Chương 2: Vết Thương Xóm Bến Lau
Hơi nóng từ dòng nước đen ngòm phả thốc vào mặt khiến chòm râu cước của Cố Chiêu Nghiễm rung lên bần bật. Cụ đứng chết lặng bên mép rãnh sình lầy, nghe rõ từng tiếng ùng ục ghê rợn dội ra từ miệng cống đá đen sì khoét sâu nơi chân non. Trọc khí màu xám tro cuồn cuộn bốc lên, mang theo mùi khét nồng của chì nung và đan sa hỏa sát, đặc quánh đến mức làm cổ họng cụ nghẹn đắng.
Một cơn gió quẩn từ hẻm núi Huyền Khinh quét qua, cuốn theo làn bọt vàng nghệ vỡ toác rải rác trên mặt nước. Cụ Cố siết chặt cây sào tre trong tay, lòng thắt lại. Thứ nước độc này nếu cứ tràn lan không dứt, chẳng mấy chốc sẽ theo lạch nước nuốt trọn ba nghìn nóc nhà ven đầm Bến Lau rồi đổ thẳng xuống hạ du sông Cổ Lạc.
Không thể chần chừ thêm. Cụ vội vã chống sào quay mũi mảng, men theo con rạch rậm rạp lau sậy trở về xóm vạn chài.
Bến sông xóm Bến Lau lúc này nhốn nháo như một tổ ong vỡ. Tiếng trẻ con khóc thét the thé xé toạc màn sương trưa, hòa lẫn tiếng phụ nữ nấc nghẹn và tiếng đàn ông đập bàn đập ghế uất nghẹn. Dưới bóng râm rặng bần già, mấy đứa trẻ ngồi bệt trên manh chiếu rách, hai chân co rúm lại. Da thịt từ mắt cá chân trở xuống đỏ rực như than hồng, từng mảng da phồng rộp mọng nước vỡ toét, rỉ ra chất dịch vàng nhạt lẫn máu tươi.
— Cụ Cố về rồi! Cụ Cố đã về!
Bác Trần vừa thấy bóng áo vải gai thô liền lội ra mé bãi cạn, đỡ lấy đầu mảng của cụ. Cố Chiêu Nghiễm nhảy nhanh lên bờ, không kịp lau khô đôi bàn chân lấm bùn, lập tức bước tới bên manh chiếu.
Con bé Mận, con gái bác Trần, đang vùi đầu vào ngực mẹ khóc ngặt nghẽo. Hai cẳng chân non nớt của nó giật từng cơn vì đau đớn. Thằng Cò bên cạnh thì cắn chặt môi đến bật máu, hai tay bị người lớn giữ chặt để không cào cấu vào vết thương đang lở loét.
— Mau đem chậu sành và gáo dừa lại đây cho lão! — Cụ Cố trầm giọng ra lệnh, ánh mắt cương nghị mà chan chứa xót xa.
Cụ ngồi xổm xuống, đón lấy gáo nước thuốc còn ấm mà cụ đã dặn bác Trần sắc vội từ sáng. Nước rễ cỏ tranh hòa cùng bột củ súng giã nhuyễn sánh lại màu nâu nhạt, tỏa ra mùi thơm ngai ngái mát lành của cây cỏ đồng bãi. Cụ nhúng một mảnh vải xô sạch vào chậu, vắt nhẹ rồi cẩn thận áp lên mu bàn chân phồng rộp của bé Mận.
— Rát… rát quá ông ơi… cứu con với… — Con bé mếu máo, cả người run bắn.
— Ngoan nào, cắn răng chịu một chút thôi cháu gái. Thuốc của đất lành ngấm vào là dịu ngay thôi.
Cố Chiêu Nghiễm chậm rãi dặm từng vệt nước thuốc mát lạnh lên vết thương. Bàn tay thô ráp nứt nẻ của lão tạp dịch già nhẹ nhàng nâng niu từng ngón chân sưng tấy của đứa trẻ. Đan sa hỏa sát hung hãn cắn rát da thịt, nhưng chất mát lành từ rễ cỏ tranh rút dưới tầng đất sâu quyện cùng vị chát hút độc của củ súng đầm lầy vừa chạm vào da đã làm dịu đi từng cơn buốt nhức âm ỉ.
Chỉ sau nửa tuần hương, hơi độc bốc ra từ miệng vết loét nhạt dần. Da chân con bé Mận chuyển từ màu đỏ tía sang hồng nhạt, bớt sưng phù rõ rệt. Tiếng khóc ngặt nghẽo dịu đi, chỉ còn lại những tiếng nấc thút thít mệt mỏi rồi con bé thiếp đi trong vòng tay mẹ. Thằng Cò và mấy đứa nhỏ xóm dưới cũng lần lượt được xức thuốc, nét mặt dần giãn ra, không còn quằn quại cào cấu.
Chung quanh manh chiếu, hàng chục bô lão và tráng đinh xóm chài đứng vây kín, nét mặt ai nấy đều xám xịt như tro tàn. Một ông lão râu tóc bạc phơ chống gậy trúc bước tới, run rẩy cất tiếng — Cụ Cố à… Trầm Vân Trạch bao đời nay nuôi sống vạn miệng ăn chúng tôi. Nước đầm mát ngọt, sen súng tốt tươi, sao bỗng dưng nay lại phát ra thứ ác trướng quái dị thế này? Tôm chết nổi trắng bãi sậy, cá trê cá chép ngửa bụng phơi mang. Trời cao đất dày ơi, chẳng lẽ đất trời muốn tuyệt đường sống của ba nghìn phàm nhân xóm này sao?
Những người đàn bà nghe vậy liền sụt sùi lau nước mắt. Một người thợ chài trẻ tuổi siết chặt mái dầm, giọng căm phẫn — Có người nói thấy trên vách núi Tiên Môn có khói lạ bốc lên mấy hôm nay. Liệu có phải đám đệ tử ngoại môn xả thứ gì xuống đầm hay không? Nếu đúng là bọn họ làm hại con cháu chúng ta, dân chài Bến Lau dù liều mạng cũng phải lên cửa núi đòi lại công bằng!— Im lặng hết nào! — Cố Chiêu Nghiễm đứng thẳng dậy, giọng khàn trầm nhưng đanh thép vang lên át cả tiếng lao xao.
Cụ đưa mắt nhìn khắp lượt những gương mặt khắc khổ, nhọc nhằn vì nắng gió — Đừng nói càn mà rước vạ vào thân. Các người là thân phận gì? Phàm nhân chân lấm tay bùn, lấy cái gì để lên tiên môn đòi công bằng khi trong tay không có lấy nửa mảnh bằng chứng? Chỉ một cái phất tay của hộ pháp ngoại môn là cả xóm này tan thành tro bụi!
Bà con xóm chài im bặt, chỉ còn tiếng gió rít qua rặng sậy xào xạc. Cụ Cố thở dài, giọng dịu lại — Chuyện nguồn cơn, lão sẽ tự mình tra xét cho ra nhẽ. Việc cấp bách trước mắt của bà con là phải giữ lấy mạng sống. Chú Trần, chú cùng các tráng đinh lập tức chia nhau đi khắp ba nghìn nóc nhà nhắc lại lần nữa: Tuyệt đối cấm tiệt người già con trẻ lội xuống nước đầm. Mọi chum vại chứa nước từ sáng đến giờ phải nghiêng đổ sạch sẽ, lau chùi đáy chum bằng lá ổi hoặc tro trấu. Cơm ăn nước uống tạm thời chịu khó gánh từ suối đá phía đông về. Bến đầm này, từ giờ đến khi có tin của lão, coi như bị phong tỏa!
Dặn dò đâu vào đấy, cụ Cố khước từ lời mời cơm của bác Trần, lẳng lặng quay về túp lều đất nép bên vạt sậy già cuối bãi.
Hoàng hôn buông xuống Trầm Vân Trạch nhuốm một màu đỏ ối u ám. Không còn tiếng hát gõ mạn thuyền đuổi cá quen thuộc, cả xóm chài chìm trong bầu không khí ngột ngạt, nơm nớp lo sợ.
Trong gian lều vách đất mờ tối, Cố Chiêu Nghiễm thắp lên một ngọn đèn dầu lạc leo lét. Cụ cẩn thận lấy ra một thanh dao găm cán sừng đã mòn vẹt lưỡi, một dải lụa dầu chống nước và chiếc bầu da khô dùng để lấy mẫu. Cụ ngồi xếp bằng trên chiếc chõng tre ọp ẹp, khẽ vận chuyển chút linh lực còm cõi của Luyện Khí tầng một. Luồng khí tức mỏng manh như sợi chỉ len lỏi qua từng đốt xương già nua, nhắc nhở cụ rằng dẫu đã sống hơn một trăm ba mươi năm, cụ vẫn chỉ là một kẻ mang phàm căn thô lậu giữa cõi tiên môn thăm thẳm.
Thế nhưng, đất bùn đầm lầy này là gốc rễ, là máu thịt của cụ. Cụ không thể trơ mắt nhìn nó bị hủy hoại.
Đêm đã điểm canh ba. Gió lạnh từ rặng núi Huyền Khinh thổi rát buốt, mặt đầm phủ một lớp sương mù dày đặc che khuất cả ánh trăng mờ.
Một bóng người mảnh khảnh lặng lẽ đẩy chiếc thuyền nan nhỏ rẽ đám lau sậy lướt đi trong bóng tối. Cố Chiêu Nghiễm chỉ mặc độc chiếc quần cộc bằng vải thô, m*nh tr*n bôi một lớp dầu rái mỏng để chống giá rét. Chiếc thuyền lướt êm ru, không phát ra một tiếng động, hướng thẳng về phía dải trũng sâu nhất dưới chân vách đá Tiên Môn.
Đến gần vùng nước chết, mùi khét đan sa lại xộc thẳng vào mũi. Bọt vàng nghệ vẫn lục bục trồi lên, nhưng dưới làn sương đêm lạnh giá, mặt đầm như một miệng vực đen ngòm không đáy.
Cụ Cố gác chèo, cắn chặt chuôi dao găm vào miệng. Cụ hít sâu một hơi dài, ép chặt luồng khí tức nơi lồng ngực rồi nhẹ nhàng trườn mình xuống nước.
Nước đầm lạnh buốt thấu xương cắn ngập vào da thịt, nhưng ngay dưới tầng nước mặt giá lạnh ấy lại là một luồng nhiệt âm ỉ, râm ran cắn rát như hàng ngàn mũi kim châm. Cố Chiêu Nghiễm mở mắt trong làn nước lờ nhờ. Bùn đáy cuộn lên từng đám mây đen kịt. Cụ bơi sải từng nhịp dẻo dai, dùng kinh nghiệm trăm năm của người lội đầm định vị từng tảng đá ngầm, lặn sâu dần xuống chân vách đá sừng sững.
Càng xuống sâu, áp lực nước càng đè nặng lên lồng ngực già nua. Tầng bùn đáy ở đây không còn là bùn đất phù sa tơi xốp quen thuộc, mà nhớp nháp, quánh đặc như một lớp mỡ trăn nguội lạnh pha đầy mạt sắt.
Cụ Cố lần theo vách đá trơn tuột phủ đầy rong chết. Đột nhiên, bàn tay thô ráp của cụ chạm phải một gờ đá vuông vức, nhẵn nhụi khác thường ẩn sâu dưới lớp bùn lầy buốt giá.
Mũi chân cụ đạp nhẹ, người trôi sát lại gần. Bàn tay lần giở gạt phăng lớp bùn xám nhờn nhụa bám ngoài bề mặt. Dưới đầu ngón tay cụ, những đường rãnh khắc chìm ngoằn ngoèo hiện rõ mồn một—đó là hoa văn phù văn dẫn lưu chuyên dụng của ngoại môn Huyền Khinh Tiên Môn. Ngay chính giữa vách đá ngầm, một miệng cống bằng đá xanh to cỡ miệng thúng đang cuồn cuộn tống ra từng đợt cặn đan xỉ xám xịt, sủi tăm nóng rực nồng nặc mùi hỏa sát.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
