Chương 16: Trận Khởi Tây Hồ

Màn mưa giông rằm tháng Bảy quất rát mặt, tiếng sấm sét vẫn còn rền vang trên vòm trời tối sẫm. Dưới chân đê Đại Hà, tiếng hò reo vang dội của hàng trăm dân phu cùng binh lính Đại Hà Doanh lấn át cả tiếng gầm của dòng lũ sông Cái. Kẽ nứt dài hàng chục trượng đã được lấp kín bằng những khối đá hộc ken đặc rơm rạ và bùn sét nện chặt, sừng sững như một bức trường thành mới dựng.

Tiêu Chấn Phong hạ trường đao Trấn Uyên xuống, ngực chàng phập phồng sau những nhịp thở dồn dập. Mũi đao thép ánh lên sắc lạnh dưới ánh chớp cuối trời. Nhìn về phía dòng nước xoáy nơi cự xà bọc giáp sắt của Lạc Vô Nhai vừa lặn mất tăm, Chấn Phong siết chặt chuôi đao, gân xanh trên mu bàn tay nổi rõ. Chiến thuyền bọc thép của Trịnh Bá Hùng cũng đã rẽ sóng tháo chạy về phía tây sau loạt hỏa pháo nghi binh. Mối thù ba năm của Thần Cơ Doanh và mối nguy vỡ đê dìm chết vạn sinh linh kinh thành rốt cuộc đều quy về một mối: sào huyệt đáy hồ Tây.

Chấn Phong quay người bước vội về phía mỏm kè đá. Cách chàng vài bước chân, Đào Tú Uyên đứng lặng giữa gió bão, vạt áo tứ thân màu chàm ướt đẫm bết vào thân hình mảnh khảnh. Thấy chàng tiến lại, nàng khẽ nghiêng đầu, đôi môi tái nhợt nở một nét cười kín đáo nhưng kiên nghị. Mười đầu ngón tay nàng rung lên từng nhịp khẽ khàng, kéo căng những sợi huyền ty thép mảnh như tơ nhện cắm sâu xuống chân kè.

Dưới đáy nước đỏ ngầu phù sa, cỗ Huyết Mộc Thần Khôi từ từ thu hồi các khớp mộc giáp. Thân gỗ trầm hương ngàn năm chậm rãi xoay trục, êm ả trượt ra khỏi kẽ đá nện chặt mà không làm lay chuyển dù chỉ một tấc lũy đất vừa bồi đắp. Cỗ rối lướt ngầm dưới lòng sông, rẽ nước bơi sát về mỏm đá nơi hai người đang đứng. Hương trầm thanh khiết từ thớ gỗ ngàn năm lan tỏa qua bọt nước phù sa, xua đi mùi diêm sinh tanh tưởi của đám lôi hỏa bộc phá.

“Tú Uyên, nàng không sao chứ?” Chấn Phong lên tiếng hỏi han, giọng trầm ấm pha lẫn ân cần. Chàng vươn tay đỡ lấy khuỷu tay nàng, nhận ra đầu ngón tay nàng đang lạnh ngắt vì ngâm nước quá lâu. Dù thương thế nơi lòng bàn tay nàng đã khép miệng nhờ linh khí trầm hương, nhưng việc vận chuyển tâm niệm điều khiển cỗ rối chống cự sức lũ ngàn cân hiển nhiên đã vắt kiệt không ít tinh lực của nàng.

Nàng khẽ lắc đầu, ánh mắt sắc sảo nhìn về hướng vệt nước đen đang loang dần “Ta vẫn ổn. Lạc Vô Nhai đã dẫn độc thủy vào cống ngầm hướng về hồ Tây. Nếu để lão đánh thức cỗ Huyết Ma Khôi dưới đáy Thủy đình, mọi công sức giữ đê đêm nay sẽ thành tro bụi.”

“Đi thôi! Chúng ta men theo lạch nước ngầm bám sát lão.” Chấn Phong gật đầu dứt khoát.

Hai người lập tức lặn xuống cửa cống thoát lũ cổ xưa ăn thông từ chân đê Đại Hà ngược về phía tây kinh thành. Dưới làn nước sâu ba trượng, cỗ Huyết Mộc rẽ sóng bơi phía trước dẫn đường, thân gỗ tỏa ra luồng thanh khí mỏng manh nhưng bền bỉ, đẩy lùi những cặn bã độc hại do tà giáo rải lại dọc đường. Chấn Phong một tay nắm chắc trường đao Trấn Uyên, một tay kề cận che chắn bên sườn Tú Uyên, nội lực thuần dương trong cơ thể chàng vận chuyển điều hòa, giúp cả hai giữ vững hơi thở giữa dòng nước ngầm cuồn cuộn.

Khi hai người ngoi lên khỏi mặt nước thì cơn bão lớn của đêm rằm tháng Bảy cũng vừa dứt. Gió giông ngừng thổi, mưa tạnh hẳn, nhưng không gian quanh hồ Tây lại chìm vào một vẻ tĩnh mịch đến rợn người. Một màn sương mù dày đặc màu xám tro bao phủ khắp mặt hồ rộng lớn, che khuất bờ cõi xa xôi, biến toàn bộ mặt nước mênh mông thành một bức tranh thủy mặc huyền bí và ma quái. Đâu đó giữa lớp sương mờ, mùi bùn nước hòa lẫn một mùi tanh nồng âm u bốc lên từ lòng hồ sâu thẳm.

Đúng lúc Chấn Phong vừa bước chân lên một doi cát hoang vắng ven bờ lau sậy, đôi tai nhạy bén của chàng chợt động khi nghe thấy tiếng rẽ nước rất êm ở phía chếch mạn bắc. Trường đao Trấn Uyên lập tức rời vỏ nửa tấc, phát ra một tiếng rít lạnh buốt.

“Ai?” Chấn Phong gằn giọng, ánh mắt quét thẳng vào màn sương mù dày đặc.

Từ trong rặng lau sậy rậm rạp, một chiến thuyền đáy bằng cỡ vừa lướt ra. Trên thuyền không thắp đèn, nhưng nơi mũi thuyền, hơn mười tráng đinh vận giáp sắt cấm vệ cổ đang nắm chặt đoản đao cảnh giới. Người dẫn đầu nhận ra thanh trường đao có chạm hoa văn mây lửa thời Lý trên tay Chấn Phong, đôi mắt người ấy bỗng mở to trừng trừng, vũ khí trong tay run lên bần bật “Là... trường đao Trấn Uyên! Chỉ huy sứ! Đúng là người rồi!”

Chấn Phong sững sờ nhìn người chỉ huy trung niên sẹo ngang trán vừa bước tới mép thuyền. Ký ức về những ngày cùng vào sinh ra tử ba năm trước tại Thần Cơ Doanh ùa về như thác lũ. Chàng thốt lên “Đặng Trung? Các ngươi... các ngươi vẫn còn giữ được quân giáp Thần Cơ Doanh?”

“Chúng thuộc hạ chưa từng một ngày quên ơn Chỉ huy sứ!” Người cựu binh họ Đặng nghẹn ngào, vội vã buông đao quỳ một gối xuống sàn thuyền. Toán cựu binh phía sau đồng loạt quỳ theo, ánh mắt rực lửa trung nghĩa nhìn vị tướng soái năm xưa.

Từ trong khoang thuyền bọc rèm tối, một bóng người cao tuổi bước ra. Đó là một lão quan râu tóc bạc phơ, vận áo thụng xanh thêu hoa văn chim hạc của gián quan, sắc mặt nghiêm nghị cương trực. Chấn Phong nhận ra ngay vị quan Ngự sử già từng có mặt trên thuyền rồng bến Ngự hồi đầu đêm — người đã lớn tiếng chất vấn Trịnh Bá Hùng giữa lúc biến loạn bùng phát.

“Tiêu Chỉ huy sứ, ba năm qua lão phu và bá quan Ngự Sử Đài luôn biết Thần Cơ Doanh của các ngươi chịu nỗi oan khuất ngút trời.” Vị Ngự sử già bước xuống mạn thuyền, giọng nói sang sảng vang lên giữa làn sương lạnh: “Đêm qua tại bến Ngự, lão phu tận mắt thấy Trịnh Bá Hùng xua quái vật hại người, lại thấy ngươi xả thân cứu giá gián quan. Kẻ phản nghịch là ai, trời đất và lòng người đều đã tỏ tường!”

Lòng Chấn Phong dâng lên một luồng nhiệt huyết nóng hổi. Chàng bước tới trước mặt vị đại thần, thò tay vào đai lưng rút ra tấm thẻ sắt đen bóng — chiến lợi phẩm thu được từ tên chỉ huy áo đen tại bến Bình Than.

“Ngự Sử đại nhân! Đây chính là thẻ sắt điều động thuốc nổ và lính ngầm mang ấn ký hoa sen bốn cánh chữ 'Công' của Tả Tham Tri Trịnh Bá Hùng. Hắn đã câu kết cùng tà giáo Huyết Lạc rải lôi hỏa toan phá nát đê Đại Hà để dìm Thăng Long trong biển lũ hòng soán ngôi đoạt vị. Nay đê lớn đã giữ được, nhưng hắn cùng tà giáo đang tụ tập mưu hại hoàng thượng tại hành cung ven hồ!”

Vị Ngự sử già đón lấy tấm thẻ sắt bằng cả hai tay run rẩy, ánh mắt bốc lên ngọn lửa căm hờn tột độ “Chứng cứ rành rành như núi! Hoàng thượng vừa xa giá tới hành cung Tây Hồ để tế lễ cầu an sau bão. Lão phu cùng các cựu binh Thần Cơ Doanh sẽ lập tức áp sát ngự tiền, đem sớ định tội và tấm thẻ sắt này vạch trần bộ mặt lang sói của Trịnh Bá Hùng trước toàn thể triều đình!”“Đa tạ đại nhân giữ trọn đạo cương thường!” Chấn Phong ôm quyền hành lễ. Chàng nhìn Đặng Trung cùng các huynh đệ cũ, đanh thép dặn dò: “Các ngươi hãy bảo vệ ngự giá cho cẩn mật. Trịnh Bá Hùng chó cùng rứt dậu ắt sẽ làm liều!”

“Thuộc hạ tuân lệnh Chỉ huy sứ!” Đặng Trung dõng dạc đáp lời.

Chiến thuyền của quan Ngự sử rẽ sương mù hướng thẳng về phía nam hồ Tây, nơi ánh đèn lồng từ hành cung hoàng gia đang le lói trong sương sớm.

Đợi bóng thuyền khuất hẳn, Chấn Phong quay sang Tú Uyên. Hai người rảo bước tới một gò đá cổ thụ rêu phong mọc tràn lan ven bờ hồ — nơi tương truyền là phong ấn cửa ngầm dẫn vào Thủy đình Thần Khôi. Tại đây, một bệ đá bát giác khắc chìm đồ hình kinh dịch đã ngập sâu trong cỏ dại.

Chấn Phong cẩn thận tháo túi gấm trước ngực, lấy ra nửa mảnh kim bài ngự tứ bằng vàng ròng. Chàng cúi người, tra đúng khớp răng cưa của nửa mảnh kim bài vào khe rãnh hình rồng uốn lượn nơi trung tâm bệ đá.

“Cạch!”

Một tiếng then sắt nặng nề nảy lên giòn giã từ sâu trong lòng đất. Toàn bộ bệ đá rùng mình chấn động, mặt bùn ven hồ rẽ ra thành một đường hào nước sâu hoắm. Nước hồ Tây cuộn trào chảy xiết, từng đợt sóng dội vào vách đá ngầm tạo nên những âm thanh ầm ì như sấm dậy dưới đáy sâu. Lối ngầm dẫn xuống Thủy đình Thần Khôi đã được khai mở! Thế nhưng, dòng nước đen tanh nồng từ ngoài hồ bỗng chốc tràn xộc vào cửa hầm, khiến hệ thống thủy trục cơ quan ngầm bắt đầu phát ra những tiếng ken két nghẽn tắc dữ dội.

“Cửu Khúc Thủy Trận đang bị tà khí bóp nghẹt!” Tú Uyên hô lên, tay nắm chặt huyền ty: “Không nắm được thứ tự chuyển vận của chín cọc lim ngàn năm, cỗ Huyết Mộc xuống dưới đáy sẽ bị nước xoáy nghiền nát!”

Đúng lúc ngàn cân treo sợi tóc, một tiếng khua chèo quen thuộc vút qua màn sương mù mỏng manh. Từ phía lạch nước gần đó, một chiếc thuyền nan nhỏ nhẹ lướt tới. Trên khoang thuyền, Liễu Nương với mái tóc vấn khăn nhung đen đang thoan thoắt gác chèo, bên cạnh là bóng dáng nhanh nhẹn của bé Đào An trong chiếc áo cánh nâu bạc màu, đầu đội nón mê.

“Phong ca ca! Tú Uyên tỷ tỷ!” Đào An mừng rỡ reo to, hai mắt sáng ngời.

Chấn Phong vội bước ra đón thuyền: “Liễu nương! Đào An! Sao hai người lại tới đây?”

Liễu Nương thở phào nhẹ nhõm, ánh mắt đầy vẻ khâm phục nhìn Chấn Phong và Tú Uyên: “Nghe tiếng nổ lớn ngoài đê Đại Hà rồi thấy nước rút êm, ta biết hai cháu đã giữ vững đê điều. Nhưng tà khí ngút trời đổ dồn về hồ Tây làm mặt nước sôi sục, ta đoán Lạc Vô Nhai đã giở trò quỷ quyệt, bèn đưa Đào An tới tiếp ứng ngay.”

Đào An nhảy phắt lên bờ đá, bàn tay nhỏ nắm chặt vạt áo Chấn Phong rồi quay sang nhìn cỗ rối Huyết Mộc đang nổi lập lờ dưới dòng nước xoáy. Đứa trẻ mười hai tuổi ưỡn ngực, ánh mắt lộ vẻ chững chạc lạ thường “Tú Uyên tỷ tỷ, đệ nhớ hết rồi! Trước khi lâm chung, phụ thân đệ đã bắt đệ học thuộc bài đồng dao bí truyền của bá phụ truyền lại cho phường Cổ Am. Đó chính là chìa khóa chuyển động của chín cọc lim ngàn năm trong Cửu Khúc Thủy Trận!”

Nói rồi, không đợi giục giã, Đào An hít một hơi thật sâu. Giọng nói trong trẻo, lanh lảnh của đứa trẻ cất lên, xé toạc màn sương mù xám xịt trên mặt hồ Tây “Nhất khúc long chầu khơi mạch thủy, Nhị khúc quy nguyên chuyển trục đông. Tam tiêu bình ba trừ ám khí, Tứ trụ định tâm tỏa huyết hồng. Ngũ hành luân chuyển thông huyền đạo, Lục hợp phong lôi khóa cửu trùng. Thất tinh quy vị khai thần tháp, Bát quái tương sinh diệt tà hung. Cửu khúc hoàn nguyên giang sơn định, Thần Khôi vạn cổ trấn thiên không!”

Từng câu đồng dao vang vọng như hồi chuông cảnh tỉnh gột rửa cả không gian ẩm đục. Chấn Phong nghe từng lời rành rọt, lập tức liên hệ với bản đồ thủy đạo chạm trên lưng rồng của mảnh kim bài ngự tứ. Đôi mắt chàng sáng rực “Tú Uyên! Chín cọc lim vận hành theo quy luật nghịch chuyển ngũ hành, lấy thế nước xua tan uế khí! Cọc thứ nhất chuyển mười trượng về hướng đông, cọc thứ tư khóa then chốt tim trận!”

Tú Uyên gật đầu dứt khoát. Nàng vung tay, mười sợi huyền ty thép rung lên bần bật, cỗ Huyết Mộc Thần Khôi lao vút xuống đáy nước ngầm. Dưới mặt nước cuộn xoáy, cỗ Huyết Mộc dường như nương theo khẩu quyết mà xoay tít; tiếng then chốt ngầm của chín cọc lim rền vang dội lên từ lòng đất, then gỗ cùng cọc đá khớp vào nhau ầm ầm như sấm dậy. Những xoáy nước đen ngòm dần bị áp chế, nhường chỗ cho luồng nước trong veo cuộn trào đẩy lùi uế khí.

Dưới đáy sâu hồ Tây, dòng nước bỗng rẽ làm đôi, để lộ một vòm kiến trúc bằng đá cổ đồ sộ ngập sâu dưới lòng bùn. Cánh cửa đá khổng lồ chạm khắc hình rồng mây của Thủy đình Thần Khôi từ từ chuyển động tách đôi, phát ra những tiếng nghiến rợn người.

Thế nhưng, khi cánh cửa đá vừa mở toang, Chấn Phong và Tú Uyên không khỏi sững sờ trước cảnh tượng kinh hoàng hiện ra nơi đáy sâu.

Bên trong lòng Thủy đình cổ kính, không hề có vẻ tôn nghiêm thanh tịnh năm xưa, mà thay vào đó là một vực xoáy màu huyết dụ sôi sục ùng ục, bốc lên từng luồng khói đen kịt tanh tưởi đến nghẹt thở. Hàng ngàn sợi tơ máu từ đáy vực đan cài chằng chịt như mạng nhện khổng lồ.

Và ngay tại trung tâm vực xoáy rùng rợn ấy, một chiếc ngai kết bằng xương sọ trắng hếu và thịt thối rữa của vô số sinh linh trồi lên mặt nước. Trên ngai quỷ dị, Lạc Vô Nhai khoác áo choàng đỏ rực ngồi sừng sững như một ác ma tái thế. Mười đầu ngón tay lão lấp loáng những chiếc nhẫn huyền thiết nối với vô số luồng tơ máu hung tợn. Đôi mắt đỏ ngầu quỷ dị của lão trừng trừng nhìn xuyên qua làn nước, hướng thẳng về phía Chấn Phong và Tú Uyên, khóe miệng rách toạc nhếch lên một nụ cười man dại.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.