Chương 6: Lời Thề Trong Hang Đá
Tiếng nẹp sắt giậm mạnh cùng tiếng kim loại rít ken két trên người Thiết Lang xa dần, chìm vào tiếng gió rít buốt lạnh của hẻm đá. Bóng lưng đồ sộ bọc giáp xỉ đen của gã trùm vừa khuất hẳn sau khúc quanh ngoằn ngoèo, Lạc Hà mới buông lỏng khớp hàm đã nghiến chặt đến tê dại. Không khí trong hốc đá vẫn còn nồng nặc mùi tro quặng và khói lưu huỳnh khét lẹt toát ra từ cỗ máy trợ lực piston.
Bên góc hang, bé Mầm vẫn ép chặt tấm lưng nhỏ thó vào vách đá, đôi tay gầy guộc ôm khư khư chiếc biđông gắn hoa đồng khô khốc, đôi bờ mi còn đọng giọt nước mắt hoảng sợ.
Lạc Hà bước vụt tới chiếc bàn đá. Nhìn những mảnh gỗ hóa thạch vỡ vụn văng tung tóe trên nền sa thạch đỏ, lồng ngực cô bé phập phồng dữ dội. Cô quỳ sụp xuống, đôi bàn tay lấm lem dầu mỡ cơ khí run rẩy nhặt từng mảnh cữ dệt gãy đôi. Những đầu sợi cước vi mô óng ánh bị dập nát, co quắp lại giữa lớp bụi xám vừa lắng xuống.
— Đồ tàn nhẫn! — Lạc Hà rít qua kẽ răng, mười đầu ngón tay siết chặt những mảnh dăm gỗ bén nhọn đến mức tưa máu. — Hắn cậy có súng, cậy có mấy cỗ máy xỉ nát bấy đó mà muốn đè đầu cưỡi cổ ai thì đè! Đập vỡ khung dệt rồi còn đòi ném cả ông cháu mình ra sa mạc làm mồi cho bão cát… Cháu hận lắm ông ơi! Hắn cậy súng, cậy máy mà đè người ta không ngóc đầu lên được, đập xong rồi còn đòi ném cả ông cháu mình ra sa mạc làm mồi bão cát!
Tiếng bước chân chậm rãi vang lên sau lưng. Một bàn tay gầy guộc chằng chịt vết chai sần nhưng ấm áp đặt nhẹ lên bờ vai đang run lên vì phẫn nộ của cô bé. Cụ Đào Thiện Bản chống chiếc gậy gỗ hóa thạch, từ tốn ngồi xuống phiến đá thấp bên cạnh. Cụ cúi người, nhặt một mẩu cước vi mô còn sót lại trên nền đất, cẩn thận thổi đi lớp bụi silica bám bên ngoài.
— Lạc Hà, dằn lòng lại con. Đừng để ngọn lửa giận làm mờ đi đường thoi trong mắt mình.
— Nhưng ông ơi! — Lạc Hà ngước lên, hốc mắt đỏ hoe. — Hắn dọa tước khẩu phần, đập nát xưởng của mình! Hắn muốn bốn trăm con người ở cái Khe Gió này phải uống cái thứ nước rác rưởi ngậm chì kia đến chết mòn, để hắn tha hồ bóc lột từng mảnh thép vụn! Sao ông vẫn bình thản được như vậy?
Cụ Bản khẽ lắc đầu, ánh mắt hiền từ nhìn ra khoảng tối mênh mông ngoài cửa hang. Nét mặt cụ phẳng lặng như mặt nước giếng sâu, không một gợn sóng lay động — Người ta chỉ hung bạo và gầm thét khi cảm thấy mặt đất dưới chân mình bắt đầu lún sụt, con ạ. Tiếng quát tháo của chú Thiết Lang không phải sức mạnh, mà là vỏ bọc của nỗi sợ hãi. Chú ấy nếm giọt sương rồi. Chú ấy hiểu rõ giọt nước thanh khiết kia có thể làm tan biến thứ quyền lực sắt thép mà Liên minh Cơ Giới dày công dựng lên bằng sự khát cháy suốt mấy mươi năm qua.
Cụ Bản đưa tay đỡ Lạc Hà đứng dậy, rồi hướng mắt về phía bé Mầm. Con bé đã bớt run, ngước đôi mắt trong veo nhìn ông cháu cô. Cụ mỉm cười, giọng trầm khàn đầy vỗ về — Nước trong vắt như thế, ngọt lành như thế, làm sao mà ngăn cấm cho đặng? Lòng tham của một kẻ nắm súng không thể nào bịt kín được hơi ẩm mà đất trời thương xót ban cho người nghèo khó. Khung cữ gỗ này gãy rồi, ta sẽ đẽo khung khác. Sợi cước đứt rồi, gút lại là xong. Cái mất đi chỉ là mấy thanh gỗ mục, cái ta giữ được là niềm tin sương mù sẽ biến thành sự sống.
Nghe những lời từ tốn của cụ, cơn giận nghẹn ứ nơi cổ họng Lạc Hà dần lắng xuống, nhường chỗ cho sự tỉnh táo sắc bén của một đứa trẻ lớn lên giữa đống phế liệu. Cô bé hít một hơi sâu, lấy mu bàn tay quệt vệt than đen trên má rồi nhìn sang góc vách, nơi chiếc lọ gốm chứa phần nước sương còn lại được cụ Bản che chắn cẩn thận.
— Nếu hắn đã cấm và cho người lùng sục, ta không thể dùng mảnh lưới nhỏ này để hứng từng ca nước lén lút mãi được, — Lạc Hà nói, ánh mắt rực lên tia nhìn kiên định. — Vài ca sương mỗi đêm chỉ đủ cứu bé Mầm và mấy đứa nhỏ quanh hốc này. Bốn trăm con người ngoài kia, ai cũng đang khô héo từng ngày. Mùa khô hạn lớn sắp ập đến rồi, nếu lò xỉ nổ tung hoặc cạn kiệt đáy quặng, cả trạm sẽ chết khát thật.
Cụ Bản gật đầu, ánh mắt ánh lên nét trầm ngâm:— Đúng vậy. Muốn cứu được cả trạm, muốn để bà con không còn phải quỳ lụy đổi từng giọt nước độc, ta phải gom sương ở nơi đón được luồng khí ẩm đậm đặc nhất. Chỉ có Đỉnh Vách Đón Gió, nơi cao gần ba trăm mét so với đáy hẻm, mới đủ sức gom gió từ hai thung lũng ùa về giữa canh ba.
Cụ Bản nhặt một mẩu than vụn trên vách đá, cúi xuống phác lên mặt bàn đá sa thạch những đường nét kỷ hà đều đặn. Lạc Hà nín thở ghé sát lại xem.
— Để cung cấp đủ nước uống cơ bản cho bốn trăm con người mỗi ngày, — cụ Bản vừa vẽ vừa bấm ngón tay tính toán, — ta không thể đan những tấm lưới nhỏ vụn vặt. Cần phải dựng một đại giàn lưới. Chiều dài phải đúng hai mươi mét, chiều cao bốn mét. Diện tích mặt lưới đón gió phải đạt tám mươi mét vuông.
— Tám mươi mét vuông... — Lạc Hà lẩm bẩm, mắt mở to kinh ngạc.
Quy mô ấy khổng lồ vượt xa mọi hình dung của cô bé. Ở độ cao gần ba trăm mét trên đỉnh vách đá dựng đứng, nơi gió xoáy sa mạc có thể giật tung cả mái tôn phế liệu, một tấm lưới rộng tám mươi mét vuông chẳng khác nào một cánh buồm no gió giữa vực thẳm tro bụi.
— Gió trên đỉnh Đón Gió giật rất dữ, — Lạc Hà cau mày, đầu óc nhanh chóng liên kết các chi tiết cơ khí. — Lưới càng lớn thì lực cản càng dữ dội. Dây cước vi mô tuy dẻo dai nhưng khung đỡ bằng gỗ hay sắt vụn thông thường sẽ bị vặn gãy ngay tức khắc. Chúng ta phải có bộ dây cáp chịu lực cực lớn để căng giàn. Phải là cuộn dây cáp lõi titan bọc polymer chống ma sát... thứ chỉ dùng trong trục tời chính của mỏ quặng cũ.
— Không chỉ có cáp neo, — cụ Bản khẽ tiếp lời, ngón tay chỉ vào điểm giao thoa của các mắt lưới trên bản vẽ than. — Luồng sương đêm trôi qua rất nhanh. Muốn hạt ẩm li ti chịu kết dính vào mấu gai ưa nước trước khi bị gió cuốn đi, con thoi dệt phải được tích điện nhẹ để truyền điện tích tĩnh vào từng thớ sợi vi mô. Có tĩnh điện, mắt lưới mới như có bàn tay vô hình hút lấy sương mù.
Lạc Hà siết chặt hai nắm tay, tim đập thình thịch — Con thoi tĩnh điện... Cháu làm được! Cháu có thể chế tạo cháu chế được bộ phát tĩnh điện q*** t** — chỉ cần vài cụm nam châm đất hiếm và cuộn dây đồng là đủ. Cả giàn ròng rọc trợ lực để trèo l*n đ*nh vách đá ba trăm mét nữa, cháu cũng tính xong kết cấu rồi. Nhưng ngặt một nỗi...
Cô bé cắn môi, ngập ngừng nhìn cụ Bản. Trong đầu cô hiện rõ mồn một từng ngóc ngách của Trạm Khe Gió. Những món vật liệu tối tân ấy — cuộn cáp titan bọc polymer chịu lực và cụm nam châm đất hiếm cực mạnh tháo từ máy phát điện thời tiền thảm họa — hoàn toàn không thể tìm thấy trong các bãi rác xỉ của dân nghèo.
Chúng chỉ có thể nằm ở một nơi duy nhất: kho phế liệu cơ mật phía sau Lò Xỉ Đen, nơi Thiết Lang cất giữ những linh kiện cơ khí quý giá nhất dưới tầng tầng lớp lớp khóa sắt và lính gác.
Dưới ánh đèn dầu cặn le lói đang lụi dần vì cạn bấc, cụ Bản không nói gì thêm. Lão thợ dệt già lặng lẽ ngồi xuống bậc đá, cầm lấy con dao gọt thô sơ, bắt đầu cặm cụi gọt đẽo lại từng chiếc thoi gỗ dự phòng từ những mẩu gỗ hóa thạch vụn vỡ. Từng nhát dao của cụ đưa đi dứt khoát, tỉ mỉ, bóng lưng còng in hằn lên vách đá sa thạch đỏ như một pho tượng kiên định giữa đêm dài hoang phế.
Lạc Hà lùi lại một bước, ánh mắt dừng lại nơi sườn vách phía đông đang lập lòe ánh lửa đỏ quạch của lò xỉ dưới đáy hẻm.
Một kế hoạch liều lĩnh bùng lên như đốm lửa ngầm trong lồng ngực cô bé mười bốn tuổi. Cô không thể để bàn tay già nua một trăm mười sáu tuổi kia phải đơn độc chống chọi với bóng tối. Lạc Hà siết chặt mảnh thép móc giấu trong túi áo, ngấm ngầm hạ một lời thề đanh thép: ngay trong đêm mai, cô nhất định sẽ đột nhập vào kho phế liệu cơ mật của Lò Xỉ Đen, lấy bằng được cuộn cáp titan và cụm nam châm về cho giàn lưới đón sương.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
