Chương 10: Ánh Lửa Thức Tỉnh

Đoàn Văn Đính đứng chết lặng giữa dòng bùn đỏ, mắt trân trân nhìn ba chữ khắc chìm trên thớ gỗ lim mòn vẹt. Bỏ mặc làn nước buốt giá ngập ngang đầu gối, người thanh niên trẻ run rẩy quỳ sụp xuống vũng bùn lầy nơi góc hầm tối.

— Thầy ơi... đúng là cha con rồi! Đúng là nét đục của cha con rồi!

Tiếng nấc nghẹn ngào vỡ òa giữa lòng hầm sâu. Đính vươn hai bàn tay run rẩy, nắm chặt lấy cán gỗ đã xám xịt vì mười năm ngâm mình trong rêu mốc. Cây búa chim cắm sâu vào vách nứt, tựa hồ người thợ năm xưa đã dùng chút tàn lực cuối cùng ghìm nó vào vách đá trước lúc ngọn lò sụp đổ. Đính nghiến răng lay mạnh. Một tiếng “khục” khô khốc vang lên, lưỡi thép nặng trịch bật khỏi khe đá, kéo theo từng mảng bùn đen sẫm.

Đính ôm ghì cây búa gỉ vào lòng, áp khuôn mặt đẫm nước mắt vào sống thép buốt giá. Mùi bùn tanh nồng và gỉ sắt khét lẹt quyện vào hơi ẩm của đất sâu. Nhìn Đính ôm chặt di vật vào lòng, Tiệp hiểu với người thợ trẻ lúc này, đó là hơi ấm duy nhất còn sót lại của người cha mà cậu hằng mong nhớ; bao sợ hãi mơ hồ về cõi âm cùng uất ức bấy lâu đã tan biến, nhường chỗ cho niềm thương cảm và lòng biết ơn vô bờ đối với đấng sinh thành đã nằm lại nơi góc hầm lạnh lẽo mười năm ròng rã.

Hàn Văn Tiệp đứng lặng bên cạnh. Ngọn đèn khí đá bằng sắt tây trên tay ông khẽ chao nghiêng, rọi luồng sáng vàng vọt lên bờ vai đang rung bần bật của người thợ trẻ. Lồng ngực Tiệp buốt nhói; mẩu thép gãy giấu kín nơi túi áo tơi như cộm lên, nhắc nhớ về đêm thảm họa kinh hoàng năm xưa.

Tiệp bước tới, bàn tay thô ráp đặt chặt lên vai Đính. Giọng ông trầm đục — Đứng dậy đi cháu. Cha mày thấy mày khôn lớn, vững vàng thế này, dưới suối vàng cũng được ngậm cười rồi.

Đính quệt ngang ống tay áo lên mặt, giọng nghẹn đặc giữa tiếng th* d*c — Mười năm qua... cha con và các bác nằm lại đây trong tăm tối, không một nén nhang... Bọn chúng bảo cha con chết vì lở núi, nhưng cọc chống lại bị chúng cưa bớt thế này... Oan khuất quá chú Tiệp ơi!

— Cha mày, bác Ba Cẩn cùng mười sáu anh em nằm lại nơi đây chưa từng oán thù người sống đâu mày. — Tiệp siết nhẹ vai người thợ trẻ, mắt nhìn sâu vào khoảng tối sau vách nứt. — Nếu oán hận, họ đã chẳng nhọc lòng gõ búa ba ngắn một dài để báo nguy. Họ đang liều mình níu giữ vòm đá, chỉ mong cứu lấy ba trăm mạng người nghèo trên chuyến tàu đêm số 4. Họ là thợ đường, sống vì đường ray, thác đi vẫn một lòng che chở cho những chuyến tàu qua đèo. Mày là con thợ mỏ, phải ngẩng đầu lên mà tiếp bước cha mày!

Nghe lời gan ruột của Tiệp, mắt Đính bỗng rực lên tia sáng kiên định. Cậu ghìm cơn thổn thức, cẩn thận luồn chiếc búa chim của cha vào dải thắt lưng vải thô quấn quanh bụng, buộc chặt bên hông.

— Cháu hiểu rồi, thưa thầy. Cháu sẽ không để máu của cha cháu và các bác đổ xuống vô ích!

— Tốt lắm! Bây giờ không phải lúc bi lụy. Sắp sang canh năm rồi, toán lính của thằng De La Tour có thể đi tuần sớm. Phải bịt kín lỗ hổng này lại ngay, không được để chúng đánh hơi thấy.

Tiệp quay lại mé tường gạch vôi. Dòng nước ngầm sau khi xả bớt áp lực chỉ còn rỉ rả qua kẽ đục. Tiệp cúi xuống dùng mũi choè cạo lớp vữa vụn trộn với bùn sét dẻo quánh. Hai thầy trò nhanh chóng trát từng mảng bùn vôi đắp kín lỗ thủng xuyên tường. Tiệp bốc thêm một vốc muội than và bụi đá khô dọc mép tà vẹt xoa đều lên vết trát mới, ngụy trang cho mảng tường trông mốc meo, cũ kỹ như chưa từng bị đụng chạm.

Kiểm tra kỹ trên mặt ray không để vương vãi dấu vết, Tiệp ra hiệu thu dọn đồ nghề. Hai chiếc choè sắt cùng cây búa tạ mười cân được giấu gọn vào bao tải gai. Tiệp vặn nhỏ bấc đèn khí đá xuống mức leo lét, rồi cùng Đính khom lưng bước tập tễnh trên đá balat thoát ra ngoài.

Gió lạnh ngoài cửa hầm thốc buốt mang tai. Màn sương đêm dày đặc nuốt trọn bóng hai người thợ đang lặng lẽ men theo bờ taluy vách núi quay về chòi tuần đường số 14.Đẩy cửa bước vào trong, Tiệp gài chặt then gỗ nghiến. Đính nhanh tay khơi lại bếp than hồng ủ trấu ở góc phòng, đặt lên ấm nước chè rồi ngồi thụp xuống bậu cửa, cởi đôi xà cạp sũng nước.

Tiệp rót hai bát chè đặc bốc khói nghi ngút. Hơi nóng xua bớt cái giá buốt ngấm tận xương tủy. Đặt bát nước xuống mặt bàn gỗ ghép thô mộc, Tiệp đăm chiêu nhìn qua ô cửa sổ hướng về bóng đen khổng lồ của dãy đèo Heo Hút — Đính này, vòm đá hàm ếch trên đỉnh Hầm số 14 đã rạn toác quá sâu, túi cát nền lại bị dòng nước xối rỗng. Chỉ cần chấn động của đầu máy hơi nước nặng mấy mươi tấn chạy qua, toàn bộ khối đá ngàn cân sẽ đổ sụp, vùi lấp cả đoàn tàu.

Đính siết chặt hai bàn tay trước ngực, lo lắng — Nhưng tên De La Tour đã tước quyền tuần đường của thầy, lại dọa bắn vỡ sọ nếu ta cản tàu. Chúng ta chỉ có hai người, làm sao chống đỡ nổi cả vòm đá ấy hở thầy?

Ánh than hồng phản chiếu trong mắt người thợ già rực lên vẻ cương nghị phi thường. Tiệp hạ giọng, đanh thép — Hắn cấm thì ta làm vụng. Mạng sống của ba trăm con người không thể trông chờ vào lũ quan lại hám danh ấy. Dưới gầm kho vật tư bỏ hoang cạnh bãi tha ma phu phen ở chân cầu cạn, tao biết còn giấu mấy cây gỗ lim chịu lực và hai chiếc kích sắt công binh từ hồi mở tuyến. Tối nay, nhân lúc sương mù dày nhất, tao với mày sẽ xuống đó liên lạc với mấy anh em phu già ở xóm thợ Lạc Sơn. Họ từng chịu ơn bác Ba Cẩn năm xưa, chắc chắn sẽ sẵn lòng giúp sức.

Tiệp vạch một đường dứt khoát lên mặt bàn đầy vết xước — Chúng ta sẽ đẩy xe goòng tay chuyển gỗ lim và kích sắt vào hầm lúc nửa đêm, dựng ba khung chống chữ A chịu lực ngay dưới vết nứt hàm ếch. Dùng kích sắt đội chặt vòm đá lên rồi chèn thêm đá hộc gia cố túi cát nền. Chỉ có cách ấy mới giữ nổi vòm hầm khi chuyến tàu số 4 lao qua đèo!

Nghe kế hoạch táo bạo nhưng rành rẽ của người thợ già, ánh mắt Đính rực lên đầy xúc động, lồng ngực phập phồng quả quyết. Cậu đứng bật dậy, chắp tay cúi đầu — Chú cứ để cháu gánh phần việc nặng nhất. Dù có phải đổ máu, cháu cũng quyết cùng chú giữ bằng được từng tấc thanh ray cho chuyến tàu đêm!

Tiệp khẽ gật đầu, một thoáng an lòng hiếm hoi hiện trên gương mặt khắc khổ. Ông vỗ nhẹ vào mu bàn tay cậu học trò, cảm thấy ấm lòng khi đạo nghĩa của lớp thợ phu năm xưa nay đã hồi sinh nơi người thanh niên này.

Đúng lúc ấy, từ phía thung lũng sâu tít dưới chân đèo Heo Hút, xuyên qua màn sương mù xám đục của buổi sớm mùa đông, một chuỗi âm thanh ngân vang nặng trịch bỗng vọng lại.

“Bong... bong... bong...”.

Tiếng chuông đồng hồ từ ga Lạc Sơn điểm từng nhịp chậm rãi, khô khốc buông vào thung sâu. Từng tiếng chuông như nhát búa gõ vào tâm can hai người thợ, báo hiệu thời khắc nghiệt ngã đang cận kề: chỉ còn chưa đầy hai ngày nữa, chuyến tàu khách số 4 định mệnh sẽ lăn bánh vào lòng Hầm Ma.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.