen ngâm hàng chục năm dưới đáy nước tù hãm, mùi tanh tưởi của rong rêu rữa nát, và kỳ lạ hơn cả là mùi khen khét cay nồng của tro hương yểm — thứ tro tàn của các bản phù chú chỉ xuất hiện trong những nghi thức tâm linh u ám nơi miếu mạo hoang phế. Thứ mùi ấy quyện chặt vào từng sợi tơ tằm, như thể nó không phải được quét lên bề mặt, mà đã thấm sâu vào tận cốt lõi của bức họa từ ngày đầu tiên sinh thành. Nó k*ch th*ch sống mũi anh bằng một luồng khí lạnh buốt, khiến lồng ngực Huy bất giác thắt lại.
“Tại sao lại có thứ tạp chất quái đản này bên trong mực vẽ?” Huy tự hỏi, đầu ngón tay khẽ khựng lại giữa không trung.
Anh với tay bật chiếc đèn rọi chuyên dụng có góc chiếu xiên ba mươi độ quét qua mặt tranh. Dưới luồng sáng trắng gắt gao, anh nhận thấy những mảng mực đen tạo hình mặt hồ và đầm sen tàn không hề đồng nhất về độ phản quang. Có những vệt mực đen kịt, bóng nhẫy và thô ráp đè chồng lên những mảng lụa đã ngả màu vàng ố vì thời gian. Dường như bức tranh này đã bị ai đó can thiệp thô bạo, cố tình dùng một lớp mực dày đặc bất thường để che giấu một bí mật bên dưới những nét cọ thủy mặc tưởng chừng vô hại.
Một sự tò mò mãnh liệt trỗi dậy trong lòng Huy, song hành cùng cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Muốn tiến hành tẩy ố và bóc tách tầng giấy bồi mục ruỗng phía sau, người thợ bắt buộc phải kiểm tra độ giòn và sức căng của sợi lụa. Lụa cổ ngấm ẩm qua nhiều thập kỷ rất dễ mủn nát; chỉ một thao tác cọ rửa nhẹ cũng đủ làm đứt gãy toàn bộ đường gân tranh. Để cảm nhận chính xác độ đàn hồi vi mô của sợi tơ, không dụng cụ kim loại hay lớp găng tay bảo hộ nào thay thế được sự xúc chạm tinh tế từ da thịt con người.Huy ngập ngừng nhìn xuống bàn tay mình, ánh mắt dao động dữ dội. Từ năm lên mười tuổi, sau biến cố kinh hoàng khi vô tình chạm vào chiếc trâm cài cổ của người mẹ quá cố và nhìn thấy toàn bộ thảm cảnh bà bị ngã xuống vực sâu trong một chuyến sưu tầm đồ cổ, Huy đã nhận ra mình mang thể chất dị thường: xúc giác tàn thức. Mọi đồ vật thấm máu tươi hoặc gắn liền với nỗi oán hận, đau thương tột cùng lúc lâm chung đều lưu giữ mảnh vỡ ký ức vô hình, và da thịt tr*n tr** của Huy chính là chiếc cầu nối dẫn lối cho tàn niệm tràn vào tâm trí anh.
Suốt bao năm, anh luôn đeo găng tay khi tiếp xúc cổ vật lạ, tự giam mình trong vỏ ốc cô độc của Cổ Diệp Trai. Cụ Bùi Trọng Niên từng nắm chặt tay anh căn dặn: “Tàn niệm là tiếng vọng của nỗi đau chưa tan. Con có đôi tay chạm thấu hai cõi, nhưng nếu tâm không định, oán khí sẽ nuốt chửng linh hồn con.” Những cơn tàn niệm từng khiến anh sốt cao mê man, chảy máu cam và suy kiệt. Thế nhưng đêm nay, mùi bùn nước và tro hương yểm như một tiếng gọi đò vô vọng, thôi thúc anh chạm vào sự thật. Huy hít một hơi sâu, tháo chiếc găng tay bên phải, điều hòa nhịp thở rồi từ từ hạ ngón tay trần chạm nhẹ vào thớ lụa ở mép vệt mực sen tàn.
Ngay khoảnh khắc da thịt tiếp xúc với thớ lụa lạnh ngắt, một luồng điện buốt giá từ mặt tranh phóng thẳng qua đầu dây thần kinh, đánh mạnh vào đại não của Huy. Không gian Cổ Diệp Trai lập tức vỡ vụn. Nhiệt độ tụt xuống mức băng giá chỉ trong tích tắc, mang theo luồng khí ẩm ướt, mặn chát và nồng nặc mùi bùn nước tanh tưởi của lòng hồ mùa đông. Lớp phòng ngự tinh thần của Huy bị xé toạc không thương tiếc trước sức mạnh cuồng bạo của oán niệm.
Cơn tàn niệm ập tới như bão cuồng xé rách nhận thức. Tầm nhìn của Huy bị bẻ cong, tròng trành dữ dội trong không gian quá khứ. Trước mắt anh là căn phòng mang kiến trúc Pháp cổ ven hồ Tây, trần nhà cao vút với những đường phào chỉ bong tróc. Khung cửa sổ vòm mở toang ra khoảng trời mịt mùng, nơi ngoài kia mặt nước Hồ Tây đen ngòm đang cuộn sóng dữ dội dưới cơn mưa rào mùa thu năm 1996. Gió bấc rít qua khe cửa, thổi bạt những tấm rèm nhung đỏ ố màu phát ra tiếng phần phật như cánh quạ giữa đêm đen. Sấm chớp rạch ngang bầu trời, hắt lên vách tường những vệt sáng trắng xanh lạnh lẽo.
Huy không thể điều khiển cơ thể mình. Ý thức của anh bị khóa chặt trong thể xác một thiếu nữ đang chìm trong sự kinh hoàng tột độ.
“Khụ... buông... tha cho tôi...”
Giọng nữ nghẹn ngào vang lên trong lồng ngực, nghẽn lại nơi thanh quản. Cảm giác đau đớn dữ dội bóp nghẹt lấy cuống họng. Huy cảm nhận rõ mồn một mười ngón tay thô ráp như gọng kìm sắt đang siết chặt lấy cổ mình, ấn mạnh vào yết hầu, cắt đứt từng ngụm dưỡng khí. Anh cúi nhìn xuống trong cơn giãy giụa: tà áo dài lụa trắng muốt bị vò nát, vấy đầy mực tàu và bùn đất. Đôi bàn chân trần tái nhợt cọ xát dữ dội xuống nền gạch hoa cương lạnh lẽo, để lại những vết cào rách toạc rỉ máu trên mặt sàn trơn trượt.
“Mày không vẽ tiếp? Mày dám giấu bản tọa độ ư? Mày tưởng chút tài mọn của mày qua mặt được tao sao?”
Giọng đàn ông trầm thấp, khàn đặc rít lên bên tai, nồng nặc mùi rượu ngoại đắt tiền và sự tàn nhẫn đến rợn gáy. Dưới ánh chớp xé rách màn đêm, Huy nhìn thấy khuôn mặt gã đàn ông trung niên với đôi mắt ti hí sắc như dao cạo, khóe môi nhếch nụ cười man rợ. Nhưng điều in sâu vào tâm trí anh như vết sẹo nung lửa chính là bàn tay phải của kẻ đó: trên ngón trỏ ngự trị chiếc nhẫn ngọc bích cỡ lớn chạm nổi hình chim ưng quắp đóa sen — hoa văn gia bảo đặc trưng của họ Hoàng. Chiếc nhẫn ấy ấn sâu vào da thịt người thiếu nữ, cứa ra dòng máu tươi chảy ròng ròng xuống cổ áo.
“Uyên... đồ khốn nạn... mày sẽ phải đền mạng... dưới đáy hồ này...”
Tiếng thì thào yếu ớt dần lịm đi. Mắt người con gái mờ dần, bóng tối tràn ngập võng mạc. Mọi âm thanh chìm nghỉm dưới tiếng sóng vỗ ì ầm của Hồ Tây ngoài khung cửa sổ. Hình ảnh cuối cùng đọng lại trong mắt nàng là mặt hồ mờ mịt sương khói, sâu thẳm và đen đặc như nấm mồ không đáy đang chờ đón thân xác nàng. Một cơn chấn động tâm linh khủng khiếp dội ngược lại như lưỡi búa tạ giáng thẳng vào thái dương Huy. Mối liên kết bị cắt đứt đột ngột.
Rầm!
Huy ngã quỵ xuống sàn gỗ nghiến của Cổ Diệp Trai. Chiếc ghế mây bị anh gạt đổ trong cơn giãy giụa, lăn lông lốc vào góc tường. Toàn thân anh run rẩy dữ dội như vừa bị vớt lên từ hố băng ngầm. Lồng ngực Huy phập phồng kịch liệt, phổi co thắt lại như thể chính anh vừa trải qua cảm giác bị siết nghẹt dưới làn nước buốt giá. Cơn đau buốt chạy dọc từ đỉnh đầu xuống tận các đầu ngón tay. Huy ôm lấy đầu, quặn người trên sàn nhà, hai hàm răng va vào nhau cầm cập phát ra tiếng tanh tách khô khốc. Anh ho sặc sụa, từng nhịp thở hắt ra đều mang lại cảm giác rát bỏng như nuốt phải than hồng.
Một giọt nước ấm nóng trượt dài từ cánh mũi rơi xuống mu bàn tay run rẩy của anh. Huy đưa tay lên gạt trong vô thức: màu đỏ thẫm. Máu cam rỉ ra từ mũi, nhỏ từng giọt đặc quánh xuống mép bàn gỗ nghiến, thấm sâu vào thớ gỗ thô mộc. Đó là cái giá nghiệt ngã của việc cưỡng ép khai mở tàn niệm vượt quá giới hạn chịu đựng của thể xác; tinh thần lực bị xé rách khiến huyết áp tăng vọt và hệ kinh mạch tổn thương nghiêm trọng. Sự mệt mỏi và đau đớn bủa vây lấy anh như những chiếc gai nhọn găm vào da thịt.
Huy phải mất gần năm phút nằm bất động trên sàn nhà lạnh lẽo mới gom góp lại chút sức tàn. Anh chống tay vào chân bàn, chật vật gượng dậy, cả người ướt đẫm mồ hôi lạnh dù gió mùa đông bắc ngoài kia đang lùa qua khe cửa rít từng hồi buốt giá. Anh vơ lấy chiếc khăn xô trắng trên khay đồ nghề, vội vã bịt chặt mũi để cầm máu. Đôi mắt sâu thẳm đầy mệt mỏi của anh ngước nhìn lên mặt bàn phục chế. Ánh đèn vẫn rọi xuống bức tranh lụa Sương Lam Tây Hồ. Thế nhưng, cảnh tượng trước mắt khiến toàn bộ máu trong huyết quản Huy như đông cứng lại: bức tranh lụa tĩnh lặng dường như vừa trải qua một biến đổi rùng rợn.
Những vệt mực xạ đen nhánh ở góc dưới bức tranh — nơi vẽ cảnh vụng sen tàn ven bờ hồ — không còn giữ nguyên hình dáng tĩnh tại ban đầu. Dưới ánh sáng trắng lạnh lẽo, lớp mực dường như vừa tự động dịch chuyển, thẩm thấu và biến dạng dị thường. Các đường nét thủy mặc nhòe nhoẹt ra, hòa lẫn vào nhau, dần dần cô đọng lại thành hình hài của một bóng người mờ ảo chìm dưới đáy nước. Đó là dáng dấp một thiếu nữ, hai tay bị trói quặt ra sau lưng, toàn thân chìm nghỉm dưới lớp sóng mực đen đặc, chơ vơ nơi đáy hồ rậm rịt rong rêu. Đôi mắt của bóng hình bằng mực ấy không có con ngươi, chỉ là hai hốc đen sâu thẳm, nhưng Huy cảm nhận rõ ràng rằng nó đang ngước nhìn thẳng vào mặt anh, xuyên qua ba mươi năm thời gian và sương khói của cõi trần thế.
Một mùi hoa ngọc lan thoang thoảng bỗng xuất hiện trong không gian, lấn át cả mùi trầm hương và mủ bời lời của xưởng phục chế, nhưng ngay sau đó lập tức bị dập tắt bởi mùi bùn nước tanh nồng nặc xộc lên từ thớ lụa. Căn phòng Cổ Diệp Trai rơi vào sự tĩnh lặng chết chóc. Bên ngoài, tiếng lá bàng rụng đã dứt từ lâu, chỉ còn tiếng gió mùa đông bắc rít lên từng hồi thê lương qua rèm liếp.
Giữa sự tĩnh lặng rợn người của đêm khuya, từ bức tranh lụa phủ bụi thời gian bất ngờ vang lên một tiếng thở dài thảng thốt và lạnh buốt như vọng lại từ đáy hồ sâu ba mươi năm trước.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
