Chương 1: Mùi Mật đầu Mùa
Tiếng trục gỗ của giàn che trâu nghiến kẽo kẹt từ góc sân, hòa cùng nhịp thở phì phò của đôi trâu mộng kéo vòng quanh trục che. Mùi thơm ngọt đặc sánh của mật mía de đầu mùa theo ngọn gió nam sông Trà Khúc thốc tới, đánh thức từng giác quan trong thân thể đã đi qua hơn một thế kỷ của cụ Chu Hoài Cảnh. Tựa lưng vào chiếc gậy tre ngà nơi thềm đá nhà rường, cụ Cố khẽ nhắm đôi mắt phủ màng sương mờ đục, hít sâu luồng khói sớm. Hơi mật ngào ngạt bốc lên từ bốn vạc đồng le lói lửa không giấu nổi khứu giác tinh tường của người sáng lập lò Cảnh Ký.
— Mía năm nay đanh gióng, cái ngọt lắng đậm phù sa. — Cụ lẩm bẩm trong chòm râu bạc chấm ngực, tay miết đầu gậy. Một trăm linh hai năm sống bên bờ nam sông Trà, chỉ ngửi làn khói sớm quyện hơi mật bay qua rặng tre, cụ đã biết đất trời đãi ngộ làng An Hội ra sao. Nhưng trời cho ngọt bao nhiêu, lòng người lại dễ sinh sóng gió bấy nhiêu.
— Cố ơi! Nước mật chắt mẻ đầu đây rồi Cố!
Tiếng gọi trẻ trung, khàn đặc vì khói bếp vang lên. Chu Vĩnh Triết sải bước thoăn thoắt từ chái lò ra, hai ống tay áo nâu xắn quá khuỷu để lộ bắp tay rắn rỏi đẫm mồ hôi. Chàng chắt đích tôn hai mươi mốt tuổi nâng niu chiếc bát sành hoa lam bốc khói bằng cả hai tay, kính cẩn nghiêng mình trước thềm đá. Dưới vầng trán rộng lấm lem vệt muội than, đôi mắt Triết sáng ngời vẻ háo hức xen lẫn nét căng thẳng của người thợ trẻ lần đầu đứng vạc.
Cụ Cảnh mỉm cười, chìa những ngón tay gầy guộc đón lấy chiếc bát. Cụ chấm đầu ngón tay vào dòng mật sền sệt vàng óng như hổ phách, đưa lên đầu lưỡi nếm thử. Vị ngọt đậm đà bùng lên, thanh dịu mà sắc cạnh, không vương chút vị chua chát nào của bọt tạp.
— Tốt lắm, thằng Triết. — Cụ gật đầu, giọng trầm ấm như tiếng chuông đồng. — Mật lắng vừa độ, lửa giữ đều tay. Con chịu khó thức từ canh năm vớt bọt, mẻ mật này mới sạch lòng được như vậy.
Triết thở phào nhẹ nhõm — Dạ, chắt theo đúng lời Cố dạy, hễ bọt lăn tăn dồn vào mé vạc là gạt liền tay, không để sôi bùng xáo cặn.
Nhìn vẻ hồ hởi của Triết, lòng cụ Cảnh dâng lên nỗi xót xa kín đáo. Thằng bé mới ngoài đôi mươi, độ tuổi đáng lẽ còn được cha dìu dắt, ông nội chở che. Thế nhưng số mệnh nghiệt ngã cướp đi cả người con trai trưởng lẫn cháu đích tôn của cụ vì bạo bệnh, để lại nhà trưởng neo đơn chỉ còn hai cụ chắt.
Cụ đặt bàn tay khẳng khiu lên bờ vai đẫm mồ hôi của Triết, giọng trầm xuống — Nấu được bát mật ngon mới chỉ là bước đầu, con à. Giữ cho vạc đường không khét khi lửa bốc ngọn, giữ cho nếp nhà không nghiêng ngả khi sóng gió ập vào, cái đó mới cần đến bản lĩnh của đứa chắt nhà trưởng. Cha con và ông nội mất sớm, con phải nhớ lấy từng nhịp thở của lò đường này mà đứng cho vững, nghe con.
— Dạ, chắt ghi lòng tạc dạ lời Cố. — Triết cúi đầu, hai tay siết chặt vạt áo nâu.
Chưa dứt lời, từ mé bến sông bỗng vang lên tiếng mái chèo khua nước rộn rã cùng tiếng xích sắt va cọc gỗ ken két. Chiếc thuyền buôn mũi rộng từ thương cảng Thu Xà lướt qua bãi bồi, buông neo trước bến lò. Không lâu sau, bóng người béo tốt của Lại Bá Hào xuất hiện sau rặng râm bụt đỏ.
Chưởng quầy thương quán Vạn Hưng diện áo gấm Thượng Hải cài khuy ngọc óng ánh, tay cầm tẩu thuốc bịt bạc sáng choang. Sau gã là hai gia nhân khiêng chiếc tráp gỗ lim bọc đồng nặng trịch. Bước lên tam cấp nhà rường, Hào chắp tay vái dài, nụ cười giả lả nở trên khuôn mặt tròn vo — Vãn bối Lại Bá Hào kính vấn an Cụ Cố Chu! Chúc Cụ Cố đại thọ khang ninh! Mới sớm ngày ra, đứng ngoài bến sông vãn bối đã ngửi thấy mùi mật thơm lừng của lò Cảnh Ký, quả danh bất hư truyền!
Cụ Cảnh chống gậy đứng thẳng, mắt khẽ nheo lại. Đằng sau những lời tâng bốc ngọt ngào của tay buôn lọc lõi này luôn là cạm bẫy giấu kín.
— Ông Lại quá bộ đến chốn thôn dã từ sớm, chắc chẳng phải chỉ để khen khói bếp? — Cụ Cảnh điềm đạm cất tiếng. — Mời ông vào nhà dùng chén trà.
Bước vào gian giữa thơm mùi trầm hương, Lại Bá Hào ra hiệu đặt tráp gỗ lên bàn. Nắp tráp bật mở, bên trong xếp từng phong bạc sáng loáng, lấp lánh ánh kim lạnh lùng của những đồng bạc hoa xòe Đông Dương.— Thưa Cụ Cố, hôm nay vãn bối mang đến mối đại sự chưa từng có. — Lại Bá Hào hạ giọng, mắt ti hí hấp háy. — Thương quán Vạn Hưng vừa nhận đơn từ bạn hàng lớn Nam Kỳ và tàu buôn ngoại quốc. Họ cần gom gấp hai trăm tạ đường phèn hảo hạng loại một, trong suốt như ngọc thạch, không lẫn hạt cát hay vẩn đục. Khắp phủ Tư Nghĩa, ngoài lò Cảnh Ký, không nơi nào làm nổi. Vãn bối trả giá cao hơn ba phần so với chợ phiên, lại ứng trước tiền cọc bằng bạc ròng.
Hai trăm tạ đường phèn!
Con số khổng lồ khiến gian nhà rường như ngưng đọng. Chu Vĩnh Triết khẽ biến sắc, lồng ngực nén tiếng th* d*c. Hai trăm tạ là sản lượng của cả nửa năm dồn lại, gánh nặng quá sức đối với bất kỳ lò đường nào trong vùng.
Nhưng nơi góc tối cạnh chiếc cột cái phía sau, một bóng người gầy guộc đứng nép từ bao giờ bỗng giật nảy mình. Cụ Cảnh khẽ nghiêng đầu liếc lại, bắt gặp Chu Thúc Khiêm, người cháu nội bốn mươi lăm tuổi của chi thứ, đang dán chặt mắt vào tráp bạc mở toang. Mặc chiếc áo the thâm sờn mép, gò má nhô cao của Khiêm co giật liên hồi, đôi mắt trũng sâu lộ rõ vẻ thèm thuồng xen lẫn nỗi hoảng loạn tột cùng.
Khứu giác và thính giác của cụ Cảnh bắt trọn từng biến chuyển sau lưng. Cụ nghe tiếng thở dồn dập đầy toan tính của Thúc Khiêm, ngửi thấy mùi mồ hôi chua nồng toát ra vì vụng trộm. Nhìn vẻ bồn chồn của Khiêm trước đống bạc trắng, lòng cụ trĩu nặng âu lo. Nỗi mặc cảm con thứ lép vế và những lời đồn thổi về thói đỏ đen ngoài bến cảng của đứa cháu này, cụ đâu phải không hay biết.
Cụ Cảnh quay sang Lại Bá Hào, giọng trầm phẳng lặng — Hai trăm tạ đường phèn không phải chuyện đùa. Lò nhà tôi lấy chữ Tín làm đầu, từng lu sành đều phải giăng chỉ, ủ kín chín ngày chín đêm mới mong kết hạt tinh khôi. Thời hạn của thương quán là bao lâu?
Lại Bá Hào gõ nhẹ tẩu thuốc xuống bàn kêu “cắc”, nhe răng cười — Đúng hai mươi ngày, thưa Cụ Cố. Sau hai mươi ngày, tàu buôn Nam Kỳ rời cảng Thu Xà. Chậm một ngày coi như hỏng việc lớn. Nếu Cụ Cố nhận lời, vãn bối xin đặt trọn tráp bạc hoa xòe này làm tin.
Hai mươi ngày! Triết đứng bên khẽ thốt lên nghẹn ngào. Trừ chín ngày chín đêm ủ lu và thời gian thuyền bè ra cửa biển, họ chỉ có vỏn vẹn mười ngày để vắt kiệt sức bên vạc đồng.
Cụ Cảnh ngước nhìn bức hoành phi “Quang Tiền Dụ Hậu” nơi gian thờ tổ tiên. Trăm năm bên dòng Trà Khúc, lò Cảnh Ký từng trải bao mùa bão lũ mà ngọn lửa đáy vạc chưa từng lụi tàn. Cơ hội này ngặt nghèo, nguy hiểm khôn lường, nhưng cũng là dịp thử vàng để chắt Triết cứng cáp đôi cánh, khẳng định vị thế người kế thừa nhà trưởng trước tộc họ.
— Được. — Cụ Cảnh cất tiếng dõng dạc. — Họ Chu chúng tôi nhận. Hai trăm tạ đường phèn hảo hạng, hẹn ông đúng hai mươi ngày nữa giao đủ tại cảng Thu Xà.
— Cụ Cố quả là bậc hào kiệt đất Quảng! — Lại Bá Hào cười ha hả, hai tay bưng tráp bạc dằn mạnh xuống mặt bàn lim kêu “cạch” một tiếng khô khốc.
Khoảnh khắc chiếc tráp hạ xuống, một nụ cười khó hiểu, sắc lạnh như dao cạo thoáng gợn qua khóe miệng tròn trĩnh của tay thương nhân rồi biến mất trong chớp mắt. Cụ Cảnh nheo mắt nhìn nụ cười ấy, trong lòng chợt dâng lên mối bất an sâu sắc, tựa như linh cảm thấy những lớp sóng ngầm đang chực chờ dâng lên dưới mái nhà rường.
Cùng lúc ấy, từ góc cột cái, Chu Thúc Khiêm dường như bị tiếng va chạm của tráp bạc làm kinh động. Bàn tay gầy guộc run rẩy mất kiểm soát của gã vô tình quệt mạnh vào khay trà trên chiếc bàn phụ.
“Choảng!”
Chiếc chén trà men ngọc rơi thẳng xuống nền gạch tàu, vỡ tan thành nhiều mảnh vụn, nước trà vàng óng bắn tung tóe lên đôi hài nhung đen của Lại Bá Hào và vạt áo the sờn mép của kẻ con thứ đang chết lặng. Tiếng gốm vỡ chói tai vang lên giữa sự im ắng ngột ngạt, như một điềm báo chẳng lành rạch ngang bầu không khí buổi sớm đầu mùa.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
