Chương 20: Ngọc Thạch Kết Tinh
Tiếng “tách... tách...” dội ra từ sau vách đất buồng ủ không lọt qua đôi tai trăm tuổi của cụ Chu Hoài Cảnh. Cụ chống gậy tre ngà nơi bậc cửa chái sau, chòm râu bạc khẽ rung theo nhịp thở khoan thai. Mắt cụ tuy phủ màng sương mờ đục của năm tháng, nhưng tâm trí sáng tỏ như gương soi. Cụ nhận ra ngay dáng hình Triết đang nín thở, bàn tay siết chặt bắp tay run rẩy của chú Ba Khiêm, hai cặp mắt cùng trừng trừng dán vào cánh cửa buồng ủ trét kín bùn non.
— Cố... Cố nghe thấy không? Trong lu có tiếng nứt! — Giọng Triết thì thào mừng rỡ mà vẫn thấp thỏm, như sợ chỉ một tiếng động mạnh cũng làm tan vỡ điều kỳ diệu bên trong.
Cụ Cảnh bước lại gần, đặt bàn tay khô ráp lên vai hai đứa cháu chắt — Đừng cuống. Đó là tiếng hoa đường cựa mình kết ngọc đấy. Mật già gặp hơi ấm thuần khiết của than củi mít, cặn bã đã được lọc sạch, giờ là lúc từng hạt ngọt bám vào mạng chỉ mà đơm hoa. Nhưng nhớ lấy, nấu đường cũng như làm người, chặng cuối cùng này càng không được nóng vội. Cứ để buồng ủ nguội dần theo con nước ngoài sông, đợi hơi nóng lắng hẳn thì ngọc mới bền, không nứt vỡ khi đón gió trời.
Nghe lời răn dạy, Khiêm thở hắt ra một hơi dài, hai vai chùng xuống như trút được gánh nặng nghìn cân. Triết khẽ gật đầu, buông tay chú ra, ánh mắt tràn ngập niềm kính cẩn. Cụ Cảnh mỉm cười, bảo hai chú cháu thu xếp que cời, chỉ để làn than le lói dưới rãnh ngầm rồi cùng lui về chái bếp nghỉ ngơi, đợi thời khắc buồng ủ ráo nguội trọn vẹn.
Thời gian chầm chậm trôi qua. Đến rạng sáng ngày thứ mười kể từ lúc niêm phong buồng ủ — cũng là ngày thứ mười tám của hạn giao kèo hai mươi ngày — sương sớm ven sông Trà Khúc bắt đầu tan dần dưới ánh bình minh ửng hồng. Gió chướng giá buốt của những ngày trước đã dứt hẳn, nhường chỗ cho ngọn gió nam lành thổi qua rặng tre ngà.
Trước khi mở buồng ủ, cụ Cảnh bảo bà Lành bày một án gian nhỏ nơi sân gạch chái sau. Cụ chỉnh lại vạt áo the đen, cùng Triết và Khiêm kính cẩn thắp ba nén hương tạ ơn trời đất và tiên tổ họ Chu đã che chở cho lò đường Cảnh Ký vượt qua cơn bĩ cực. Khói hương trầm lượn lờ bay thẳng lên trời biếc, lòng cụ Cảnh thanh thản lạ thường.
Lễ tạ vừa dứt, cụ Cảnh dằn nhẹ gậy tre ngà xuống nền gạch — Mở cửa đi các con. Đón ngọc về nhà!
Khiêm cầm chiếc dao tre cẩn thận nạo từng mảng bùn khô bám quanh then cài gỗ lim. Bùn rơm rụng lả tả. Triết đưa hai cánh tay rắn chắc đẩy mạnh then cửa. Tiếng gỗ cọt kẹt vang lên, cánh cửa buồng ủ từ từ mở rộng. Ngay tức khắc, một luồng khí thanh mát đượm hương ngọt ngào ngạt phả ra ngoài sân. Mũi cụ Cảnh phập phồng đón lấy luồng hương ấy. Không còn mùi khét nồng của vôi sống hay vị the chua của mật non, mà chỉ thuần một mùi thơm thanh khiết như mía de chín rộ trên nương phù sa mùa gặt.
Cụ Cảnh chống gậy khoan thai bước vào gian buồng ủ mộc mạc. Mắt cụ dừng trước chiếc lu sành da lươn đầu tiên đặt ngay gian giữa — nơi chứa vạc mật cụ cùng Triết đã nhọc công dùng nước tro rơm nếp và lòng trắng trứng cứu vãn hôm nào.
— Triết, dỡ nắp lu xem nào con — giọng cụ Cảnh trầm ấm ngân vang.
Triết run run gỡ lớp rơm rạ phủ trên miệng lu, bóc từng lớp lá chuối khô đã se lại. Miệng lu mở ra, để lộ sắc mật nâu vàng óng ả. Chú Ba Khiêm vội bưng chiếc chậu đồng sạch ghé sát mép bệ. Triết luồn hai tay ôm chặt thân lu, từ từ nghiêng đáy gạn lớp mật rỉ thừa còn đọng bên trong. Dòng mật rỉ đặc sánh, sẫm màu tuôn ra chậu đồng êm ả, không một tiếng động.
Khi giọt mật rỉ cuối cùng vừa róc hết, vòm ánh sáng ban mai từ ô thông gió trên mái rọi thẳng xuống lòng lu sành.
Mắt cụ Cảnh dù mờ đục vẫn nhận rõ luồng sáng lấp lánh bừng lên trước mắt. Giăng mắc khắp miệng lu xuống đáy là những sợi chỉ ken hình chữ thập, và bám chặt lấy mạng chỉ ấy là từng khối đường phèn trong suốt như pha lê, góc cạnh vuông vức, lấp lánh muôn vàn tia sáng như ngọc thạch tạc hình. Từng chùm hoa đường kết thành tảng lớn, tinh khiết không vương một hạt bụi, óng ánh như sương mai ngưng đọng giữa đất trời.
— Trời Phật phù hộ... Ngọc đường nở thật rồi Cố ơi! — Triết thốt lên nghẹn ngào, hai mắt mở to vì xúc động.
Cụ Cảnh đưa bàn tay gầy guộc vịn vào miệng lu. Ngón tay thô ráp của đời thợ trăm tuổi khẽ chạm vào tảng đường mát rượi. Cụ khẽ bấm tay, bẻ một mẩu đường nhỏ nơi góc giàn chỉ. Tiếng “rắc” giòn tan vang lên thật đanh, mảnh đường gãy gọn ghẽ, vuông vắn như viên đá quý. Cụ Cảnh chậm rãi đưa mẩu đường vào miệng.Mẩu đường vừa chạm vào đầu lưỡi đã giòn tan thành từng mảnh vụn thanh tao. Vị ngọt sắc lẹm mà dịu dàng lan tỏa khắp khoang miệng, ngọt lịm đến chân răng, thanh mát rười rượi thấu suốt ruột gan. Không có một gợn chát của phèn chua, không có một hạt cặn lợn cợn của vôi tạp. Đó là phong vị thượng hạng của đường phèn Cảnh Ký thuở cụ còn trai trẻ, thứ tinh hoa mà bốn đời họ Chu đã đổ bao mồ hôi nước mắt bên bờ sông Trà mới gầy dựng nên.
Một giọt nước mắt ấm nóng lăn dài trên gò má nhăn nheo của cụ Cảnh, rớt xuống chòm râu bạc. Cụ khẽ thở phào, gật đầu liên hồi — Đạt rồi... Mẻ đường thành ngọc rồi các con ơi! Thanh khiết không tì vết, giòn tan sắc cạnh, đích thực là đường phèn loại một của tổ tông!
Nghe lời phán của cụ Cố, Khiêm cùng Triết vội vã mở nắp những chiếc lu tiếp theo. Hàng chục chiếc lu da lươn xếp thành hàng dài lần lượt được dỡ nắp, gạn mật rỉ. Lu nào lu nấy cũng trĩu nặng những tảng ngọc thạch trong vắt, giàn chỉ chữ thập oằn mình nâng đỡ những chùm hoa đường kết tinh dày đặc, róc khô và sáng rực.
Tin vui truyền ra ngoài như ngọn lửa bén rơm. Toàn thể tộc nhân họ Chu và bà con xóm bãi bồi làng An Hội đang ngóng đợi ngoài cổng lò lập tức ùa vào sân chái sau reo hò náo nức — Được rồi! Mẻ đường của họ Chu sống lại rồi!
— Đẹp quá trời đất ơi, trong suốt như ngọc lưu ly thế này thì bạn hàng nào chê cho nổi!
Mấy người thợ già cùng ông Chu Thúc Bản chen vào buồng ủ, ngắm nhìn những tảng đường rồi ước lượng sức nặng từng lu. Ông Bản mặt mày rạng rỡ, giọng run run thưa với cụ Cảnh — Bẩm Cố, mỗi lu thu được không dưới nửa tạ đường tảng! Hàng trăm chiếc lu thế này, sản lượng chắc chắn vượt xa mức hai trăm tạ giao kèo. Chúng ta dư sức giao hàng cho bến Thu Xà mà vẫn còn dư đường ngon để tạ ơn bà con họ mạc!
Giữa tiếng reo hò náo nhiệt, chú Ba Khiêm đứng lặng bên bệ lu. Nhìn những khối đường lấp lánh như ngọc thạch, rồi nhìn xuống hai bàn tay đầy vết phồng rộp vì bưng than nóng suốt chín ngày chín đêm qua, Khiêm bỗng run rẩy bần bật. Bao dằn vặt vì nợ nần cờ bạc, nỗi sợ mất đất hương hỏa, cùng sự ân hận tột cùng vì suýt hại cơ nghiệp tổ tiên... tất cả vỡ òa ra trong lồng ngực người đàn ông tuổi bốn mươi lăm.
Khiêm bước tới, ôm chầm lấy Triết, gục đầu vào vai đứa cháu họ mà òa khóc nức nở như một đứa trẻ — Triết ơi... Chú có lỗi với mày, có lỗi với tổ tông... Cơ nghiệp nhà ta sống lại rồi mày ơi!
Triết ôm chặt lấy chú Ba, vỗ mạnh vào tấm lưng áo nâu còn vương tàn tro củi mít của chú, mắt chàng chắt trẻ cũng đỏ hoe — Chú Ba! Không có chú cùng cháu thức trọn chín ngày chín đêm giữ than ấm rãnh ngầm thì làm sao có mẻ ngọc đường này. Ơn này là nhờ Cố bao dung, tiên tổ che chở, và nhờ chú cháu mình đã biết đồng lòng đấy chú!
Cụ Cảnh đứng tựa vào gậy tre ngà, lặng lẽ ngắm hai đứa cháu con của hai chi ôm lấy nhau trong nước mắt hòa giải. Lòng cụ trào dâng một niềm xúc động khôn nguôi. Hai trăm tạ đường phèn đã thành hình, ba sào đất hương hỏa bến sông vẹn toàn danh dự, nhưng với một ông già một trăm linh hai tuổi như cụ, điều quý giá hơn cả ngọc thạch trên đời chính là nhìn thấy con cháu biết nắm lấy tay nhau, gột rửa lầm lỗi để giữ vững nếp nhà tứ đại đồng đường.
Giữa tiếng reo hò hân hoan của dân làng, từ bến sông Trà Khúc bỗng rúc lên từng hồi tù và giòn giã: “Rúc... rúc... u... u...”. Tiếng tù và rộn rã xé toang màn sương sớm, tiếp nối là tiếng hò reo vang dội của cánh phu chèo: đoàn thuyền bầu của các bạn hàng thương cảng Thu Xà đã tấp nập căng buồm cập vào bến bồi đón đường...
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
