Chương 4: Cọc Lệnh Phong Tỏa

Tiếng bước chân rầm rập của đội đệ tử Chấp Pháp dộng mạnh xuống nền đường đá dăm, xé toạc màn sương ẩm quánh dưới chân dốc Tiên Môn.

Cố Chiêu Nghiễm đứng nép sát vào vách đá phủ đầy rêu ẩm, lặng nhìn mười mấy bóng người bận giáp da đen sầm sập lướt qua mặt mình. Gã đệ tử dẫn đầu vác trên vai cả bó cọc gỗ sơn đỏ như máu, khóe mắt liếc xéo qua cụ Cố với vẻ khinh bỉ tột cùng, chẳng buồn giảm bước. Đầu mỗi thân cọc, lá bùa niêm phong màu vàng rực vẽ chu sa đỏ thẫm đung đưa theo nhịp chạy, tỏa ra luồng linh lực sắc lạnh, bức người.

Cụ Cố siết chặt hai bàn tay thô ráp nứt nẻ giấu trong tay áo vải gai. Trịnh Bá Hạc ra tay nhanh đến tàn nhẫn. Vừa mới hất đổ bọc cặn xỉ và đuổi cụ ra khỏi sảnh trạm chấp sự, gã đã lập tức điều động Chấp Pháp đội hạ sơn.

Lão tạp dịch cắn răng, rảo bước lần theo triền đầm. Cụ không dám chậm trễ, hơi thở khàn đục dồn dập trong lồng ngực gầy guộc.

Mới đến đầu con đường mòn dẫn vào xóm Bến Lau, cảnh tượng hỗn loạn đã đập vào mắt cụ. Những cọc gỗ sơn đỏ cao hơn đầu người đã bị đóng ngập sâu xuống đất bùn, giăng thành một hàng rào phong tỏa kín mít từ triền đê đất chạy dài ra tận mép nước. Tên chấp pháp dẫn đầu rút phất trần bên hông vung lên một vòng, từng lá bùa vàng bốc cháy một đốm sáng nhạt rồi dán chặt vào thân cọc, phát ra tiếng rít khe khẽ ngăn cách lối qua lại.

Gã chấp pháp đứng trên một gò đất cao, cất giọng the thé truyền linh lực vang dội cả một vùng đầm nước — Chiếu theo lệnh khẩn của trạm chấp sự ngoại môn! Trầm Vân Trạch đột phát ác chướng dịch tà, sinh khí thối rữa đe dọa thanh tịnh của linh sơn. Nay phong tỏa toàn bộ dải đầm hạ du trong phạm vi ba mươi dặm. Phàm nhân các ngươi cấm tiệt bước qua cọc đỏ, cấm lội nước, cấm chèo thuyền đánh bắt! Kẻ nào dám bén mảng vượt ranh giới, Chấp Pháp đường lập tức chém bỏ không tha!

Lời vừa dứt, hàng trăm dân chài từ các túp lều ven mép nước ùa ra. Tiếng gào khóc, tiếng chửi bới lập tức bùng lên như chảo dầu sôi.

Bác Trần lao lên phía trước, hai mắt đỏ hoe, trên tay còn lăm lăm chiếc dầm chèo gỗ — Đầm nước này là miếng cơm manh áo của cả xóm Bến Lau từ bao đời nay! Các người cấm lội cấm chèo, vạn người dưới hạ du lấy gì mà ăn, lấy gì mà sống qua ngày đoạn tháng?

— Đúng đấy! Đầm sâu nước chảy bao năm yên bình, cớ sao các người vừa mở cống trên vách núi thì dưới này sinh bệnh? Rõ ràng là các người hại chúng tôi!

Mấy chục gã trai làng vạm vỡ nắm chặt cán đó, đòn càn trong tay, mặt mày tím tái vì phẫn uất, xô lấn toan giật sập hàng cọc bùa niêm phong, khí thế bừng bừng muốn sống mái một phen trước nỗi tuyệt lộ.

— Lũ sâu bọ to gan! Dám kháng lệnh tiên gia?

Tên chấp pháp lạnh lùng quát lớn, bàn tay đặt ngay lên chuôi kiếm đeo bên hông. Thanh huyền thiết kiếm rút ra một tấc, hàn quang sắc lẻm lóe lên chói mắt kèm theo một luồng kình phong quét ngang, phạt đứt phăng ngọn một bụi tre gai ven đường rơi rào rạo.

— Dừng tay! Mau dừng tay lại hết cho lão!

Cố Chiêu Nghiễm lách qua đám đông, dang rộng hai cánh tay gầy gò chắn ngang giữa lằn ranh cọc lệnh và đám dân chài đang phẫn nộ. Cụ quay sang gắt gao giữ chặt lấy vai bác Trần, ánh mắt nghiêm nghị nhìn lướt qua từng gương mặt thân quen của xóm Bến Lau:— Bác Trần, các cháu! Lùi lại hết! Tuyệt đối không được đụng vào cọc bùa!

— Cụ Cố! — Bác Trần nghẹn ngào, bàn tay nắm cán dầm chèo run bần bật. — Chúng nó chặn đường xuống nước, con bé Mận với lũ trẻ lấy đâu ra cá tôm mà đổi gạo? Chúng nó bức dân nghèo vào đường chết rồi!

— Lão biết, lão hiểu hết lòng dạ các người! — Cụ Cố trầm giọng, âm lượng không lớn nhưng rành rọt từng tiếng, đè bẹp sự ồn ào xung quanh. — Nhưng lấy thịt da phàm trần chọi với mũi kiếm tu sĩ chỉ có rước lấy cảnh đầu rơi máu chảy. Các cháu chết rồi, ai nuôi con bé Mận, ai cáng đáng gia đình? Nghe lão, lui về lều, giữ lấy tính mạng trước đã. Nước đầm đang nhiễm độc ngùn ngụt, lội xuống lúc này da thịt cũng tan nát thôi!

Thấy lão tạp dịch tóc bạc da bùn đứng ra dàn xếp, tên chấp pháp cười khẩy một tiếng, tra kiếm vào vỏ đánh "cách" — Vẫn là lão già này biết điều. Nhớ kỹ lấy, chỉ cần một bước chân phàm nhân đạp qua ranh giới cọc đỏ, đao kiếm không có mắt đâu!

Đoàn người Chấp Pháp ngạo nghễ quay lưng, rảo bước về phía trạm gác mé rừng. Dân chài uất ức rơi nước mắt, gục đầu dắt díu nhau quay về lều. Sự im lặng tang thương bao trùm lên khắp xóm Bến Lau, chỉ còn tiếng gió đông rít qua hàng lau sậy xác xơ.

Cố Chiêu Nghiễm lặng lẽ quay gót, bước từng bước nặng trĩu về túp lều vách đất nép bên bờ rãnh nước.

Trước hiên nhà, một vạt ấu dại cấy ven bờ nước cạn rũ rượi trong lớp váng mỡ vàng quánh. Những phiến lá hình thoi thâm đen lại, nhầy nhụa nổi lềnh bềnh, rễ cây thối mủn bốc lên mùi chua khét nồng nặc của đan sa hỏa sát. Nhìn vạt cây úa tàn, lòng cụ thắt lại từng cơn buốt nhói. Đầm nước ngàn năm nuôi sống muôn sinh linh, nay bị lòng tham và thói kiêu ngạo của những kẻ tu tiên trên cao bóp nghẹt thành bãi tha ma.

Cụ thở dài một tiếng, dời mắt khỏi vạt ấu chết rũ, bước vòng ra sau chái bếp.

Dưới giàn mướp cằn cỗi đã rụng hết lá, chiếc chậu sành cũ kỹ màu nâu sẫm nằm im lìm trong góc tối. Miệng chậu sứt mẻ mấy chỗ, thân chậu chằng chịt những đường rạn nứt được cụ dùng nhựa trám cẩn thận từ nhiều năm trước. Trong chậu là lớp bùn đen dẻo quánh, nước xâm xấp mặt.

Đây là nơi cụ Cố âm thầm gìn giữ và nâng niu mấy củ ấu giống lưu truyền từ tổ tiên chuyên nghề mò lượm đầm sâu—giống củ ấu gai đen bản địa ngàn năm của Trầm Vân Trạch. Thuở nhỏ, cụ từng nghe ông nội kể lại loài ấu gai này vốn tính khí quật cường, ưa cắm rễ vào những tầng bùn thối mục sâu nhất để hút lấy cặn bã nuôi thân, nhưng mấy mươi năm qua nước đầm êm ả, cụ chỉ ươm vài gốc sau chái bếp để nhớ ơn nguồn cội.

Hôm qua, sau khi lặn xuống cống ngầm Đan Khư Cừ lấy mẫu cặn xỉ, cụ tiện tay múc một gáo bùn độc đặc quánh toàn mùi hoả sát đổ bừa vào chiếc chậu sành này, bụng thầm nghĩ lớp bùn dữ dằn ấy chắc đã thiêu rụi mầm cây non nớt.

Cụ Cố cúi người, hai bàn tay thô ráp khẽ nâng chiếc chậu sành nứt nẻ bê ra đặt lên bậu cửa đất ngập tràn ánh sáng.

Cụ ghé mắt nhìn vào lòng chậu, rồi cả người bỗng sững sờ, tim đập thình thịch liên hồi.

Màu váng vàng khét lẹt của đan sa hoả sát hôm qua đã biến mất không còn một vết tích. Nước trong chậu lắng lại, trong vắt thấu tận đáy bùn đen. Giữa làn nước tĩnh lặng ấy, chùm rễ gai đen nhánh dài hơn một thước cắm ngập sâu vào lòng đất xám, quấn chặt lấy những mảnh cặn xỉ kim khí, phong bế chúng thành từng lớp vỏ sừng cứng ngắc, bóng loáng.

Từ cuống củ ấu đen hình hai sừng nhọn hoắt, một nhánh mầm non kiêu hãnh vươn thẳng lên mặt nước, xòe ra ba phiến lá hình thoi xanh biếc lạ kỳ, tươi rói và tràn trề nhựa sống giữa trần ai gió lạnh.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.