Chương 1: Vị Đắng Của Tro
Cụ Đào Thiện Bản siết chặt chiếc gậy gỗ hóa thạch, bước chân chầm chậm tiến qua khoảng sân đang bốc lên hơi nóng hầm hập giữa trưa. Trước cửa hầm Lò Xỉ Đen, hơn một trăm con người rách rưới đang chen chúc, hơi thở phả ra nồng nặc mùi bụi silica lơ lửng. Một gã thợ máy mặt bọc giáp da giơ cao chiếc muôi sắt, đập mạnh xuống mép thùng phuy rỉ sét — Đưa thẻ xỉ đây! Chen lấn là cúp phần, lui lại!
Từng cánh tay khẳng khiu, đen đúa giơ lên những mảnh thép dập dấu méo mó. Cụ Bản lặng lẽ đứng ở cuối hàng, mắt dõi theo dòng chất lỏng sủi bọt đục ngầu đang được rót vào từng chiếc ca sắt móp méo. Nước cất lò xỉ bốc khói mỏng, mang theo mùi lưu huỳnh hăng hắc xen lẫn vị tanh nồng của kim loại nặng. Một người đàn bà bế đứa con nhỏ run rẩy quỳ sụp xuống — Xin các anh rủ lòng thương... Thẻ của tôi hôm qua bị bão cát cuốn mất rồi... Đứa nhỏ sắp ngất vì khát rồi...
— Không thẻ thì nhịn! — Gã thợ máy lạnh lùng gạt phắt chiếc bát mẻ trên tay bà ta, khiến vài giọt nước quý giá văng tung tóe xuống nền tro xám, tức thì bốc hơi để lại vệt cặn vàng ệch. — Luật của bang chủ Thiết Lang ở Khe Gió này xưa nay chưa từng đổi!
Lão thợ già thở dài một tiếng nghẹn đắng. Cụ cúi người, chìa hai chiếc thẻ xỉ gom góp từ việc sửa khung dệt vải tro mấy hôm trước, nhận lấy nửa ca nước ấm nóng còn bám váng cặn lợn cợn.
Cụ Bản cẩn thận bưng ca nước quay trở về hốc đá bán ngầm phía vách tây. Trong khoảng tối mờ mờ tránh nắng, năm đứa trẻ mồ côi đang ngồi túm tụm, đôi môi đứa nào cũng khô nứt nẻ tróc từng mảng da rớm máu.
— Ông về rồi! — Thằng Cát nhỏ thó kêu lên thì thào, cổ họng khan đặc.
— Lại đây, chia nhau mỗi đứa một hớp nhỏ thôi, con. — Cụ Bản ngồi xuống phiến đá nhẵn, lấy miếng vải gai mịn cẩn thận gạn từng giọt nước qua miệng ca, lọc bớt lớp xỉ đen lắng dưới đáy.
Cụ nâng niu đưa từng thìa nước đã gạn vào miệng bốn đứa trẻ lớn hơn. Riêng ở góc trong cùng, bé Mầm sáu tuổi đang nằm co quắp trên tấm đệm bện từ rễ cây khô. Đôi má con bé đỏ ửng vì cơn sốt hâm hấp, hơi thở khò khè đứt quãng. Trong đôi bàn tay bé xíu gầy guộc trơ xương, con bé vẫn ôm khư khư chiếc biđông hoa đồng cũ kỹ. Miệng chiếc biđông gắn chặt một ống nhộng chân không nhỏ xíu — nơi cất giữ hạt mầm cây keo cổ xưa, kỷ vật duy nhất mà cha mẹ con bé trăn trối lại trước khi vùi mình trong bão cát.
Cụ Bản đặt tay lên trán con bé. Cơn nóng hầm hập phả vào lòng bàn tay chai sần của cụ.
— Mầm ngoan, uống chút nước cho dịu họng đi con. — Giọng cụ Bản run rẩy, khẽ nghiêng ca nước kề sát bờ môi bong tróc của cô bé.
Bé Mầm hé mắt nhìn cụ, đôi mắt to tròn đen láy giờ đây trũng sâu, mờ đục — Ông Bản... nước này đắng lắm... uống vào bụng cứ quặn đau... Hạt mầm của con... bao giờ mới được uống nước ngọt để mọc lá hả ông?
Lời nói thơ dại như lưỡi dao cùn cứa vào ngực lão thợ già một trăm mười sáu tuổi. Cụ chỉ biết nuốt ngược vị cay đắng vào trong, dịu dàng xoa mái tóc xơ xác của con bé — Ráng lên con gái. Rồi sẽ có ngày ông tìm được nước ngọt mát lành cho con tưới mầm cây.
Bỗng ngoài cửa hốc đá có tiếng bước chân dồn dập kèm theo tiếng kim loại va chạm leng keng. Lạc Hà bước nhanh vào, mái tóc đen cắt ngắn lởm chởm cài đầy ốc vít và phủ màng tro xỉ. Khuôn mặt cô bé mười bốn tuổi lấm lem dầu mỡ, hai bàn tay cáu bẩn đang nắm chặt một thanh truyền động gãy.Vừa bước vào vòm hang, cô bé đã giận dữ quăng thanh sắt xuống đất, nghẹn ngào — Lại tăng giá rồi ông ơi! Lũ người của xưởng Lò Xỉ Đen thật quá quắt!
Cụ Bản ngước nhìn cô cháu gái, từ tốn hỏi — Thiết Lang lại ra thêm luật mới sao con?
— Đúng thế ạ! — Lạc Hà nghiến răng, mắt đỏ hoe vì uất ức. — Thiết Lang vừa tuyên bố từ trưa nay, mỗi ca nước phải đổi bằng hai thẻ xỉ hoặc một thanh thép chất lượng cao. Khẩu phần nước đổi theo định mức cũ của người già và trẻ nhỏ bị cắt giảm thẳng tay một nửa! Cháu vừa sang đòi lại phần nước tiêu chuẩn cho hốc đá nhà mình thì bị tay sai của hắn cầm búa xua đuổi. Chúng bảo kẻ nào già yếu không làm ra sắt vụn thì tự đi mà hứng bụi để sống!
Cụ Bản lặng thinh, bàn tay già nua khẽ siết chặt chiếc gậy gỗ. Cụ nhìn quanh hốc đá chật hẹp, nhìn những đứa trẻ ngây thơ đang đói khát, rồi lại nhìn ra vách đá sa thạch đỏ ngoài khe núi. Hơn bốn trăm con người nơi Trạm Khe Gió này đang bị bóp nghẹt từng ngày bởi nguồn nước ô nhiễm của một cỗ máy ngưng tụ địa nhiệt rệu rã. Thiết Lang dựa vào súng đạn và máy hàn để độc quyền sự sống, nhưng thứ nước lò xỉ ấy chỉ đang gieo rắc cái chết từ từ bằng độc chì và lưu huỳnh.
Cụ Bản chậm rãi đứng dậy, bước lại gần chiếc khung cữ dệt bằng gỗ hóa thạch đặt sát vách đá sâu. Lớp bụi cát silica mịn như bột phấn phủ một màng xám trắng lên những thanh cữ. Cụ đưa ngón tay sần sùi quẹt nhẹ lên vách đá. Dưới lớp tro bụi khô khốc, cụ cảm nhận được một vệt lạnh buốt mơ hồ.
Trong tâm trí người già trăm tuổi, những ký ức xa xăm của thời tiền thảm họa tám mươi năm trước chợt dội về rõ rệt. Khi ấy, cụ từng là một kỹ thuật viên vật liệu nano trẻ tuổi, từng nghiên cứu cấu trúc vi mô phỏng sinh học lấy cảm hứng từ loài bọ cánh cứng trên sa mạc Namib cổ xưa — loài sinh vật có thể gom từng hạt ẩm li ti giữa gió đêm nhờ lớp vỏ đan xen mấu ưa nước và rãnh kỵ nước trơn láng.
Đêm nào ở rặng hẻm núi này, từ hai đến bốn giờ sáng, gió lạnh từ đáy vực cũng cuốn theo những dải sương mù đối lưu mỏng manh trôi qua vách Đón Gió. Nếu có thể dệt nên một mạng lưới cước vi mô đủ mịn, đan xen đúng nguyên lý phỏng sinh học ấy, bầu trời đêm sẽ không bao giờ phụ lòng người.
Cụ Bản lần tay vào túi áo ngực, chạm vào cuộn sợi cước lõi titan bọc tơ tổng hợp mịn màng mà cụ đã gìn giữ như báu vật suốt nửa thế kỷ qua. Đôi mắt lão thợ già bỗng bừng lên một tia sáng kiên định.
— Lạc Hà, dọn dẹp khung cữ đi con. Đêm nay, hai ông cháu mình sẽ bắt đầu làm việc.
Lạc Hà ngơ ngác chớp mắt — Dệt gì hả ông? Vải gai xỉ của chúng ta đâu đổi được nước nữa...
— Không dệt vải để đổi nước của Thiết Lang, — Cụ Bản quay lại, giọng trầm ấm mà đanh thép khác thường. — Chúng ta dệt lưới để gom sương của trời đất.
Lời cụ Bản vừa dứt thì từ góc tối bỗng vang lên một tràng ho sù sù dồn dập.
Bé Mầm co giật từng cơn trên tấm đệm rễ cây, chiếc biđông hoa đồng tuột khỏi tay rơi "keng" xuống phiến đá. Con bé nôn ra một búng bọt mép màu xám đen, toàn thân run rẩy tím tái rồi lịm dần đi trong cơn co giật nghẹt thở. Cụ Bản bàng hoàng lao tới đỡ lấy thân thể nhẹ bẫng của đứa nhỏ, ngón tay run rẩy chạm vào làn da lạnh toát, thấu hiểu đến tận cùng nỗi kinh hoàng rằng cơ thể non nớt kia không thể nào chịu đựng thêm một ngụm nước độc lò xỉ nào nữa.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
