Chương 19: Trăm Ngọn Hoa Đăng Dầu Lạc
Gió thu thổi nhẹ làm tà áo nguyệt bạch của Liễu Nương cùng mười một bóng hình sau lưng khẽ chập chờn như làn khói mỏng rồi tan biến vào ánh hoàng hôn sẫm đỏ nơi chân trời. Thạch Lạc đứng lặng bên mộ phần mới đắp, ngực phập phồng xúc động. Cậu khẽ chớp mắt, đưa bàn tay sờ lên vết bớt hoa gạo trên cổ tay trái vẫn còn vương hơi ấm thuần dương.
— Đi thôi con, trời sắp tối rồi. Việc lớn đêm nay còn đang chờ ở ngã ba.
Tiếng cụ Mậu vang lên bên cạnh, ấm áp và trầm tĩnh. Thạch Lạc ngoảnh lại, thấy sư phụ đã thu dọn xong chiếc gùi tre, cây gậy trúc già dựng bên tảng đá rêu. Cậu vội vàng lau vệt nước mắt nơi khóe mi, cúi đầu đáp — Dạ, thưa sư phụ.
Hai thầy trò rảo bước xuống đồi, men theo lối mòn quen thuộc trở về trạm tuần lộ. Khác hẳn vẻ lạnh lẽo, hiu hắt của những ngày trước, ngã ba Cây Gạo chiều nay bỗng rộn rã thanh âm. Khi bóng hai người vừa hiện ra sau rặng cây gai, tiếng chào hỏi từ phía sân trạm đã vọng tới giòn giã.
Hơn hai mươi tráng đinh và các bà, các chị trong trấn Hắc Lĩnh đang xúm xít quanh chiếc bàn dài ghép từ ván gỗ mộc. Người thì thoăn thoắt gọt vỏ thân cây chuối rừng để làm đế hoa đăng, người thì khệ nệ khiêng từng rổ gốm nung cạn đáy từ chiếc xe thồ đỗ bên vệ đường. Dưới gốc cây gạo cổ thụ, nơi từng rỉ nhựa đen tanh tưởi vì bùa lôi hỏa, nay đã được quét dọn sạch bóng lá rụng, bày ra từng nia tre phơi đầy những hạt lạc già béo ngậy cùng từng bó ngải cứu trắng thơm nồng.
Trưởng lão Lý Cung Minh chắp tay sau lưng, vừa thấy cụ Mậu liền bước tới cười hào sảng — Cáp lão nhân, chúng tôi theo lời dặn, đã gom đủ một trăm chiếc bát gốm nung đáy cạn từ lò gốm đất sét phía nam trấn. Lạc già chín đợt nắng và ngải cứu khô vụ này cũng chở tới đây cả thảy bốn gùi lớn. Đêm nay cầu siêu cho mười hai vị chân linh họ Thạch, dân làng Hắc Lĩnh dốc lòng góp sức!
Thạch Lạc bước vội vào sân, hai tay đỡ lấy chiếc gùi tre trĩu nặng từ một bác nông dân — Cháu xin tạ ơn Trưởng lão, tạ ơn các bác các chú!
— Thạch Lạc à, mau lại đây bưng mẻ dầu mới ép sang chiếc vò sành lớn! — Một tráng đinh cười rạng rỡ, chỉ tay về phía chiếc cối đá thân thuộc.
Chiếc chày gỗ cối đá ép dầu quay đều kẽo kẹt. Từng dòng dầu lạc già màu hổ phách sóng sánh chảy ra, quyện chặt cùng tinh chất ngải cứu trắng giã nhuyễn, bốc lên mùi thơm ngậy bùi, nồng ấm lan tỏa khắp bốn bề. Thạch Lạc hít một hơi thật sâu. Mùi hương thân thuộc ấy dường như quét sạch mọi u uất của nửa thế kỷ ngậm oan, khiến cả khoảnh đất ngã ba ngập tràn sinh khí.
Cụ Mậu khẽ mỉm cười gật đầu tạ lễ cùng bà con, rồi ngồi xuống chiếc chõng tre đặt trước hiên trạm tuần lộ. Cụ lấy từ trong bao vải thô ra cuộn vải bông mộc trắng tinh, dùng ngón tay thô ráp xé thành từng dải nhỏ bằng ngón tay út. Cụ đưa mắt nhìn chàng thiếu niên đang lăng xăng bên cối dầu, cất giọng gọi — Thạch Lạc, lại đây với lão.
— Dạ, sư phụ.
Cậu thiếu niên vội rửa sạch tay bằng nước lá gừng, bước tới ngồi xếp bằng bên cạnh sư phụ trên chiếc chiếu cói. Cụ Mậu đưa cho cậu một nắm vải mộc, chậm rãi hướng dẫn:— Đêm nay tiễn chân linh qua Đường Âm Cổ, không dùng bấc bện bằng sợi gai thô ráp, mà phải dùng sợi bông dệt tay này. Bông hút dầu đều, cháy êm không nổ lách tách, khói tỏa lên mới đủ thuần khiết. Con nhìn tay lão mà làm theo.
Đôi bàn tay nứt nẻ in hằn dấu vết một trăm năm mươi năm sương gió của cụ Mậu thoăn thoắt ve vuốt. Dải vải bông mộc qua ngón tay cụ xoắn lại tròn trĩnh, đều tăm tắp, dài vừa đúng hai tấc. Thạch Lạc chăm chú dõi theo, rồi cũng cẩn thận cầm lấy dải vải của mình, tỉ mẩn se từng sợi bấc. Nhìn ngọn bấc đầu tiên do mình làm ra hơi gồ ghề, cậu ngập ngừng hỏi — Thưa sư phụ, sao nhất định phải là đúng một trăm ngọn hoa đăng dầu lạc? Liệu có thể thắp nhiều hơn để đường âm thêm sáng không người?
Cụ Mậu dừng tay, ánh mắt đượm vẻ bao dung nhìn vào đôi mắt sáng ngời của người đệ tử — Theo lẽ huyền vi của đất trời, số một trăm tượng trưng cho sự viên mãn trọn vẹn, không thừa không thiếu. Đoàn buôn họ Thạch chịu nạn mười hai người, nhưng suốt năm mươi năm qua, nơi ranh giới ngã ba này còn biết bao cô hồn vãng lai lạc bước vì âm sát che mờ lối về. Một trăm ngọn hoa đăng dầu lạc thuần dương bày ra đêm nay, mỗi ngọn là một lời chúc phúc, một điểm tựa hơi ấm giữa chốn âm ty buốt giá.
Cụ cầm sợi bấc đặt ngay ngắn vào chiếc bát gốm nung cạn đáy, tiếp lời — Lửa dương sưởi ấm tâm thức, khói ngải dẫn lối chân linh. Khi ngọn đèn bừng lên, u hồn nhìn vào đó sẽ không còn thấy hận thù, không còn thấy đao kiếm hay bóng tối dập vùi, mà chỉ thấy được tình người và sự thật sáng tỏ. Có như thế, bước chân họ qua cầu nại hà mới nhẹ nhõm, không vướng bận trần gian.
Thạch Lạc lắng nghe từng lời, lòng dạ bùi ngùi. Cậu nhìn sang từng chiếc bát gốm đất nung mộc mạc đang được xếp ngay ngắn thành từng hàng dài. Trong mỗi chiếc bát, một muôi dầu lạc già hòa cao ngải cứu sánh vàng được rót vào, ôm lấy tim đèn trắng tinh khôi. Đó không chỉ là dầu đèn, mà là ân nghĩa của cả trấn Hắc Lĩnh, là sự chở che mà sư phụ đã dành trọn cả cuộc đời gìn giữ nơi ngã ba ranh giới này.
Khi dải bấc thứ một trăm được Thạch Lạc tỉ mỉ se xong và đặt vào chiếc bát gốm cuối cùng, vầng dương phía tây đã lặn hẳn sau dãy núi Hắc Lĩnh trùng điệp.
Bóng chiều buông xuống rất nhanh, nhường chỗ cho màn đêm đen kịt đặc trưng nơi núi rừng. Dân làng sau khi phụ giúp bày biện xong xuôi, theo lời dặn của cụ Mậu, đều lùi lại phía sau cổng chào trấn Hắc Lĩnh, chỉ chừa lại không gian thanh tịnh cho hai thầy trò nơi ngã ba.
Dưới sự chỉ dẫn của cụ Mậu, Thạch Lạc tự tay bưng từng chiếc hoa đăng đặt xuống nền đất. Một trăm ngọn đèn dầu lạc được bài trí thẳng tắp thành hai hàng song song, tựa như một con đường sáng trải dài từ trạm tuần lộ, men qua gốc cây gạo cổ thụ, rồi vươn thẳng tới làn ranh giới mịt mù dẫn vào cửa ngõ Đường Âm Cổ.
Mặt đất ngã ba bằng phẳng, từng đĩa đèn gốm nung sẫm màu nằm im lìm trong bóng tối, mặt dầu lạc sóng sánh phản chiếu những vì sao lấp lánh nơi bầu trời đêm. Mùi dầu sống ngai ngái hòa cùng hương ngải cứu thoang thoảng tạo nên một vòng bảo bọc vô hình tĩnh mịch.
Thạch Lạc đứng bên gốc cây gạo, đưa tay sờ lên lớp vỏ xù xì nay đã khô ráo, trong lòng dâng lên một cảm xúc khó tả. Cậu nhìn về phía trạm tuần lộ, nơi ngọn đèn đồng tháp chín tầng của cụ Mậu đang bập bùng ngọn lửa vàng thuần dương trên chiếc bàn con. Sư phụ đứng đó, khoác áo chàm bạc phếch, hai mắt nhắm nghiền như đang lắng nghe từng chuyển động vi tế nhất của đất trời.
Thời gian trôi qua trong im ắng đến nghẹt thở. Cả ngã ba Cây Gạo như nín thở chờ đợi thời khắc giao hòa giữa hai cõi.
Đúng giờ Tý, một cơn gió đông bắc từ khe núi sâu bất chợt thổi ào qua, cuốn theo những đám sương mù buốt giá rợn người từ đáy vực u minh tràn ngập khắp lối mòn. Cỏ cây ven đường đông cứng lại trong chớp mắt, sương lạnh bò lan qua từng phiến đá, chạm vào mép những chiếc bát gốm nung làm toàn bộ một trăm ngọn bấc vải mộc lay động dữ dội, nghiêng ngả chờ đợi ngọn lửa mồi khai mở giữa đêm đen.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
