Chương 3: Bóng đe Dưới ánh Lửa

Tiếng gió bấc rít qua khe liếp xưởng đúc, cuốn theo hơi lạnh cắt da cắt thịt của đêm đông đất Cảng. Giữa gian xưởng chính rực hồng, Khổng Hữu Trực đứng trần nửa cánh tay, vóc người đậm chắc như cây lim già in bóng sừng sững lên vách vôi. Bàn tay thô ráp chai sần của ông ghì chặt chiếc kìm sắt kẹp nồi nấu bằng đất chịu lửa, tay kia nhịp nhàng đẩy bễ than. Từng đợt gió lùa vào đáy lò làm bùng lên ngọn lửa than đước đỏ rực, phả hơi nóng rẫy xua tan cái giá buốt ngoài hiên.

Trên chiếc đe thép đen bóng láng, thỏi vàng ròng bốn số chín vừa qua nước lửa đang nằm chờ nhát búa định hình. Tiếng quạt bễ phì phò, tiếng kim loại va chạm lách cách quen thuộc là nhịp thở nuôi sống ba đời họ Khổng. Với Hữu Trực, vàng mười chẳng phải thứ đem ra đong đếm thuần túy bằng bạc tiền, mà là kết tinh từ giọt mồ hôi, lòng kiên nhẫn và đạo lý gia phong nghiêm cẩn. Từng phân vàng đúc ra từ lò này đều phải tinh khiết vẹn toàn, chẳng thể dung nạp dẫu chỉ một hạt cát hay một hoa xỉ tạp.

Đang lúc ông nhấc búa chuẩn bị gõ nhịp đầu tiên, cánh cửa nách thông sang xưởng phụ bỗng bật mở. Tiếng bước chân vội vã, dồn dập kéo theo luồng gió lạnh khiến ngọn lửa lò khẽ chao nghiêng.

Thùy Dung lách mình bước vào, hơi thở còn dồn dập, sắc mặt nhợt nhạt khác thường. Tà áo ngũ thân lụa Hà Đông của nàng vương chút bụi than, hai bàn tay khẽ giấu sau vạt áo, ánh mắt lộ rõ vẻ bàng hoàng chưa tan. Nàng vừa bước thoăn thoắt qua dãy bệ khuôn vừa hoảng hốt ngoái nhìn về phía xưởng phụ, tựa như vừa trải qua một phen thót tim khi có người sầm sập đẩy cửa bước vào gian bên.

Thấy con gái nửa đêm còn hớt hải chạy sang nơi lò đúc bụi bặm, Hữu Trực hạ búa xuống mặt đe, chau mày quở nhẹ nhưng giọng ấm áp — Con bé Dung đấy à? Đêm hôm gió bấc thổi buốt xương, con không về buồng nghỉ ngơi còn lần mò sang đây làm gì? Lửa than lò này bén lắm, tàn bay vào hỏng mất áo lụa bây giờ.

Thùy Dung bước lại sát bên đe sắt, ngập ngừng nhìn ngọn lửa than đước bốc cao. Nàng ghé sát tai cha, cố nén giọng run rẩy — Thầy ơi... con vừa sang bên xưởng phụ kiểm tra dãy khuôn nung. Chỗ gầm bàn xếp khuôn đúc có hai chiếc hòm gỗ nẹp sắt lạ lắm, nặng trịch mà cài then đồng. Con nghe nói chú Hai vừa cho chở đồ từ bến Sáu Kho về trong đêm...

Hữu Trực khẽ mỉm cười, lau giọt mồ hôi đọng trên trán bằng mu bàn tay sạm đen — Chuyện ấy chú Quý có thưa qua với thầy rồi. Chú con bảo đó là mấy hòm khuôn mẫu bằng đồng và thau do bạn hàng phố Khách gửi nhờ trước Tết. Có gì mà con phải bận lòng?

— Không phải khuôn đồng đâu thầy! — Thùy Dung siết chặt tà áo, mắt ngước lên nhìn thẳng vào gương mặt chữ điền phúc hậu của cha. — Con thấy trong hòm xếp toàn thỏi nén óng ánh, dập nổi hình mỏ neo. Nếu là vàng nhập về thì sao không qua cân lớn ở quầy chính? Vả lại... nếu phôi vàng bên ngoài đưa tới, lỡ đâu tỷ trọng không đủ, tuổi vàng non hơn quy chuẩn vàng mười họ Khổng thì thanh danh tiệm ta biết giấu vào đâu? Thầy phải mở hòm xem thử ngay đêm nay đi!

Nụ cười trên môi Hữu Trực chợt tắt, thay vào đó là nét nghiêm nghị của bậc gia trưởng. Ông đặt chiếc kìm sắt xuống mặt bàn gỗ lim, giọng trầm xuống — Dung! Con là phận cháu gái, sao lại đem lòng nghi kỵ chú ruột như thế? Chú Hai con tính tình có phần tân thời, thích ăn vận lối Tây và kết giao rộng rãi, nhưng dẫu sao cũng là máu mủ họ Khổng, là con trai của bà nội con. Chú con lăn lộn thương trường cũng chỉ mong tiệm Khổng Phát mở rộng giao thương, làm rạng danh tiên tổ. Người một nhà với nhau, cốt nhất ở lòng tin cậy. Chớ có nghe lời đồn thổi vẩn vơ rồi sinh lòng ngờ vực cốt nhục.

Nghe lời cha, lòng Hữu Trực chợt nhói lên một nỗi niềm u uẩn mà bấy lâu ông chỉ chôn chặt trong dạ. Ông cúi đầu nhìn ánh than đỏ rực, nhớ lại những năm tháng vừa qua. Chú Quý thông minh, sắc sảo nhưng háo danh và nóng vội. Những lần em trai dại dột đem tiền ném vào các sới bạc, buôn hàng mã hay hùn vốn với các tay buôn ngoại quốc thua lỗ trắng tay, chính Hữu Trực đã âm thầm trích từng món tiền riêng dành dụm từ tiền công đúc vàng để bù vào sổ sách.Ông giấu mẹ già, cắn răng gánh vác mọi khoản thâm hụt ấy chỉ vì một tâm niệm duy nhất: giữ cho nếp nhà được êm ấm, không để mẹ ở tuổi xế chiều phải rơi nước mắt vì đứa con thứ lầm đường, và giữ cho chú Quý còn có đường lui mà chí thú làm ăn. Sự bao bọc của ông mười mấy năm qua bền bỉ như lớp than ủ dưới tro, chỉ mong lòng em mình không nguội lạnh.

Thùy Dung toan mở lời giãi bày thêm về vệt chì xỉn màu và nửa đồng cân thiếu hụt vừa phát hiện, thì ngoài cửa xưởng bỗng vang lên tiếng giày da nện cồm cộp trên nền gạch.

Khổng Hữu Quý bước vào. Chiếc áo dạ xám cài khuy ngay ngắn, tay đeo nhẫn vàng mặt ngọc mắt mèo lấp lánh dưới ánh lửa lò. Gương mặt người con thứ thoáng nét căng thẳng, đuôi mắt giần giật khi nhìn thấy Thùy Dung đứng cạnh bàn đe, nhưng hắn nhanh chóng nở nụ cười nhàn nhạt, rút chiếc khăn tay viền đăng ten chấm nhẹ khóe môi — Kìa, nửa đêm rồi mà hai cha con anh Cả vẫn còn cặm cụi thụt bễ thế này ư? Tiệm vàng lớn nhất phố Cầu Đất mà cứ cậy sức quạt than củi, gõ đe lách cách suốt đêm ngày, nom cực nhọc chẳng khác nào phường thợ rèn ngoài bến bãi.

Hữu Trực ngẩng lên, giọng bình thản mà dứt khoát — Nghề tổ truyền lại từ thời ông nội, mỗi nén vàng gõ ra đều phải thấm nhuần tâm đức mới giữ được độ thuần khiết bốn số chín. Cực nhọc một chút nhưng tâm dạ thanh thản, chú Quý ạ.

Hữu Quý bước lại gần giá treo chìa khóa kho bên cột cái, ánh mắt đảo quanh rồi hạ giọng, vẻ sốt ruột không giấu nổi — Anh Cả cứ giữ mãi nếp nghĩ cổ hủ ấy thì làm sao tiệm Khổng Phát theo kịp thời thế? Ngoài phố Khách, phố Tây người ta đã dùng máy dập hơi nước, vàng thỏi đúc sẵn nhập từ hãng buôn mẫu mã bóng loáng, cân đong nhanh gọn. Cứ ôm cái bễ than đước này thì bao giờ mới vươn lên thành thương gia thượng hạng?

Hắn dừng lại một nhịp, tỳ tay lên bậu cửa, đưa mắt nhìn thẳng vào Hữu Trực — Chỉ còn mấy ngày nữa là đến đại lễ mừng thọ tám mươi sáu tuổi của mẹ rồi. Bạn hàng khắp nơi, cả các quan chức sở Thuế lẫn thương nhân đất Cảng đều tề tựu đông đủ. Anh Cả quản việc xưởng đúc bận rộn, chi bằng đưa chìa khóa kho lớn cho em quản lý sổ sách và tiếp nhận lô hàng bảo chứng mới từ bến Sáu Kho về. Để em lo liệu mặt tài chính, tiệm ta mới rạng rỡ trước mặt quan khách phương Tây.

Bầu không khí trong gian xưởng đúc bỗng chốc trở nên ngột ngạt đến nghẹt thở. Hơi nóng từ lò than củi dường như đặc quánh lại giữa hai ánh nhìn đối nghịch: một bên mộc mạc, kiên định tựa đá núi; một bên sắc lạnh, bồn chồn toan tính. Thùy Dung đứng nép bên cạnh, bàn tay siết chặt đến trắng bệch, thầm lo sợ cha mình mềm lòng trao đi chiếc chìa khóa định đoạt vận mệnh cả gia tộc.

Hữu Trực nhìn sâu vào mắt em trai, toan cất lời nhắc nhở về tôn ti trật tự và quy củ tổ tiên để lại, thì từ phía sân gạch Bát Tràng bỗng dội vào tiếng còi xe hơi inh ỏi, chói gắt xé toạc màn đêm thanh vắng.

Ngay sau đó, tiếng bước chân huỳnh huỵch chạy vội vào xưởng. Chú gia nhân phụ trách coi cổng đại môn hớt hải lao vào, mặt cắt không còn hột máu, thở không ra hơi — Bẩm... bẩm ông Cả! Nguy to rồi ạ! Có chiếc xe hơi hòm bóng loáng vừa đỗ xịch trước cửa tiệm Khổng Phát. Ông Tây Bernard Durand bên hãng Viễn Đông cùng gã Trần Bá Phán đang đứng chắn ngay giữa đại môn, lớn tiếng quát tháo đòi gặp đích danh ông Cả và ông Hai để đối chất giao kèo ngay trong đêm!

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.