Chương 18: Tro Tàn Và Chồi Biếc

Ánh bình minh rạng rỡ của ngày thứ tám xé toạc màn sương máu nơi chân trời phương đông, rọi những vệt nắng ấm áp đầu tiên xuống đỉnh Vạn Khâu Bích. Ba đạo cầu vồng phương bắc vẫn còn lơ lửng giữa tầng mây xa thẳm, chưa thể xua đi bầu không khí tĩnh mịch lạ thường vừa bao trùm lấy Đoạn Thạch Nhai.

Doãn Vô Cữu buông thõng hai cánh tay rã rời, các khớp ngón tay co cứng vì siết chặt cán búa gỗ nghiến suốt bảy ngày đêm không nghỉ. Khói đen và tro tàn ma hỏa dần lắng xuống đáy vực. Trước mặt chàng, không còn tiếng gầm xé trời của Huyết Ma Tướng, không còn tiếng móng vuốt cào xé vách đá điên cuồng, chỉ còn ngọn gió sớm thổi qua các khe mộng ngàm âm dương, phát ra âm thanh vi vu trầm bổng tựa như tiếng thở dài nhẹ nhõm của đất mẹ.

Một tiếng khóc nấc nghẹn ngào bỗng bật lên từ tầng lũy thứ ba.

Khởi đầu chỉ là tiếng sụt sùi của một phu đục đá già nua, nhưng rồi nhanh chóng lan rộng khắp chín tầng thành vách. Đúng một ngàn hai trăm phu thợ phàm trần đứng lặng trên các gờ đá. Mặt mũi họ ám khói đen sì, áo vải thô rách tơi bời bết dính bùn vôi và máu khô, đôi bàn tay trần tướm máu vì bẩy đá gùi bùn. Họ ngơ ngác nhìn ra bãi đất trống ngoài hẻm núi — nơi từng là chiến trường tanh tưởi nay chỉ còn lại cát bụi tĩnh lặng.

Rồi bỗng nhiên, họ òa khóc.

Họ ôm chầm lấy nhau, siết chặt bờ vai xương xẩu của đồng bạn mà bật khóc nức nở. Những người đàn ông cả đời chỉ biết đục đá câm lặng, từng nếm trải bao lăng nhục của kiếp tôi tớ dưới chân tiên môn, nay gục đầu vào ngực nhau rơi nước mắt. Bảy ngày đêm đối mặt với miệng hùm ma thú, dùng từng nhát búa và mồ hôi để giành giật quyền được sống, họ đã làm được. Họ đã sống sót trọn vẹn, không một ai bị bỏ lại, không một ai phải quỳ gối cầu xin ân huệ của trời xanh.

Vô Cữu bước xuống từng bậc đá mộng kép, đưa mắt nhìn ngắm bức tường thành mà chàng cùng các huynh đệ phu thợ đã dựng nên. Cảnh tượng dưới chân lũy khiến lồng ngực chàng dâng lên niềm xúc động sâu xa.

Lớp vữa Khảm Thổ bao bọc khắp mặt thành và bờ hào sau khi hút cạn huyết sát cùng uế khí ma triều đã biến đổi hoàn toàn. Mùi tanh tưởi ghê tợn biến mất không còn tăm tích, thay vào đó là hương thơm ngai ngái, nồng ấm của đất ải phơi sương. Toàn bộ bãi chiến trường lầy lội dưới chân núi nay hóa thành một lớp đất đen mịn màng, xốp mềm và ngập tràn sinh khí.

Kỳ diệu hơn cả, từ những khe nứt sâu hoắm trên vách đá Đoạn Thạch Nhai cằn cỗi, những mầm cây non xanh biếc bỗng cựa mình đội đất nhô lên. Từng chồi biếc mơn mởn, óng ánh giọt sương mai, rung rinh đón gió sớm. Đất mẹ hấp thụ xung lực hủy diệt, nuốt trọn tàn dư của cái chết để rồi tái sinh thành những mầm sống rạng ngời. Vạn vật dưới gầm trời này đều bắt đầu từ đất, và sau bao giông bão, chính mảnh đất thô mộc lại chở che, bồi đắp cho muôn loài sinh sôi.

Sau tầng lũy thứ nhất, ba lò vôi dã chiến từng bừng bừng lửa đỏ suốt tám mươi tư canh giờ qua nay đã tắt ngọn, chỉ còn tỏa làn khói mỏng màu tro nhạt.

Lão Tiết ngồi bệt trên phiến đá xanh bên cửa lò, chiếc giũa sắt cũ mòn vẫn giắt ngay ngắn nơi cạp quần. Lão tháo chiếc khăn thô quấn đầu đầy bụi vôi, đưa tay áo quẹt vội giọt nước mắt lăn dài qua những nếp nhăn sâu hoắm nơi khóe mắt. Bàn tay cụt nửa ngón trỏ của lão khẽ run run khi v**t v* viên đá chân lò còn ấm nóng. Nhìn một ngàn hai trăm bóng người áo thô đang hò reo trên bờ lũy, lão mỉm cười thanh thản. Mấy mươi năm cúi lạy trước các bậc tiên sư ngự kiếm, cam chịu thân phận sâu kiến chực chờ chết đói chết rét, chưa từng có giây phút nào lão thấy tấm lưng còng của mình có thể đứng thẳng và kiêu hãnh đến thế giữa đất trời.

“Vô Cữu ca ca! Các thúc bác ơi, cháo chín rồi!”

Tiếng gọi trong trẻo, rộn rã của Liễu Tiểu Hà từ phía thạch thất ngầm vọng lại, xua tan nốt những âu lo còn vương trên gương mặt mọi người. Nàng cùng đội hậu cần khênh ra những vạc cháo địa mạch lớn bốc khói nghi ngút. Mùi thơm bùi ngậy của hạt địa mạch hòa quyện cùng vị ngọt thanh của nấm đá địa tinh tỏa ra ngào ngạt.

Mộc Đầu một tay chống cây xà beng sáng quắc, một tay đón lấy bát cháo đầy ắp từ em gái, cười toe toét để lộ hàm răng sún bám bụi đá. Chàng hộ pháp húp một ngụm lớn, rồi ngửa cổ cười vang như sấm dậy “Cữu ca! Ngon lắm! Cháo ngọt hơn cả mật ong rừng!”

Từng bát cháo ấm nồng được chuyền đi khắp chín tầng chiến lũy. Những bàn tay thô ráp nứt nẻ run run nâng bát cháo nóng hổi, vừa ăn vừa đưa mắt ngắm nhìn bầu trời phương đông ửng hồng. Bát cháo trong ngày khải hoàn không chỉ xua đi cái lạnh buốt của hẻm núi, mà còn là hương vị ngọt ngào của sự tái sinh do chính tay họ giành lấy.Doãn Vô Cữu đón lấy bát cháo từ tay Tiểu Hà, uống một ngụm ấm lòng rồi trao lại chiếc bát đất nung cho nàng. Chàng rút thanh đục sắt bên hông, chậm rãi sải bước dọc theo chín tầng lũy Vạn Khâu Bích cao năm trượng.

Mặt đá thô ráp loang lổ những vết cào sâu của ma thú, nhưng từng mộng ngàm âm dương kép vẫn khóa chặt vào nhau, bền vững như bàn thạch. Dừng chân trước phiến cự thạch chân móng ở tầng lũy trung tâm, nơi chịu đòn nặng nề nhất của nhát đao trăm thước đêm qua, Vô Cữu quỳ một chân xuống, áp lòng bàn tay vào phiến đá lạnh.

Chàng đặt mũi đục sắt vào gờ đá bằng phẳng, rồi vung búa gỗ nghiến nện dứt khoát.

Cốc! Cốc! Cốc!

Mỗi nhát búa giáng xuống, bụi đá xanh lại bay lả tả. Từng nét chữ vuông vức, mộc mạc dần hiện rõ dưới bàn tay chàng. Vô Cữu không khắc kinh văn tiên đạo, không ghi chép những lời sấm truyền huyền hoặc, mà trân trọng khắc tên của từng người thợ nề, thợ đục, phu gùi bùn đã đổ mồ hôi và máu trên tuyến lũy này.

Tên của Lão Tiết, Mộc Đầu, Tiểu Hà, tên của những người phu thợ từng chịu thương tật trong đêm mưa độc, và tên của toàn bộ một ngàn hai trăm phàm nhân Đoạn Thạch Nhai được khắc sâu vào lòng đá mẹ.

Tiếng đục đá đanh gọn, trầm hùng vang vọng khắp hẻm núi, tựa như một lời thề vĩnh cửu tạc vào xương sống dãy Thanh Hà. Thành trì này không thuộc về bất kỳ tiên môn nào; từng phiến đá, từng đường mộng ngàm nơi đây được dựng nên từ máu thịt, mồ hôi và phẩm giá của những con người phàm trần không chịu khuất phục.

Ở một góc khuất dưới chân thành tầng thứ nhất, Tiêu Lam Hạc cùng bốn đệ tử nội môn Thanh Hà Tông đứng chết lặng.

Đạo bào bạch ngọc năm nào đã biến thành những mảnh vải thô lam lũ, lấm lem bùn đất và tro tàn. Đôi bàn tay từng chỉ quen nâng kiếm ngọc, bấm niệm chân quyết nay sưng phồng, chai rách và dính đầy vữa Khảm Thổ khô cứng sau những ngày lao dịch khổ sai. Nhìn một ngàn hai trăm con người phàm trần đang hân hoan chia nhau từng bát cháo, nhìn bức tường thành sừng sững không một vết nứt dưới ánh mặt trời rực rỡ, đạo tâm kiêu hãnh của Tiêu Lam Hạc hoàn toàn vỡ vụn.

Y từng tin rằng con đường tu tiên là cướp đoạt trời đất, tích trữ linh thạch, giẫm đạp lên mạng sống của phàm nhân để mưu cầu trường sinh. Nhưng giờ đây, hộ sơn đại trận ngàn năm của tông môn đã nát tan, phi thuyền ngọc nát vụn, còn thành trì đất đá của những kẻ y từng khinh rẻ lại đứng vững trước uy lực hủy diệt của Kim Đan Ma tướng. Chân lý đắp nền giản dị mà vĩ đại của Doãn Vô Cữu như một cái tát trời giáng vào tâm cảnh của y, khiến y quỳ sụp xuống nền đá, cúi gằm mặt trong nỗi hổ thẹn và bẽ bàng tột cùng.

Giữa lúc doanh trại đang rộn rã reo vui, tiếng cười nói của phu thợ còn vang vọng khắp hẻm núi, thì một chuỗi thanh âm thanh tao, trong trẻo như tiếng ngọc gõ bỗng từ trên chín tầng mây buông xuống.

Keng… Keng… Keng…

Tiếng chuông ngọc trầm bổng xé toạc làn gió sớm. Trên vòm trời phương bắc, ba đạo cầu vồng rực rỡ đột ngột hạ thấp. Xuyên qua làn mây trắng, một đoàn phi thuyền dát vàng tráng lệ, chạm trổ rồng phượng tinh xảo của các đại trưởng lão Thanh Hà Tông kiêu hãnh rẽ gió lướt tới. Cờ hoa rực rỡ tung bay, uy áp của những tu sĩ cảnh giới cao ngút trời tràn ngập không gian.

Đoàn phi thuyền lộng lẫy từ từ hạ cánh xuống bãi đất bằng ngay trước cửa hẻm Đoạn Thạch Nhai, tỏa ra thứ hào quang chói lóa đối lập hoàn toàn với tro tàn chiến trường, kiêu ngạo đổ bóng đen dài dặc lên bức tường đá kiên cố của phàm nhân.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.