Chương 2: Lời Thề Dưới Chân Vách Đá

Đầu gậy trúc nện thình thịch xuống nền đất ẩm, cụ Triệu Vĩnh Nghiệp rảo bước băng qua màn sương muối đặc quánh đang phủ trắng lối mòn. Khói đuốc nứa khét lẹt xộc vào mũi, cay nồng. Càng đến gần chân Đồi Quế Thượng, tiếng la ó càng đập chan chát vào tai phải thính nhạy của cụ, dồn dập như tiếng thác lũ tràn bờ.

Trước khoảng sân đất nện lổn nhổn sỏi đá, hàng chục ngọn đuốc đỏ rực đang vây kín căn nhà trình tường xám xịt. Vách đất đã bị ném vỡ từng mảng nham nhở, để lộ những cọng rơm trộn bùn trơ trọi.

— Dỡ liếp cửa xuống! Lôi cổ hai mẹ con nó ra rừng ma!

Tiếng thét the thé của Lò Văn Khảm vang lên gay gắt. Gã đội trưởng sản xuất Đội 2 đứng sừng sững giữa sân trong bộ quần áo đại cán sờn vai, chiếc túi bạt bên hông đung đưa theo từng cái vung tay hùng hổ. Cạnh gã, thầy mo Vàng Seo Phử lom khom như một cái bóng ma quái, ngón tay vàng khè khói thuốc lào huơ huơ chuỗi nanh thú trước ngực, mắt sâu hoắm trợn ngược — Thần vách Thau Chua đã nổi giận rồi! Ma rừng đòi mạng, đòi đất! Hai năm trước chồng nó chết bất đắc kỳ hồ, nay tiếng gõ xương khô lại vang lên ngay sau lưng nhà nó. Đất này đã bị ám, không đuổi đứa góa phụ này đi thì mùa ngô tới cả bản chỉ có nước ăn rễ cây, uống nước suối độc!

Lời phán rợn người ấy như châm thêm dầu vào đống lửa giận dữ. Đám trai bản bị kích động hò reo, dậm chân thình thịch, xốc lại những cây gậy gộc trên tay.

Dưới mái hiên tranh dột nát, Mùa Thị Chở ngồi bệt xuống đất, hai cánh tay gầy guộc run rẩy ôm ghì lấy đứa con trai sáu tuổi vào lòng. Bé Sùng A Tủa sợ hãi vùi mặt vào ngực mẹ, tấm lưng nhỏ thó co rúm lại sau từng tiếng gạch đá nện rầm rập vào vách. Khuôn mặt Chở trắng bợt, nước mắt đầm đìa chảy dài trên đôi gò má hốc hác, vạt áo chàm bạc màu ướt đẫm sương đêm.

— Các bác, các chú ơi… mẹ con cháu không rước ma, không làm điều ác… — Chở nghẹn ngào van lơn, giọng khản đặc giữa tiếng gào thét của đám đông — Cháu xin các bác, thằng Tủa còn bé quá, đêm sương lạnh thế này đuổi mẹ con cháu vào rừng sâu thì nó sống sao nổi…

— Im mồm! — Lò Văn Khảm bước xộc tới, trán dô nhăn nhúm, chỉ thẳng ngón tay thô ráp vào mặt người mẹ trẻ — Ban chỉ huy Đội không thể vì lòng thương hại mù quáng của cô mà để cả tập thể gánh họa! Tiếng gõ ma quái trên vách đá kia ai nghe thấy cũng rụng rời chân tay, công điểm hợp tác xã sụt giảm, dân quân không dám đi tuần. Không đi thì bà con dỡ nhà!

Mấy thanh niên quá khích nghe vậy liền lao tới, giơ cao đòn càn toan phá tung cánh liếp nứa xiêu vẹo.

— Dừng tay lại! Tất cả đứng yên!

Một bóng người cao ráo vội vã chen qua đám đông lao vào chắn trước cửa. Hoàng Văn Bằng thở hổn hển, gọng kính cận đồi mồi mờ đi vì hơi nước. Chiếc áo sơ mi xanh công nhân của vị cán bộ văn hóa xã ướt đẫm mồ hôi lạnh. Anh dang rộng hai tay, cất giọng rành rọt nhưng gấp gáp — Đồng bào, bà con hãy bình tĩnh! Chúng ta sống dưới ánh sáng khoa học, không thể dùng hủ tục mê tín để bức hại một gia đình xã viên nghèo khổ như thế này! Tiếng động trên núi cao là do biến động địa chất hoặc luồng gió, không có con ma rừng nào hết! Đồng chí Khảm, đồng chí là cán bộ cơ sở, sao lại hùa theo thầy mo kích động quần chúng làm điều trái pháp luật?

Lò Văn Khảm cười nhạt, ria mép giật giật, giọng chua loét — Đồng chí Bằng ạ, đồng chí từ dưới xuôi lên tăng cường, ăn cơm mậu dịch, đọc sách vở lý thuyết thì biết cái gì về đất rừng biên giới này! Vừa rồi tiếng gõ cộc cạc như đốt xương đập vào đá vôi ai nấy đều nghe rành rành. Khoa học của đồng chí có ngăn được ma rừng đòi huyết tế không? Nếu hợp tác xã này có người lăn ra chết bất đắc kỳ hồ, đồng chí có lấy tính mạng ra đền cho bà con được không?

Tiếng chất vấn hiểm hóc của Khảm lập tức khiến đám đông ồ lên hưởng ứng — Đúng đấy! Cán bộ nói suông thì ai chẳng nói được!

— Đuổi nó đi! Đuổi mẹ con nó đi!

Trước làn sóng cuồng nộ đang dâng cao, Bằng cắn chặt môi, trán túa mồ hôi. Những lý lẽ sách vở của anh dường như quá mỏng manh trước nỗi sợ hãi thâm căn cố đế của người vùng cao. Vài gã trai bản đã lách qua người Bằng, hung hăng túm lấy gấu áo Chở giật mạnh. Tiếng thét xé lòng của bé Tủa lại vang lên nức nở.

_Cộp!_Một tiếng nện khô khốc, đanh gọn vang lên ngay trên bậc thềm đá.

Âm thanh không quá lớn, nhưng uy lực thâm trầm của nó tựa như một tảng đá ngàn cân rơi xuống vũng nước đang sôi sục, khiến tất cả bất giác khựng lại.

Cụ Triệu Vĩnh Nghiệp đứng sừng sững bên cạnh cán bộ Bằng. Dáng cụ gầy guộc nhưng lưng thẳng tắp như thân bương già, chòm râu cước rung nhẹ theo từng nhịp thở điềm tĩnh. Cụ chống cây gậy trúc xuống đất, ánh mắt quắc thước quét qua từng gương mặt đang lúng túng trong đám đông.

— Buông tay ra! — Giọng cụ Triệu trầm ấm, chậm rãi buông từng tiếng rành rọt.

Những kẻ đang kéo áo Chở lúng túng buông tay, rụt rè lùi lại nửa bước. Dân bản Nặm Sương không ai là không biết cụ Triệu — cựu thợ săn từng hạ gấu cứu người, nghệ nhân chuông gió lão thành mà cả vùng biên thùy này đều phải kính trọng.

Lò Văn Khảm hơi chột dạ, nhưng gã nhanh chóng lấy lại vẻ mặt trịch thượng, khoanh tay trước ngực — Cụ Nghiệp đấy à? Đêm hôm sương muối giá lạnh, cụ già rồi thì nên ở nhà sàn đắp chăn cho ấm. Việc lớn của xóm bản, việc trừ tà bảo vệ đồi quế tập thể, người già không nên can dự vào.

Cụ Triệu khẽ nhếch mép, cái tai phải của cụ vẫn đang lắng bắt tiếng gió chướng rít ngắt quãng phía sau vách Thau Chua — Việc lớn của xóm bản là xua đuổi một người đàn bà góa với đứa trẻ sáu tuổi vào rừng sâu trong đêm lạnh thế này sao, ông Khảm? Rừng Nặm Sương này nuôi sống bao đời người Dao, người Tày, người Mông chúng ta. Xưa nay đá có lở, suối có lũ, người ta chỉ thấy tình người cưu mang đùm bọc nhau mà sống, chứ chưa từng thấy ma rừng nào đòi mạng kẻ yếu hèn, cô độc cả!

Thầy mo Phử lập tức nhảy chồm lên, giọng the thé ma mị — Ông cụ lẩm cẩm rồi! Tai cụ điếc một bên, làm sao nghe được tiếng ma rừng gọi hồn? Đêm trăng khuyết nào nó cũng gõ đòi huyết tế, không đuổi đứa này thì bản làng tan hoang!

— Tai trái tôi điếc vì đạn pháo đánh giặc, nhưng tai phải tôi còn nghe rõ hơn cái đầu u mê của anh đấy, anh Phử ạ! — Cụ Triệu nghiêm giọng, ánh mắt sắc như lưỡi dao quắm chiếu thẳng vào thầy mo khiến gã rụt cổ lại — Tôi cả đời lội suối trèo non, làm bạn với tre nứa và gió núi. Gió thổi qua hang đá thì chỉ hú dài, còn tiếng lách cách gõ nhịp đều đặn kia là do bàn tay con người tạo ra, không phải ma quỷ!

Cả đám đông xôn xao. Khảm tái mặt, nhưng lập tức cười khẩy đầy thách thức — Cụ bảo do người làm ra? Ai làm? Làm cách nào? Cụ nói mồm thì ai tin? Giờ dân bản đang hoang mang tột cùng, cụ lấy gì ra bảo đảm cho mẹ con nó?

Cụ Triệu bước lên một bước, đứng chắn trọn vẹn trước mặt mẹ con Chở. Cụ nâng cây gậy trúc chỉ thẳng l*n đ*nh vách Thau Chua sừng sững mờ mịt trong đêm trăng khuyết — Tôi lấy danh dự cả đời của một cựu thợ săn, lấy cả mạng sống bảy mươi bảy tuổi này ra bảo lãnh cho mẹ con cháu Chở! Hẹn đúng tuần trăng khuyết kế tiếp, tròn một tháng nữa, tôi sẽ chỉ rõ cho bà con thấy ngọn ngành cái thứ âm thanh quái dị kia sinh ra từ đâu. Nếu đến đêm ấy tôi không làm sáng tỏ được chân tướng, chính lão già này sẽ tự dỡ nhà, rời khỏi bản Nặm Sương vĩnh viễn!

Lời thề đanh thép vang vọng giữa thung lũng khiến cả trăm người lặng đi như tờ. Hoàng Văn Bằng sững sờ nhìn cụ Triệu, trong lòng trào dâng niềm cảm phục lẫn âu lo. Góa phụ Chở ôm chặt con, nghẹn ngào gọi một tiếng: “Cụ ơi…”, nước mắt tuôn rơi lã chã vì ơn nghĩa trời biển.

Lò Văn Khảm nheo đôi mắt một mí ti hí nhìn cụ già quật cường trước mặt. Một nụ cười khẩy thoáng hiện trên khóe môi giảo quyệt, gã vỗ tay bôm bốp — Được! Cụ Nghiệp đã nói bằng danh dự của cựu thợ săn thì Khảm này và bà con xin nghe! Đúng đêm hai mươi hai tháng sau, nếu tiếng gõ xương khô còn vang lên mà cụ không vạch ra được ma quỷ là ai, thì xin mời cụ cùng mẹ con cô Chở cuốn gói ra đi!

Khảm quay lưng xua tay ra hiệu cho dân bản rút lui. Ánh đuốc dần tản ra, nhưng trước khi khuất bóng vào màn sương, gã ngoái đầu lại nhìn về phía căn nhà trình tường, đôi mắt lóe lên một tia nhìn thâm độc đầy toan tính.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.