Chương 3: Kỳ Phất Trước Cơn Bão

Gió bấc rít từng hồi lạnh buốt qua khoảng sân vắng, lay giật dải vải sờn đen nhẻm trên đỉnh cột gỗ lim trước cổng tiêu cục. Mảnh tiêu kỳ rách vừa được Thiết Trụ buộc lên khẽ tung bay phần phật, hai chữ “Bát Phương” lẩn khuất dưới lớp muội than như bừng tỉnh giữa đêm đông giá rét. Thiết Trụ nhảy từ thành xe xuống nền tuyết xốp, ngón tay khẽ chạm vào bọc áo trong nơi giấu bình độc, rồi rảo bước trở vào kho gỗ chợp mắt cùng đoàn người. Đống lửa tàn ngoài sân chỉ còn le lói vài đốm than đỏ, soi mờ bóng dáng mười cỗ xe gỗ nhỏ xếp hàng ngay ngắn đợi lệnh xuất hành.

Trời vừa rạng sáng, sương mù xám đục còn giăng kín chân đồi.

Lưu Tông Diễn khoác chiếc áo tơi cỏ sắn cũ kỹ đã bạc màu sương gió, hai tay bưng khay gỗ mộc bước ra trước cổng Bát Phương Tiêu Cục. Cây gậy mây hun khói bịt sắt hai đầu gài chắc bên hông cụ, sáng bóng lớp vỏ thời gian. Trên khay gỗ mộc đặt ba chén rượu nếp sóng sánh cùng ba nén nhang trầm thảo tỏa khói mảnh mai, thơm dịu giữa hơi sương lạnh ngắt. Phía sau cụ, Thẩm Thiết Trụ quàng khăn đỏ ngang vai cùng năm tiêu sư trẻ, hai phu xe già, người tiều phu râu xồm và cô gái tên Liên chỉnh tề đứng thành hai hàng ngay ngắn. Ánh mắt mười con người đều dán chặt vào bóng lưng cao gầy mà vững chãi như bàn thạch của vị lão tông sư trăm năm từng trải.

Cụ Lưu quỳ một gối xuống lớp tuyết dày, kính cẩn cắm ba nén nhang vào chiếc lư gang thô mộc đặt dưới chân cột lim. Khói nhang uốn lượn vươn thẳng lên, hướng về phía ngọn tiêu kỳ rách nát trên cao. Cụ bưng chén rượu đầu tiên, cất giọng trầm ấm mà ngân vang “Rượu này dâng kính trời đất cao dày, soi xét tấc lòng son của đoàn người chở thuốc vì sinh mạng muôn dân chốn biên ải.”

Rượu rưới xuống làm tan một vạt tuyết mỏng. Cụ bưng tiếp chén thứ hai “Rượu này kính cáo các bậc tiền nhân khai sơn phá thạch, phù hộ ngọn cờ hiệu Bát Phương đi đến nơi về đến chốn.”

Làn rượu nếp vẽ một đường cánh cung xuống mặt đất lạnh. Đến chén thứ ba, cụ Lưu nâng ngang mày, đáy mắt trăm năm thoáng gợn nét bi thương “Rượu này tiễn đưa hương hồn các huynh đệ vừa ngã xuống nơi hẻm đá Nhạn Môn Cốc. Oán thù gửi lại gió đông, nợ máu quyết không vay thêm máu, xin anh linh dẫn lối đưa đường cho mười cỗ xe thảo dược vượt bão đèo Mây.”

Chén rượu cuối cùng đổ dốc xuống đất tuyết. Cụ đứng thẳng dậy, cất giọng sang sảng đọc khẩu quyết truyền đời của nghề áp tiêu “Cước bộ đạp sơn hà, xích tâm lăng sương tuyết. Đao kiếm tùy thân bất tùy sát, bảo vật phù dân vạn dặm an!”

Cả đoàn người đồng loạt chắp tay cúi mình, lồng ngực rạo rực khí thế trượng nghĩa.

Từ phía con đường dẫn vào trấn, tiếng chân dẫm tuyết xào xạc mỗi lúc một dồn dập. Hàng chục bá tánh quanh vùng nghe tin cụ Lưu đích thân dựng cờ mở lại đường tiêu sinh tử đã kéo nhau đến vây quanh cổng tiêu cục. Người mẹ nghèo hôm qua lại ôm đứa con chừng ba tuổi quấn trong manh chăn rách tơi tả, đôi mắt đỏ hoe ngóng nhìn từng bao tải thuốc. Vài cụ già run rẩy chống gậy đứng nép dưới rặng cây sau rào, dăm ba thương nhân nhỏ chít khăn len ấm đứng từ đằng xa dõi theo. Không gian lặng ngắt như tờ, chỉ có tiếng gió buốt rít từng cơn và tiếng thở phì phò bốc khói mịt mù của mười thớt ngựa kéo xe.

Lưu Tông Diễn bước lên trước một bước, rút cây gậy mây hun khói bên hông, giơ thẳng về hướng bắc — nơi dải đèo Mây ngập tràn bão tuyết đang chìm trong sương mù thăm thẳm. Cụ hít sâu một hơi, hô vang khẩu hiệu áp tiêu “Tiêu kỳ rời cục, nặng tựa thái sơn — tính mạng nhờ trời, danh tiết tự giữ lấy!”

Lời cụ vừa dứt, Thiết Trụ cùng toàn thể tiêu phu đồng thanh cất tiếng phụ họa “Tính mạng nhờ trời, danh tiết tự giữ lấy!”

Tiếng đáp vang dội xé toang màn sương buốt, dội vào vách núi xa xa, dấy lên một luồng sinh khí hào hùng giữa mùa đông u ám.

Mười cỗ xe gỗ nhỏ chở đầy mười hộc Cát Cánh và phụ dược lần lượt chuyển bánh qua cổng lớn. Bánh xe bọc da nghiến lên nền đất đóng băng phát ra những âm thanh rền rĩ, chắc nịch. Khi cỗ xe cuối cùng do Liên dắt ngựa chầm chậm qua ngưỡng cửa, Lưu Tông Diễn không ngoái đầu nhìn lại gian am cỏ quen thuộc hay bàn thờ khói hương sau lưng. Cụ chống mũi gậy mây xuống nền băng trơn trượt, vững chãi bước đi ở vị trí dẫn đầu, vạt áo tơi sắn lay nhẹ trong cuồng phong.

Đi được chừng một canh giờ, lối mòn bắt đầu thu hẹp dần khi đoàn tiêu tiến vào chân núi đá hiểm trở. Hai bên vách đá dựng đứng sừng sững, xám ngắt như lưỡi gươm chém thẳng lên bầu trời mờ đục. Cụ Lưu vừa cất bước khoan thai vừa quay sang hỏi Thiết Trụ “Thiết Trụ, từ đây tới khúc ngoặt thứ nhất còn bao xa? Chỗ ấy vách đá đón luồng gió nào?”Thiết Trụ rảo bước bám sát bên cụ, nhanh nhảu đáp “Bẩm Sư tổ, chừng nửa dặm nữa sẽ gặp ngã rẽ hình mang cá. Vách bên hữu nghiêng ra ngoài, chắn được gió bấc nhưng hay có đá dăm rơi rụng nếu bão tuyết thổi mạnh.”

“Tốt. Thế còn gộp đá lõm ngày trước phụ thân cháu hay cho ngựa trú chân nằm ở phía nào?”

“Nằm sau mỏm đá hình yên ngựa bên bờ đông, cách chỗ rẽ một dặm đường dốc, đủ chỗ che cho sáu cỗ xe.”

Cụ Lưu khẽ gật đầu, lặng lẽ ghi nhớ từng chi tiết. Cụ hỏi cặn kẽ từng hõm sâu, từng vũng nước đóng băng, từng đoạn dốc dễ sạt lở. Thiết Trụ càng trả lời càng thầm kinh ngạc, bởi cụ không hề cầm theo một mảnh sơ đồ da dê nào, nhưng qua từng lời gạn hỏi, toàn bộ địa thế hiểm trở của quan ải dường như đã được cụ tạc lại rành mạch trong tâm trí.

Đến giữa trưa, luồng gió lạnh trên cao quất xuống rát buốt như xé thịt da. Bỗng phía cuối hàng xe có tiếng xôn xao hốt hoảng. Một cỗ xe khựng lại. Tiêu sư Lục — người từng bị chém rách cẳng tay trong chuyến đi trước — loạng choạng ngã chúi vào càng xe, trán nóng ran hầm hập, môi xám xịt khô nứt. Vết thương cũ gặp hàn khí buốt giá đã tái phát khiến anh lên cơn sốt mê man.

Lưu Tông Diễn lập tức cho đoàn dừng lại nép dưới một mái đá khuất gió. Cụ bước nhanh đến bên Lục, nhẹ nhàng đặt tay lên trán chàng trai trẻ, rồi tháo bọc thuốc bên hông lấy ra một nhúm bột thảo dược vàng óng. Cụ gỡ lớp vải băng cũ, rắc đều thuốc lên vết chém bầm đen đã hơi sưng phù, đoạn dùng dải vải sạch quấn lại ba vòng cẩn thận.

“Uống hớp nước gừng ấm này đi, Lục con,” cụ đưa bầu nước nóng cho Lục, giọng trầm ấm an ủi, rồi quay sang dặn người tiều phu đi kèm, “quấn thêm tấm da cừu quanh ngực và tay cho cậu ấy. Chúng ta không thể nán lại hẻm này quá lâu. Trời tối xuống thì sương độc trên đèo sẽ phong tỏa đường đi. Phải tiếp tục cất bước.”

Lục cắn chặt môi, vịn thành xe gượng đứng vững “Đồ tôn gắng gượng được, quyết không làm chậm bước đoàn xe!”

Đoàn người lại cắn răng ghì dây kéo xe tiến về phía trước.

Hoàng hôn buông xuống đỏ quạch như một vệt máu loang nơi chân trời. Đoàn tiêu may mắn tìm được một mái đá lớn nhô hẳn ra ngoài vách núi sừng sững, tựa chiếc tán ô khổng lồ che chở cho toàn bộ mười cỗ xe và đàn ngựa khỏi những trận cuồng phong. Tiêu phu nhanh chóng gom củi khô nhóm lên mấy đống lửa nhỏ sưởi ấm cho ngựa và người, tiếng búa gõ kiểm tra then chốt bánh xe vang lên lách cách đều đặn.

Lưu Tông Diễn bước ra mép đá ngoài cùng, nơi gió bấc gầm rít từng cơn lạnh buốt. Đứng từ đây phóng tầm mắt về phương bắc, qua màn mây tuyết cuồn cuộn mịt mù, vách núi đèo Mây hiện ra sừng sững tựa như một bức tường thành đen ngòm, âm u và hiểm độc.

Tiếng bước chân sột soạt trên lớp tuyết vụn vang lên sau lưng. Thiết Trụ bước tới, ngồi xuống tảng đá thấp cạnh cụ, kéo lại cổ áo tơi che bớt gió lạnh. Nhìn dáng đứng thẳng tắp của sư tổ giữa trời đông bao la, Thiết Trụ không kìm được khẽ hỏi “Đứng trước hiểm địa này... Sư tổ có e sợ không?”

Lưu Tông Diễn không ngoái đầu lại, ánh mắt trong trẻo dõi vào cõi mịt mù giá buốt. Cụ khẽ cười, khóe mắt hằn sâu những nếp nhăn nhân hậu “E sợ thì có — nhưng bên kia vách núi ấy đang có người chờ chết. E sợ mà vẫn đi, đó mới là đạo nghĩa, cháu ạ.”

Thiết Trụ cúi đầu nhìn dải khăn đỏ trước ngực, bàn tay vô thức áp chặt vào bọc áo trong nơi cộm lên một khối cứng giấu kín, im lặng hồi lâu rồi từ từ buông ra.

Đêm về khuya, gió bão ngoài hẻm núi gầm thét như tiếng dã thú đói mồi. Mọi người trong đoàn đã mệt lả sau một ngày lội tuyết, cuộn mình trong áo tơi ngủ thiếp đi bên đống lửa le lói.

Lưu Tông Diễn ngồi xếp bằng tĩnh tọa nơi mép mái đá, mắt khép hờ định tâm.

Bỗng nhiên, từ vách đá cao dựng đứng phía trên đỉnh đầu chừng vài chục trượng phát ra một tiếng lạo xạo rất khẽ — tiếng đá vụn lăn xuống triền băng. Cụ Lưu mở bừng mắt, tay phải đã cầm chắc cây gậy mây hun khói bịt sắt, thân hình nhẹ nhàng đứng bật dậy từ trước khi tiếng động thứ hai kịp dội vào lòng núi.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.