Chương 14: Bàn Tay Nhỏ Bện Hy Vọng
Mặt đất dưới chân rùng mình chao đảo dữ dội, hất tung mấy thanh củi thông đang đượm than hồng trước hiên lều tranh. Mùi lưu huỳnh nồng nặc hòa cùng hơi tanh tưởi lợm giọng xộc thẳng vào buồng phổi, khiến Tiêu Đan ho sặc sụa, khóe mắt cay xè ứa nước. Cậu bé mười một tuổi vội ôm ghì lấy thân cột tre trước hiên, hai bàn chân bấm chặt xuống nền đất lạnh đang rạn ra những kẽ nứt li ti. Tiếng đá núi va đập trầm đục từ phía đỉnh Tuyết Lạc dội xuống như sấm rền giữa đêm thâu, làm mấy đứa nhỏ xóm núi đang ngồi nép bên bờ rào khóc thét lên vì sợ hãi.
Nhưng rồi, cơn chấn động quái dị ấy dần lắng xuống, chỉ còn lại luồng gió buốt rít qua khe liếp. Tiêu Đan ngước mắt nhìn ra ngã ba đường núi. Nơi mỏm đá nhô cao, bóng lưng gầy guộc của ông nội vẫn đứng sừng sững, tà áo chàm bay phần phật giữa màn sương mờ mịt. Dáng hình điềm tĩnh của cụ Côn như một chiếc neo sắt cắm sâu vào vách đá, lập tức xua tan nỗi kinh hoàng vừa nhen nhóm trong lòng đứa trẻ.
Tiêu Đan quệt vội giọt mồ hôi lạnh trên trán, hít sâu một hơi rồi chạy lại vỗ vai từng đứa nhỏ — Đừng sợ! Có ông nội và các chú bác ở đây rồi, đất trời không sập được đâu!
Trời chuyển dần về sáng, sương mù trên U Vân Lĩnh nhạt dần thành một dải lam mỏng tang quẩn quanh sườn núi. Khắp thôn Vân Lạc và các xóm lân cận, tiếng rìu búa dựng giàn phơi, tiếng người lớn hối hả vót nan đan lồng lớn vẫn rộn rã không ngừng. Nhìn các bác, các chú mồ hôi nhễ nhại vác từng thân tre óng vàng, khiêng từng bó rễ nặng trĩu, lũ trẻ con quanh xóm bồn chồn đứng ngồi không yên. Chúng muốn giúp sức, nhưng sức vóc nhỏ bé chẳng thể nâng nổi thân tre đực hay vót những thanh nan dài cả trượng.
Hiểu được nỗi lòng của chúng bạn, Tiêu Đan nảy ra một ý. Cậu bé chạy vòng quanh các góc sân và bờ rào đá, lom khom nhặt nhạnh từng mẩu rễ Dạ Quang Mộc bánh tẻ bị người lớn tỉa bỏ vương vãi trên mặt cỏ. Đó là những đoạn rễ ngắn chỉ chừng một gang tay, thớ rễ hãy còn ứa ra lớp nhựa sống óng ánh sắc lục nhạt dịu mát.
— Mau lại đây với anh! — Tiêu Đan vẫy tay gọi thằng Tí, bé Cúc và đám trẻ đang thập thò bên bờ giếng. — Người lớn đan lồng lớn giăng khắp hẻm núi, chúng mình gom rễ vụn đan lồng nhỏ đeo bên hông! Mỗi người một chiếc vừa bằng nắm tay, ai đan xong trước sẽ có bùa hộ mệnh ngăn sương độc!
Đám trẻ nghe thế liền reo lên nho nhỏ, mắt đứa nào đứa nấy sáng rực, ùa lại ngồi quây tròn trên nền đất nện trước hiên lều tranh của cụ Côn.
Đôi bàn tay nhỏ nhắn của Tiêu Đan thoăn thoắt gọt bớt lớp vỏ xơ sần sùi của mẩu rễ vụn. Từng vết dằm cứa rớm máu nơi ngón tay cái từ những ngày đầu tập đan nay đã đóng vảy thành vết chai mỏng, giúp từng cử động của cậu trở nên chuẩn xác, khéo léo chẳng kém gì một người thợ lành nghề.
Thấy bé Cúc lúng túng uốn cong sợi nan rễ khiến thớ gỗ suýt gãy đôi, Tiêu Đan vội nghiêng người, nhẹ nhàng cầm lấy bàn tay mũm mĩm của cô bé — Em đừng dùng sức bẻ gập như thế, sợi rễ đau đấy. Ông nội dạy rồi, rễ Dạ Quang Mộc có tính dẻo dai của gân thép, nhưng cũng có cái nết mềm mại của cỏ cây. Em phải nương theo chiều thớ gỗ, miết nhẹ ngón tay từ gốc lên ngọn cho nhựa ấm lên, tự khắc nan sẽ uốn cong như cánh cung.
Vừa kiên nhẫn nắn chỉnh từng nan dọc nan ngang theo đồ hình chữ thập rồi mở rộng ra các góc bát giác, Tiêu Đan vừa cất giọng ngâm nga câu vè mộc mạc mà cụ Côn đã từng dạy cậu bên bếp lửa trong những đêm sương buốt giá — “Rễ cong nương thớ uốn tròn, Nan xuôi đón gió, nan dồn giữ sương. Nhựa tươi mạch sống dẫn đường, Lồng khép cửa độc, mở dòng nước thanh.”
Giọng đọc trong trẻo, non nớt của Tiêu Đan vang lên giữa khoảng sân nhỏ. Lũ trẻ con vừa lẩm nhẩm học theo từng câu vè, vừa chăm chú luồn từng mối lạt qua khe nan đối diện. Tiếng lách cách thanh thoát của những sợi rễ mộc va vào nhau hòa cùng tiếng cười khúc khích hồn nhiên, làm bừng sáng cả một góc trời vốn đang ngột ngạt vì tai ương chực chờ. Chẳng mấy chốc, trên tay mỗi đứa trẻ đã thành hình một chiếc lồng rễ tí hon, xinh xắn như quả trứng ngỗng, tỏa ra ánh huỳnh quang lục nhạt êm đềm.
Khi làn sương sớm tím lam mỏng manh từ phía hẻm núi Vân Ẩn bắt đầu là là tràn xuống bờ rào đá, Tiêu Đan dẫn cả đám trẻ ùa ra bờ khe suối cạn đầu thôn.
— Đưa lồng lên hứng gió nào! — Cậu bé cất tiếng gọi.Mười mấy đứa trẻ đứng dàn hàng trên gờ đá, đồng loạt giơ cao những chiếc lồng đan bé xíu đón lấy luồng gió sớm. Làn sương lam ma quái vừa chạm vào khung lồng liền bị cuốn xoay tròn theo các khe thở uốn lượn. Nhựa sống trong thớ rễ mộc lập tức thức giấc cùng gió núi, tỏa ánh huỳnh quang lung linh. Lớp cặn độc tím thẫm bị giữ rịt lại bên ngoài mắt nan, dính chặt vào lớp vỏ rễ tươi.
Chỉ một tuần trà sau, từ đáy chiếc lồng nhỏ của bé Cúc, một giọt ngọc lộ trong vắt, lấp lánh như sương mai chầm chậm ngưng tụ rồi tí tách nhỏ xuống lòng bàn tay cô bé.
— Có nước rồi! Lồng của em lọc được nước rồi! — Bé Cúc mừng rỡ reo to.
Thằng Tí vội ghé môi nếm thử giọt nước trên tay mình, rồi nhảy cẫng lên reo hò — Ngọt lắm! Nước ngọt lịm như nước suối nguồn, mát rượi cả cổ họng!
Lũ trẻ ôm lấy nhau cười vang giữa màn sương lạnh. Tiêu Đan nhìn những giọt ngọc lộ lóng lánh trên tay các bạn nhỏ, khóe môi khẽ nở nụ cười rạng rỡ. Hóa ra, đôi bàn tay bé mọn của chúng cũng có thể tạo ra sự sống, cũng có thể chung sức che chở cho xóm làng.
Đang lúc hân hoan, Tiêu Đan chợt nhìn thấy bóng người thấp thoáng sau rặng cây phỉ ven bờ suối. Đó là Mặc Thư. Chàng tu sĩ trẻ đã khoác lại bộ đạo bào lam nhạt rách rưới loang lổ vết máu khô, bên hông đeo thanh kiếm gỗ đào quen thuộc. Dù sắc mặt vẫn còn nhợt nhạt vì thương tổn phế mạch chưa lành hẳn, nhưng ánh mắt chàng lại ánh lên vẻ kiên quyết lạ thường khi ngước nhìn về phía đỉnh Tuyết Lạc. Chàng đang toan lẻn ngược lên cấm sơn.
Tiêu Đan vội vã chạy đuổi theo, níu chặt lấy vạt áo lam của chàng — Anh Mặc Thư! Vết thương của anh chưa khỏi, sao lại trốn lên núi một mình?
Mặc Thư giật mình quay lại, thấy là Tiêu Đan, ánh mắt chàng chùng xuống đầy đau xót — Tiểu đệ... Trận pháp trên núi biến động dữ dội, cọc sắt phong tỏa đang bị chướng khí cắn trả. Ta phải lên đó dò la động tĩnh, tìm cách phá trận để chuộc lại lỗi lầm mà sư môn đã gây ra cho bà con.
Nhìn dáng vẻ đơn độc của chàng tu sĩ, Tiêu Đan chẳng nói chẳng rằng, vội thò tay vào ngực áo lấy ra chiếc lồng rễ Dạ Quang Mộc tí hon tinh xảo nhất do chính tay cậu vừa hoàn thiện. Chiếc lồng đan bằng những sợi rễ tươi nhiều nhựa nhất, mắt nan bát giác khít khao nhưng thông thoáng lạ kỳ. Cậu bé kiên quyết nhét chiếc lồng vào túi áo của Mặc Thư, rồi nắm chặt lấy bàn tay lạnh ngắt của chàng — Chiếc lồng này tuy nhỏ nhưng nhựa sống còn dồi dào lắm. Anh mang theo bên mình, lúc chướng khí vây hãm thì áp vào mũi mà thở. Anh phải giữ lấy tính mạng mà trở về với xóm làng nghe chưa!
Mặc Thư sững sờ nhìn chiếc lồng nhỏ đang tỏa ánh sáng lục dịu dàng trong tay áo, đáy mắt dâng lên một ngấn lệ ấm nóng. Chàng gật đầu thật mạnh, không thốt nên lời, rồi siết chặt thanh kiếm gỗ quay người lao vút vào màn sương xám ngắt.
Tiêu Đan bước vội lên mỏm đá nhô cao ven bờ suối, dõi mắt ngóng theo bóng lưng lam nhạt đang dần khuất sau vách đá cheo leo. Thế nhưng, chàng tu sĩ vừa đi khuất thì một tiếng nổ kinh thiên động địa đột ngột xé toạc bầu trời U Vân Lĩnh. Đỉnh Tuyết Lạc rung chuyển dữ dội như muốn sụp đổ, và từ miệng vực sâu thẳm, một cột sáng đen kịt nồng nặc mùi chết chóc phụt thẳng lên chín tầng mây, tựa hồ chiếc vạc khổng lồ giam giữ vạn trượng chướng khí trên cấm sơn sắp sửa vỡ tung ra từng mảnh.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
