Chương 11: Thắp Lửa Sân Đình
Gió buốt từ hẻm núi Vân Ẩn thổi thốc qua khoảng sân đình trơ trụi, cuốn theo mùi tanh nồng của sương chướng. Trước mắt Lạc Thiệu Côn, hàng trăm phàm nhân thôn Vân Lạc vẫn đứng lặng, những đôi mắt đỏ hoe ngước nhìn cụ như tìm kiếm điểm tựa cuối cùng giữa cơn giông bão. Cụ Côn khom lưng, đôi bàn tay gầy guộc chằng chịt vết sẹo và còn rớm máu nơi lòng bàn tay cẩn thận gom từng mảnh rễ Dạ Quang Mộc của chiếc lồng sương mẫu vừa bị kiếm khí chém đứt. Thớ nan vỡ toác, nhưng nơi vết gãy vẫn rỉ ra dòng nhựa sống ấm áp, tỏa ra mùi thơm ngai ngái quen thuộc của núi rừng.
Cụ bước tới bên thím Thảo đang ôm đứa con nhỏ khóc nấc, rồi nhìn sang vợ Lâm thợ săn đang ngồi bệt dưới đất cát, hai bàn tay bấu chặt vào vạt áo rách. Cụ cúi người, nhẹ nhàng đỡ người phụ nữ dậy, đặt một mẩu rễ mộc còn vương nhựa ấm vào lòng bàn tay chị, cất giọng trầm tĩnh — Đừng khóc nữa, các cháu. Nước mắt rơi lúc này chỉ làm lạnh lòng người đi. Lâm thợ săn cùng ba mươi đứa con em chúng ta đang bị ép lên núi gánh gỗ, mạng sống ngàn cân treo sợi tóc. Nếu chúng ta ngã quỵ ở đây, ai sẽ đón chúng nó trở về?
Ánh mắt cụ Côn sáng và phẳng lặng như mặt hồ đầu thu, truyền qua từng cái nắm tay siết chặt. Vợ Lâm thợ săn nấc nghẹn một tiếng rồi gạt phắt dòng lệ, run rẩy gật đầu — Cháu nghe lời cụ! Chúng cháu không khóc nữa, cụ bảo làm gì chúng cháu làm nấy!
Bác Thuận lúc này cũng gắng gượng nén đau đứng lên, nhìn quanh sân đình rồi cất giọng khàn đặc — Bà con nghe cụ Côn! Khiêng hết rễ cây từ các góc đình ra đây! Còn người là còn làng!
Một đống lửa lớn được nhóm lên giữa sân đình, xua bớt hàn khí buốt giá và làn sương mỏng manh quẩn quanh chân tường đá. Cụ Côn ngồi xếp bằng trên tấm chiếu cói mòn, đặt một đoạn rễ Dạ Quang Mộc bánh tẻ to bằng ngón tay cái lên đùi. Các bô lão và phụ nữ trong thôn lập tức vây quanh thành vòng tròn ken đặc, ai nấy đều nín thở dõi theo từng cử động của lão thợ đan già.
— Bà con nhìn kỹ chỗ này. — Cụ Côn đưa ngón tay cái gồ ghề vuốt nhẹ dọc theo thân rễ. — Rễ Dạ Quang Mộc sinh ra từ kẽ đá hàn tinh, không giống tre nứa ngoài đồng. Muốn vót nan, trước hết phải dùng đầu ngón tay cảm nhận thớ thịt của nó. Đưa ngón tay miết từ gốc lên ngọn, nếu thấy mướt mịn như da em bé, ấy là thớ thuận. Nếu thấy ram ráp gợn tay, ấy là thớ nghịch.
Cụ cầm con dao vót nhỏ, nghiêng lưỡi thép một góc thoai thoải rồi lựa vào thân rễ, chầm chậm đẩy tới. Từng dải nan mỏng tang uốn lượn rơi xuống, để lộ ra lớp lõi xanh biếc mướt mát — Dao đưa phải nương theo thớ thuận, nhẹ tay như dỗ trẻ ngủ. Mạch nhựa sống chính là linh hồn của rễ cây, giúp nó nuốt chướng khí nhả nước ngọt. Nếu bạt mạnh tay làm giập mạch nhựa, chiếc lồng đan xong cũng chỉ là đống củi khô, không giữ nổi một giọt ngọc lộ nào.
Những người đàn bà xóm núi xưa nay chỉ quen cầm liềm cắt cỏ, nay run rẩy cầm dao vót rễ mộc. Thấy một bà lão vì nóng vội mà lia lưỡi dao quá sâu làm tước đứt mạch rễ, cụ Côn ân cần nghiêng người sang, nhẹ nhàng giữ lấy cổ tay bà nắn lại góc nghiêng của lưỡi dao — Không việc gì phải vội, thím Ba. Cây lớn nhờ mưa dầm thấm đất, tay quen nhờ dạ nhẫn nại. Cứ nương theo đường vân mềm của gỗ mà đi.
Bên cạnh đống rễ tươi, một góc sân đình bỗng rộn lên tiếng ríu rít trẻ thơ. Tiêu Đan ngồi giữa một nhóm trẻ con trong thôn, đứa lớn mười hai, đứa nhỏ mới lên bảy. Đôi bàn tay nhỏ nhắn của thằng bé tuy còn chằng chịt vết dằm cứa từ hôm trước nhưng cử động thoăn thoắt lạ thường. Thằng bé cầm hai nan rễ mỏng, xếp chéo lên nhau rồi ngẩng khuôn mặt rám nắng lên cười — Các anh chị nhìn em này! Nan ngang đè lên nan dọc, gập chéo một góc vuông tạo thành mắt chữ thập. Đừng kéo căng quá kẻo rễ non bị đứt, phải nới tay một chút để rễ thở. Ông nội em bảo, mắt lồng phải biết thở thì gió độc đi qua mới chịu nhả sương ngọt lại!
Lũ trẻ con tròn xoe mắt, bắt chước gập từng mối đan non nớt. Chiếc lồng tí hon hôm trước thằng bé tự đan được treo lủng lẳng bên hông, tỏa ra làn sáng xanh êm ả như một ngọn đèn nhỏ thắp sáng niềm tin trong mắt đám trẻ thơ.
Đúng lúc ấy, Liễu Tố Tố cùng vài cô gái xóm núi khệ nệ khiêng ba vò sành lớn còn bốc khói nghi ngút đặt xuống góc sân. Hương thảo mộc cay nồng thơm ngát lập tức lan tỏa, át đi mùi tanh tưởi của màn sương tím bủa vây quanh lũy tre. Tố Tố vén lọn tóc mai ướt đẫm mồ hôi, hướng về phía bà con cất giọng trong trẻo — Thưa cụ Côn, thưa bà con! Những bó rễ già đanh tích trữ trong kho thường cứng quắt, uốn mạnh tay rất dễ gãy. Cháu đã đun nước lá thanh tâm thảo hòa cùng vỏ cây phỉ dại. Mọi người chỉ cần ngâm rễ già vào nước ấm này chừng nửa tuần trà, vỏ sẽ mềm ra, thớ dẻo như chão gai, đan vừa êm tay vừa tăng thêm công hiệu chống độc!Cụ Côn nhìn làn khói thuốc ấm áp lan tỏa khắp sân đình, khẽ mỉm cười gật đầu — Cháu Tố Tố chu đáo lắm. Đan rễ cần nhựa sống, thuốc nam lại bồi bổ cho mộc khí. Có nồi nước thuốc này, người già tay yếu cũng có thể bện được lồng bền.
Tiếng dao lách tách vót nan, tiếng nước thuốc xao động cùng tiếng chỉ bảo trầm ấm hòa quyện vào nhau, biến sân đình thôn Vân Lạc thành một công xưởng bách nghệ rực rỡ giữa bóng sương mù mịt.
Khi canh giờ chuyển dần về cuối buổi chiều, cụ Côn giao lại việc hướng dẫn cho bác Thuận và Liễu Tố Tố rồi chống gậy trúc trở về túp lều tranh. Bước vào gian nhà vắng, cụ dặn Tiêu Đan khép chặt then cài, canh chừng động tĩnh bên ngoài rồi một mình dỡ tấm ván gỗ, lần bước xuống căn hầm ngầm ủ rễ Dạ Quang Mộc.
Bên dưới hầm, các lớp rễ mộc đan bện quanh vách tỏa ra sắc xanh mờ ảo cùng mùi nhựa nồng đượm, ngăn cách tuyệt đối mọi dao động chướng khí từ bên ngoài. Mặc Thư đang ngồi dựa lưng vào vách đất, sắc mặt đã bớt đi vẻ xám ngoét nhờ những giọt ngọc lộ cuối cùng và thuốc châm cứu của Liễu Tố Tố. Vừa thấy bóng cụ Côn bước xuống, chàng tu sĩ trẻ vội vàng chống tay toan gượng dậy — Lão trượng... Bên trên xảy ra chuyện gì mà ồn ào vậy? Chẳng lẽ... người của tông môn đã tới?
Cụ Côn đặt tay lên vai Mặc Thư, ấn nhẹ bảo chàng ngồi yên, rồi thở dài một tiếng — Đạo hữu cứ tịnh dưỡng. Lương Chấn Khâu vừa dẫn người xuống càn quét, bắt trói ba mươi tráng đinh của thôn ta l*n đ*nh Tuyết Lạc gánh gỗ rồi. Hắn còn đe dọa sáng sớm mai sẽ quét sạch ba mươi xóm núi còn lại.
Mặc Thư nghe vậy thì sắc mặt biến đổi dữ dội, hai bàn tay run rẩy bấu chặt vào ống tay áo lam, giọng thất thanh — Trưởng lão đại nhân điên thật rồi! Trên cấm sơn lúc này hung hiểm khôn cùng, đưa phàm nhân lên đó gánh gỗ không khác nào đẩy họ vào chỗ chết!
— Ý đạo hữu là sao? — Cụ Côn nheo mắt hỏi.
— Ngàn thân cây cổ thụ bị đốn hạ hiện đang mắc kẹt ở vách đá Triền Mây, ngay miệng vực sâu! — Mặc Thư nghẹn ngào giải thích. — Nơi đó địa thế hiểm trở, chướng khí tím đen từ đáy vực bốc lên dày đặc khiến pháp bảo ngự vật của tu sĩ bị tê liệt hoàn toàn. Nhưng điều đáng sợ nhất là túi sương độc ngầm dưới chân cấm sơn đang rạn nứt dữ dội. Chỉ cần một chấn động nhỏ, sương kịch độc sẽ tràn ngập bãi gỗ, người hít phải sẽ đứt phế mạch trong chớp mắt!
Chàng tu sĩ vội vàng với lấy một mẩu than củi khô và mảnh vỏ cây phỉ trên mặt đất, run rẩy vẽ lại từng đường nét — Lão trượng nhìn xem, đây là lối mòn độc đạo men theo khe Ma Hồn dẫn lên bãi cản gỗ. Dọc đường có ba chiếc cọc sắt yểm phù trận phong tỏa lối đi. Muốn tiếp cận cứu người, tuyệt đối không được đi lối chính diện, mà phải men theo gờ đá khuất gió phía sau thác cạn này...
Mặc Thư cẩn thận đánh dấu từng khe nứt, từng mỏm đá có thể ẩn nấp và nơi cất giấu ngàn khúc gỗ đại thụ. Cụ Côn chăm chú nhìn từng nét than ngoằn ngoèo, ghi tạc từng chi tiết vào tâm can. Đôi mắt lão thợ đan trĩu nặng ưu tư nhưng sâu thẳm bên trong là ngọn lửa quyết tâm bảo vệ xóm làng.
Đêm đã về khuya. Cụ Côn bước lên khỏi hầm ngầm, chắp tay sau lưng đứng bên bờ rào đá nhìn về phía dãy U Vân Lĩnh sừng sững trong màn đêm tĩnh mịch.
“Ầm!”
Đột nhiên, một tiếng nổ trầm đục kinh hoàng từ vách đá cấm sơn dội thẳng xuống thung lũng, làm rung chuyển cả nền đất dưới chân cụ Côn. Từ trên đỉnh Tuyết Lạc, một vệt khói tím đen quánh đặc bốc lên ngút trời, cuồn cuộn nuốt chửng ánh trăng mờ nhạt. Sương kịch độc đã vỡ bờ, tràn thẳng vào khu vực bãi cản gỗ, đẩy ba mươi tráng đinh vào thảm cảnh vạn phần nguy hiểm.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
