Chương 24: Ngọn Lửa Cam Vàng

Gió thu thổi qua triền đá Vọng Thiên Nhai mát lành, mang theo hương thơm khô ráo của cỏ dại và những rặng xương rồng vách đá Bắc. Ba tháng sau ngày đại lễ Ngũ Cực Huyền Thiên Trận khai mở bình an, đỉnh núi Lạc Diệu đã khoác lên mình tiết trời se lạnh êm ả.

Dật Cương Phúc đứng giữa sân viện, chậm rãi xoay bả vai phải. Nhờ mấy hũ cao thảo dược của Tống Ngọc Hành, vết rạn xương do cú đánh của kẻ tập kích đêm nào đã lành lại hoàn toàn. Cánh tay từng phải treo dải vải gai suốt những ngày nung kính khẩn cấp giờ đã cử động vững vàng, đón gió thu mà không còn nhức buốt.

Ông bước lại gần bệ Lò Xương Rồng. Vết nứt dài nửa thước chạy dọc thân lò nay đã biến mất. Dật Cương Phúc đã đích thân dùng đất sét phong hóa trộn tro gai xương rồng trát vá lại phẳng phiu từng đường kẽ. Lớp vữa chịu nhiệt mới khô cong, tiệp màu xám tro với thân lò cũ, như vết sẹo lành lặn biểu thị cho sức sống bền bỉ sau cơn hoạn nạn.

Gian viện lò từng quạnh quẽ suốt gần năm mươi năm qua, nay rộn rã tiếng cười nói ấm áp.

“Hai đệ xem cho kỹ, lúc chỉnh quả cân đồng phải nín thở một nhịp, tay không được run.” Giọng Thạch Minh Khê lảnh lót vang lên bên bàn đá. “Khoáng kiềm linh sạch cần đúng ba lượng, vôi linh phong hóa ba mùa cần đủ ba cân. Thiếu một phân thì phôi kính bị đục, thừa một ly thì thớ đá giòn tan lúc ra gió.”

Trước bàn cân, hai thiếu niên ngoại môn chừng mười lăm tuổi mặc áo gai thô—Lâm Trực và Thiệu Hòa—chăm chú lắng nghe, đầu gật lia lịa. Đó là hai đệ tử thuần hậu được Chưởng Môn Tiêu Lăng Ngạc gửi về Lò Nung Viện học nghề đúc kính. Bên chiếc cân đồng, Thạch Minh Khê thao tác dứt khoát. Bàn tay cô bé từng phồng rộp bọng nước nay đã phủ lớp chai mỏng của người thợ thạo việc. Bằng đôi tai mẫn cảm, cô chỉ cần nghe tiếng khoáng sa va vào cối đá là biết độ giòn đã đạt chuẩn hay chưa.

“Sư tỷ, van gió buồng phụ mở hai nấc thế này đã vừa chưa?” Thiệu Hòa cất tiếng hỏi.

“Còn hơi hẹp, nhích thêm nửa đốt ngón tay nữa để tiếng ù trong lò hạ xuống một bậc.” Minh Khê kiên nhẫn chỉ dẫn. “Sư phụ từng dạy, lò thở êm thì kính mới trong.”

Đứng bên bậu cửa quan sát, Dật Cương Phúc khẽ mỉm cười. Nửa đời người một mình đối diện với tro than và bóng tối, chưa bao giờ ông nghĩ sẽ có một ngày gian lò này lại đầy ắp tiếng bước chân trẻ tuổi, rộn rã nhịp thở truyền thừa đến thế.

“Hà hà! Lão Phúc, đứng ngây ra đó ngắm học trò đấy à?”

Một tràng cười sảng khoái vang lên từ phía ngõ đá. Tống Ngọc Hành bước vào viện, chiếc bụng tròn lắc lư theo từng nhịp bước, tay xách bầu rượu bằng vỏ hồ lô nâu bóng, bên hông lủng lẳng chiếc túi vải thơm nức mùi linh thảo.

“Hành đệ lại sang chơi đấy à?” Dật Cương Phúc bước ra đón bạn già, giọng trầm ấm.

Tống Ngọc Hành ngồi bệt xuống ngạch cửa đá, đặt bầu rượu sang bên cạnh rồi vỗ đùi “Không sang sao được! Ta vừa từ tàng thư các đi xuống. Bộ hồ sơ kỹ thuật linh sa của huynh được Chưởng Môn Nhân cho bọc lụa lam, sao chép thành ba bản trục ngọc lưu giữ trang trọng ở gian chính. Mấy vị đại sư bên Trận Pháp Các kéo đến xem, tấm tắc khen không ngớt lời. Họ bảo không ngờ chiếc lò đất sét trộn tro gai xương rồng lại ẩn chứa bí pháp thấu quang tinh vi đến thế. Cả tông môn đều nể phục tài nghệ của huynh rồi!”Dật Cương Phúc khẽ cười, đưa tay đỡ lấy bầu rượu do bạn đưa sang. Ông mở nắp, hít nhẹ mùi thơm ngát của sâm núi “Hồ sơ chỉ là chữ viết trên giấy bản. Kính có trong hay không, cốt ở cái tâm người canh lửa. Nếu không có Hành đệ nhọc lòng tìm thuốc chữa vai, không có Tiểu Khê thức cùng tôi qua những đêm ngặt nghèo, thì mấy tờ giấy ấy cũng chỉ là nắm tro tàn.”

“Huynh lúc nào cũng khiêm nhường!” Tống Ngọc Hành cười lớn, vỗ vai bạn già. “Nhưng chính cái tính ấy mới giữ được ngọn lửa cháy đều mấy mươi năm. Nào, uống một hớp mừng bả vai huynh lành lặn, mừng Lò Nung Viện có người nối dõi!”

Hai người bạn già chia nhau ngụm rượu ấm nồng giữa làn gió thu mát rượi. Đằng xa ngoài sân, Thạch Minh Khê đang cùng hai sư đệ xếp những thanh củi xương rồng vào giá gỗ lim, tiếng cười nói giòn tan hòa vào tiếng gió thổi qua rặng cây xào xạc.

Trò chuyện thêm một tuần trà, Tống Ngọc Hành đứng dậy trở về Dược Viện. Minh Khê cùng hai đệ tử trẻ cũng xin phép xuống kho đá ngầm kiểm tra đợt linh sa thô vừa được Vân Tịch Ninh chuyển giao.

Gian lò chỉ còn lại một mình Dật Cương Phúc. Nhưng lần này, không còn cảm giác cô độc của bốn mươi chín năm dằng dặc.

Ông quay người, chậm rãi bước về phía Lò Xương Rồng. Dừng lại trước cửa lò, ông cúi xuống nhìn vào khoảng không bên trong buồng đốt.

Nỗi ám ảnh về mẻ kính hỏng năm ba mươi sáu tuổi—vết thương lòng từng bám riết lấy ông suốt ba mươi năm, khiến ông thu mình trong im lặng—nay đã hoàn toàn tan biến như làn khói mỏng qua ống khói vòm. Nhìn mười tám phiến kính đứng vững trên đài quan trắc cứu vãn trăm dặm sinh linh, ông hiểu rằng vết ngã năm xưa không phải là dấu chấm hết, mà là bài học tôi luyện nên sự cẩn trọng vô giá của ngày hôm nay.

Lời răn dạy năm nào của người thầy đã khuất lại vang vọng bên tai, rành rọt và trầm ấm: “Thợ lò không cứu người bằng linh khí, nhưng cứu được người bằng lửa đúng nhiệt.”

Giờ đây, ông đã thấu suốt trọn vẹn từng câu chữ. Giữ lửa không đơn thuần là giữ một mức nhiệt trong lò, mà là giữ một tấm lòng kiên định, chân thành trước những biến động của cuộc đời.

Dật Cương Phúc cầm lấy thanh cời sắt dài, gạt nhẹ mấy mẩu than hồng dưới đáy buồng đốt. Ông cẩn thận xếp thêm ba thanh củi xương rồng phơi đủ ba mùa vào giữa lòng lò.

Nhựa cây khô bén lửa bốc lên làn khói thơm dịu. Tiếng củi xương rồng nổ lách tách nhỏ và đều đặn, nhịp nhàng như tiếng bước chân của thời gian trôi qua đỉnh vách đá.

Từ bên trong buồng lò, sắc lửa bắt đầu biến chuyển. Không phải sắc đỏ sẫm non nớt, không phải sắc cam đục của những mưu toan gian trá, cũng không phải sắc trắng xanh quá nhiệt nguy hiểm.

Ngọn lửa trong Lò Xương Rồng ánh lên sắc cam vàng thuần khiết, tỏa hơi ấm bền bỉ qua đêm, sẵn sàng cho những mẻ nung mới của cuộc đời.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.