Chương 1: Áo Tơi Bạc Gió
Tiếng vó ngựa xé màn tuyết từ xa, gấp gáp như tiếng trống báo loạn.
Lưu Tông Diễn nghe thấy từ lúc âm thanh còn vọng dưới chân dốc, cách am cỏ chừng nửa dặm. Cụ không đứng dậy. Tay vẫn giữ ấm đất nung trên đùi, mắt vẫn nhìn ngọn lửa le lói trong bếp sét, hơi thở đều đặn như người đang ngủ. Chỉ có ngón tay siết nhẹ hơn một chút quanh vành ấm — bấy nhiêu thôi, đủ để cụ biết lòng mình đang không thật sự yên.
Ba con ngựa lao vào sân am trong cơn gió bấc. Một con không người cưỡi — trên lưng nó có thứ gì đó bọc trong tấm vải thô, nằm bất động. Hai con kia mang theo người, nhưng cả hai đều ngồi xiêu vẹo, bám vào bờm ngựa hơn là cầm cương.
Thẩm Thiết Trụ từ con ngựa đầu bước xuống, chân chạm đất liền khuỵu. Hắn chống tay vào đùi gượng đứng, rồi quay sang đỡ người trên con ngựa thứ hai xuống. Cánh tay phải của gã tiêu sư trẻ ấy quấn vải đã thấm máu bầm, cứng lại trong giá lạnh.
Lưu Tông Diễn bước ra sân. Tà áo tơi cỏ sắn cũ kỹ phần phật trong gió, bạc trắng như sương tuyết bám vào từng sợi rơm. Cụ đến bên con ngựa không người cưỡi trước tiên, khẽ vén tấm vải thô. Nhìn một lúc. Đặt tay lên trán người nằm dưới đó — lạnh, lạnh như đá núi mùa đông. Cụ kéo tấm vải trở lại, cẩn thận và trịnh trọng như người phủ tấm khăn tang lần cuối.
Rồi cụ mới quay sang Thiết Trụ.
Thiết Trụ quỳ xuống giữa sân tuyết. Không cần ai bảo, hắn quỳ như thể chân hắn không còn đủ sức đứng nữa.
"Sư tổ." Giọng hắn nghẹn lại, mất hẳn cái sang sảng thường ngày. "Chuyến này là lần thứ tư. Mười bốn người ra đi. Ba người lê về được. Phụ thân con..." Hắn dừng lại. Mắt nhìn xuống nền tuyết. "Phụ thân con nằm lại ở hẻm đá tối phía bắc Nhạn Môn. Đồng đội cố mang ông về, nhưng đường quá dài."
Hắn ngẩng đầu. Mắt đỏ hoe nhưng ráo — không còn nước mắt nữa, hay đã khóc cạn trên suốt đường về. Hai hàm răng nghiến chặt, giọng hắn ép qua kẽ răng như gió lùa qua khe hẹp: "Kẻ ra lệnh đặt bẫy ở hẻm đá tối đó — con có cách tính sổ."
Lưu Tông Diễn không nói gì về câu ấy. Cụ ngồi xuống bên bếp lửa nhỏ vừa được nhóm lên trong góc hiên, rót trà — chỉ một chén — rồi đặt lên tay Thiết Trụ đang run vì lạnh.
"Uống đi."
Trong khi Thiết Trụ uống, cụ nhìn vào ngọn lửa. Ngọn lửa nhỏ, lem nhem trong gió lùa qua khe hiên, cứ như sắp tắt mà vẫn không tắt. Cụ nhớ đến một ngọn lửa khác — nhỏ hơn nhiều, lách tách trong đêm tuyết ba mươi mấy năm về trước. Và một gã trai trẻ co rúm giữa bãi băng, cha của Quách Phá Lỗ, miệng lắp bắp xin tha mạng. Cụ đã tha. Bước đi. Rồi quay đầu lại vì tiếng kêu của nghĩa đệ — tiếng kêu ngắn, gọn, dứt hẳn. Một đòn gậy lầm lỡ trong bóng tối. Cụ vẫn nhớ cảm giác cán gậy rung lên dưới lòng bàn tay.
Một mảnh vải rách nhem rơi xuống trước mặt cụ — Thiết Trụ đặt nó lên cạnh bếp lửa bằng cả hai tay, nhẹ như đặt vật linh thiêng. Góc vải còn sót lại mảnh thêu: nửa hình bát quái và hai chữ "Bát Phương" đã ám khói.
"Tiêu kỳ của cục," hắn nói khẽ. "Bọn phỉ đốt. Anh Điền lấy thân che lại, mang về được mảnh này."
Lưu Tông Diễn nhìn mảnh vải — nhìn thật lâu, đến khi ngọn lửa trong bếp tách một tiếng lành khô, rồi cụ đặt bàn tay lên đó. Lặng yên.
Cụ đứng dậy. "Đưa anh em vào trong."
Hai tiêu sư bị thương được dìu vào gian trong am. Lưu Tông Diễn lấy từ góc tủ gỗ ra hộp thuốc nhỏ, tự tay rửa vết thương bằng nước ấm đun từ tuyết tan, đắp bột thảo dược lên vết chém đã bầm đen và sưng phù. Tay cụ làm thoăn thoắt, nhanh và nhẹ, không để người bị thương kêu lên một tiếng.Trong khi băng bó, cụ hỏi nhỏ, không ngừng tay: "Đoạn Hồn Cáp đóng ở đâu?"
"Đầu hẻm phía đông, ngay sau chỗ đường thu hẹp xuống còn một trượng."
"Bao nhiêu người?"
"Con đếm được hơn ba mươi. Còn Bạch Lang Ổ đóng chốt trên sườn núi bên phải, ném đá và bắn tên từ trên xuống."
"Hắc Phong Trại?"
"Không thấy mặt trong trận này. Nhưng dân trong hẻm bảo họ đóng trên đỉnh đèo, chặn lối xuất."
Cụ gật đầu, không hỏi thêm. Thiết Trụ nhìn cách sư tổ hỏi — mỗi câu như mũi dùi đục vào vách núi, không phải để an ủi mà để dò từng khúc đường, từng ngọn gió, từng ngóc ngách sơn đạo. Hắn nhận ra: cụ đang vẽ lại bản đồ đèo hiểm trong lòng, từng đoạn một, lặng lẽ như tiêu sư dò đường trước khi cất bước.
Tiếng người ồn ào ngoài sân. Lưu Tông Diễn bước ra. Trước cổng am, bốn năm gia đình lưu dân đứng co cụm trong tuyết — mặt tái xanh, quần áo mỏng như giấy. Một người đàn bà đứng gần nhất, ôm đứa trẻ chừng ba tuổi trong lòng. Đứa bé thở khò khè, mỗi hơi thở nghe như tiếng bễ da rò rỉ, rít khẽ và khàn đặc. Ngực nó phập phồng gắng sức.
Người đàn bà nhìn cụ Lưu. Không mở miệng. Chỉ cúi đầu.
Lưu Tông Diễn bước lại gần, đặt lòng bàn tay lên trán đứa trẻ — nóng ran. Cụ áp tai vào ngực nó một thoáng, nghe tiếng phổi ứ đặc hàn khí, đục và nặng. Cụ đứng thẳng dậy. Trong lòng cụ đã rõ: còn cứu được — nhưng mười ngày nữa mà không có thang Cát Cánh, cơ may ấy sẽ khép lại.
Cụ quay vào am. Đi thẳng đến vách phía bắc — nơi cây gậy mây hun khói bịt sắt hai đầu treo trên móc đinh từ hơn ba mươi năm nay. Lớp bụi mỏng bám trên thân gậy. Cụ lấy vạt áo tơi lau dọc một lượt — bụi rơi xuống nhẹ như tro nguội. Cụ cầm gậy lên, khẽ uốn thử một cái — gậy mây dẻo như xưa, đầu bịt sắt còn sáng. Cụ gõ nhẹ xuống nền đất, tiếng "cốc" trầm đục vang lên trong gian am yên tĩnh.
Thiết Trụ đứng ở cửa, nhìn sư tổ.
Lưu Tông Diễn đặt gậy lên mặt bàn gỗ. Không nhìn Thiết Trụ, chỉ nói "Nhờ cháu đi gọi những ai còn lại của tiêu cục. Sáng mai lão hủ cần mười cỗ xe và đủ tay kéo."
Thiết Trụ không đáp được. Hắn nhìn đôi bàn tay nhăn nheo của cụ Lưu — đốt khớp chai sạn, đường gân nổi rõ dưới da mùa đông — đang xiết chặt cán gậy lần đầu tiên trong hơn ba mươi năm.
Tiếng kim loại đầu gậy chạm vào mặt bàn gỗ vang lên trong am cỏ — một tiếng, khô và gọn. Rồi im. Am cỏ lặng xuống theo một cách khác hẳn trước đó.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
