Chương 4: Mầm Sống Dưới Tầng Cát Thạch
Con tuấn mã sắc lông xám tro phi nước đại xé toạc màn cát bụi, bốn vó ghìm chặt ngay trước mép chiếu cói trải trên bãi trảm, hất tung từng vạt cát trắng rát bỏng vào chân gã đao phủ. Lưỡi đao sắc lạnh đang hạ xuống sượt qua chỏm tóc hoa râm của Bành Tấn Cương chừng nửa tấc rồi khựng phắt lại giữa không trung. Lão thợ cả ngước mắt lên, lồng ngực đang thắt nghẹn khẽ run rẩy khi nhận ra bóng áo dài lam mộc mạc khoác chiếc áo lông sam quen thuộc. Người vừa ghìm cương ngựa, khuôn mặt nho nhã vương bụi đường nhưng ánh mắt sáng quắc như đuốc rọi, chính là Tham mưu quân cơ Lộc Khê hầu Đào Duy Từ.
Quan Giám quân giật nảy mình, vạt áo bào tía thêu chim trĩ khẽ rung lên. Viên võ tướng râu hùm vội vàng tra kiếm vào vỏ, cùng đám đốc binh lúng túng cúi mình chắp tay — Lộc Khê hầu! Sao ngài lại từ Động Hải trở về gấp gáp thế này?
Đào Duy Từ không buồn xuống ngựa, cây roi trúc trong tay chỉ thẳng vào mặt quan Giám quân, giọng đanh lại lạnh buốt — Nếu ta không trở về kịp, các ngươi đã chặt mất rường cột giữ cõi của chúa công rồi! Chúa thượng trao quyền thống chế việc phòng thủ tiền tiêu cho ta, ai cho phép các ngươi lạm quyền quân cơ, tự tiện dựng trường chém người giữa chốn ba quân?
Viên võ tướng râu hùm bước lên một bước, cố vớt vát thể diện — Bẩm quan Lộc Khê hầu, lão thợ này nhận bao lương thảo của triều đình, đắp lũy cát để sóng biển cuốn phăng chỉ trong một đêm. Quân Trịnh ngoài sông Linh Giang ngày đêm rình rập, nếu không chém đầu lão để nghiêm phép nước, sao dẹp yên được mối hoảng loạn của ba quân?
— Ngu xuẩn! — Đào Duy Từ quát lớn, âm vang lồng lộng át cả tiếng sóng gầm — Trăm họ đất Đàng Trong dốc sức vì giang sơn, gặp con nước dữ phải tìm căn nguyên chế ngự, chứ không phải lấy máu thợ lành nghề để che đậy nỗi sợ giặc của lũ võ biền các ngươi! Đao kiếm của các ngươi sinh ra để chém giặc ngoài ải, hay chỉ giỏi chĩa vào cổ kẻ áo vải nện đất?
Ngài quay sang gã đao phủ, quát giật giọng — Còn không mau cởi trói?
Gã đao phủ run rẩy quăng thanh đao nặng trịch xuống cát, vội vã rút dao găm cắt đứt những múi thừng thô ráp đang thít chặt hai bả vai Bành Tấn Cương. Mấy tên lính cầm giáo xung quanh cũng hoảng hốt thu binh khí, để mặc Trần Đình Cẩn gạt vệt máu nơi khóe miệng, ôm ngực lồm cồm bò lại gần đỡ lấy thầy mình.
Đào Duy Từ lật mình xuống ngựa, bước nhanh tới trước hương án. Ngài rút thẻ lệnh bài bằng đồng ném cạch một tiếng xuống bàn gỗ — Bành Tấn Cương do đích thân ta tiến cử với chúa công. Nếu công trình phòng thủ này không thành, chiếc đầu của Lộc Khê hầu này sẽ nộp trước chúa thượng cùng lão thợ cả! Còn bây giờ, kẻ nào dám cản trở việc thợ, chém không tha!
Lời thề chém đinh chặt sắt khiến quan Giám quân cùng viên tướng râu hùm tái mặt, không ai dám thốt thêm nửa lời, đành hậm hực vung tay xua quân rút về phía trại dinh Động Hải.
Đào Duy Từ cúi xuống, hai bàn tay nho nhã đỡ lấy đôi cánh tay chai sạn nứt nẻ của cụ Cương — Cương huynh, huynh chịu khổ rồi.
— Tạ ơn quan Thầy! Lão... lão làm hỏng việc lớn, phụ tấm lòng tri ngộ của ngài... — Cụ Cương nghẹn ngào, bàn tay run rẩy quệt giọt mồ hôi cay xè trên khóe mắt sạm đen gió biển.
Đào Duy Từ lắc đầu, ánh mắt trĩu nặng âu lo. Ngài khoác tay cụ Cương, dìu lão thợ cả bước dần về phía mép nước sông Nhật Lệ, nơi dòng nước lợ đang cuộn tròn những vệt phù sa đỏ quạch hòa vào biển xanh. Đình Cẩn lặng lẽ dắt ngựa đi sau một quãng xa, giữ cho hai người một khoảng cách kín đáo.
Gió biển thổi phần phật tà áo lam của vị quân sư. Đào Duy Từ trầm giọng, từng tiếng như đục vào đá — Ta vừa từ dinh Động Hải trở về. Tin thám mã phi báo, Thanh Đô Vương Trịnh Tráng đã đốc thúc năm vạn quân thủy bộ áp sát bờ bắc sông Linh Giang. Kỵ binh đất Bắc vó ngựa như sấm, súng thần công cỡ lớn xếp chật thuyền chiến. Chúa Sãi chịu nhiều lời bàn lùi từ các dòng tộc muốn rút lui về phía nam. Ta phải lấy tính mạng bảo lãnh để chúa công cho thêm thời hạn. Nhưng Cương huynh ơi, triều đình chỉ có thể nén lòng chờ đợi huynh nhiều nhất là ba ngày nữa.
Ngài nhìn sâu vào mắt cụ Cương — Đúng ba ngày. Nếu huynh không tìm ra kế sách khiến dải cát này đứng dậy làm vách đồng tường sắt, thì không chỉ thân huynh khó giữ, mà trăm họ Đàng Trong cũng khó tránh khỏi thảm cảnh đầu rơi máu chảy dưới gót ngựa xâm lăng.
Lời dặn của Lộc Khê hầu như tảng đá ngàn cân đè nặng lên buồng phổi Bành Tấn Cương.Khi bóng chiều tà dần tắt, màn đêm đặc quánh bao trùm lên cồn bãi Động Hải. Dân phu sau một ngày kinh hoàng đã mỏi mệt trở về các lán trại tạm bợ, chỉ còn lại tiếng gió rít qua rặng dứa dại và tiếng sóng biển gầm réo ngoài lạch nước.
Bành Tấn Cương từ chối bát cháo nóng mà Trần Đình Cẩn mang tới. Lão thợ cả một mình cầm cây thước tầm bằng gỗ lim dài sáu thước, chầm chậm bước đi dọc theo vệt bãi bồi nơi triều cường vừa rút.
Cảnh tượng trước mắt khiến ruột gan cụ quặn thắt như có muối xát. Đoạn lũy năm mươi trượng mà hàng ngàn con người đổ mồ hôi sôi nước mắt dựng nên đêm trước giờ chỉ còn là một bãi cát trắng trơ trụi, phẳng lì như chưa từng có bàn tay người đắp nặn. Những cọc tre gai bị sóng bẻ gãy nham nhở, dạt vào mép lầy như những khúc xương khô.
Cụ Cương quỳ sụp xuống bãi cát ướt lạnh. Ký ức mười lăm năm trước như bóng ma hiện về bóp nghẹt lồng ngực: con đê làng vỡ toác trong dòng lũ đỏ ngầu, cánh tay đứa con trai cả chới với giữa xoáy nước rồi chìm nghỉm, vĩnh viễn không bao giờ trở lại. Lời thề năm xưa lại gầm vang trong tâm khảm: cả đời này không để một tấc công sự nào sụp đổ dưới chân mình. Nhưng giờ đây, cát biển mịn như bột, nước triều hung hãn như thú dữ, sức người phàm trần lấy gì mà ngăn giữ?
Cụ bốc một nắm cát ướt lên. Cát trĩu nặng trong lòng bàn tay, nhưng chỉ cần khẽ hé ngón tay, từng hạt cát mịn lại theo kẽ tay tuôn trôi tuột ra ngoài, rơi lả tả xuống mặt đất.
— Cát rời rạc thế này, đất sét đỏ trộn vào cũng bị nước mặn rửa trôi... Lấy gì làm thịt? Lấy gì làm cốt? — Cụ Cương lẩm bẩm trong nỗi đau giằng xé, hai mắt đỏ hoe nhìn ra màn đêm thăm thẳm.
Không chịu buông xuôi, cụ Cương chống cây thước tầm gượng dậy. Cụ bước mải miết men theo doi cát hẹp nối liền bãi bồi với lạch nước ngập mặn. Nơi đây, sóng biển ngày đêm xô đập dữ dội nhất, nhưng kỳ lạ thay, cồn cát lại không bị cuốn trôi mà nhô cao thành một gờ thoai thoải, che chở cho những bụi liễu gai cằn cỗi và rặng dứa dại ken dày tủa gai nhọn hoắt.
Ánh trăng sau rằm vằng vặc rọi xuống mép lạch. Cụ Cương bước trượt chân vào một hõm nước sâu, mũi giày vải chạm phải một vật gì đó cứng đanh ẩn dưới lớp bùn lầy.
Cụ nhíu mày. Ở vùng cát bồi cửa biển này, lấy đâu ra đá tảng?
Lão thợ cả quỳ mọp xuống mép bùn nước lợ, hai bàn tay gầy guộc chằng chịt vết chai vội vã bới lớp cát mịn bề mặt sang hai bên. Lớp cát tơi xốp trôi đi, để lộ ra một mảng vỉa màu xám tro lóng lánh ánh xà cừ. Cụ dùng đầu nhọn của cây thước tầm gõ mạnh xuống.
Tiếng va chạm vang lên khô giòn, đanh thép: "Coong! Coong!".
Bành Tấn Cương run rẩy gạt bùn, hai mắt mở to kinh ngạc. Dưới đáy sâu ngập mặn không phải đá núi, mà là một vỉa vỏ hàu cổ hóa thạch khổng lồ trải dài hàng chục trượng. Hàng triệu chiếc vỏ hàu biển qua bao đời vùi lấp dưới lòng đất cát, bị chất vôi tự nhiên và bùn sét ngấu kết chặt lại với nhau thành một khối rắn chắc như đồng đúc.
Đặc biệt hơn nữa, những chùm rễ tre gai từ rặng tre ven cồn đất cắm sâu xuống, luồn lách xuyên qua các khe nứt của vỉa vỏ hàu, đan cài chằng chịt như mạng nhện. Rễ tre ngậm chặt vỏ hàu, vỏ hàu khóa cứng rễ tre, rễ dứa dại và liễu gai bám chặt bên trên, tạo thành một chiếc nêm khổng lồ ghì chặt lấy tầng đất sét gốc. Sóng triều gầm réo ngàn năm xô đập vào vỉa hàu này đều phải tan tác thành bọt trắng, không thể xói lở dù chỉ một tấc!
Cụ Cương ghé sát mũi ngửi. Vị nồng cay của vôi hàu xộc thẳng vào khứu giác, quyện cùng mùi phù sa nồng ngấu.
Một tia sáng vô hình bừng lên, xé toạc màn đêm bế tắc trong đầu người thợ cả.
Vỏ hàu nung ra vôi! Ngư dân miền biển này vẫn nung vỏ hàu lấy vôi quét đáy thuyền nan để chống hà mọt và ngăn nước mặn rò rỉ. Nhưng vôi hàu gặp sóng dữ vẫn có thể rã rời nếu thiếu đi một chất keo dẻo dai kết dính...
Cụ Cương nắm chặt cây thước tầm, tâm trí vụt nhớ về những bãi mía bạt ngàn ven sông mà cụ từng đi qua. Mía de cồn bãi đang vào mùa ép mật, hương thơm lừng cả một góc trời. Mật mía de cô đặc ba lửa sánh đặc như nhựa cây, dẻo quánh đến mức dính vào da thịt là bóc không ra, nước lạnh dội vào cũng không tan chảy!
"Thịt đất, xương tre, huyết mật!"
Cụ Cương thốt lên thành tiếng, lồng ngực đập dồn dập như có ai gõ trống trận.
Đúng rồi! Cọc tre gai già ngâm bùn trăm ngày khử mọt sẽ làm xương sống cắm sâu vào tầng sét. Đất sét đỏ đồi gò trộn cát biển mịn làm thịt lũy. Còn vôi vỏ hàu cồn cát nung ba lửa đem hòa với mật mía de cô đặc sẽ tạo thành thứ huyết hồ dẻo quánh, kháng mặn tuyệt đối, gắn kết từng hạt cát rời rạc thành một khối kiên cố! Sức đàn hồi của tre gai cùng độ dẻo của cát ngậm mật mía sẽ nuốt trọn đà xung kích của vó ngựa và đạn sắt!
Trời không diệt Đàng Trong! Cụ Cương bốc một mảnh vỏ hàu hóa thạch kết dính cát bùn áp chặt vào ngực, sung sướng đến trào nước mắt. Lời giải cho sinh mệnh của non sông đã nằm ngay dưới dải cát cằn cỗi này.
Lão thợ cả nắm chặt nắm cát pha vỏ hàu đẫm sương đêm, quay ngoắt người, sải những bước chân thoan thoắt trở về khu lều trại ven cồn cát. Cụ muốn tìm ngay Trần Đình Cẩn để chia sẻ niềm vui sướng, chuẩn bị đóng khuôn gỗ thử nghiệm mẻ vữa đầu tiên trước khi trời sáng.
Thế nhưng, khi vừa bước qua rặng dứa dại tiến vào bìa doanh trại, một luồng gió biển thổi thốc mang theo mùi khét lẹt nồng nặc xộc thẳng vào mũi cụ. Chưa kịp cất tiếng gọi Cẩn, đập vào mắt Bành Tấn Cương là những cuộn khói đen kịt đang cuồn cuộn bốc lên ngùn ngụt từ phía kho dự trữ tre gai, nhuộm đỏ rực cả một góc trời đêm bằng những tia lửa tàn bay loạn xạ.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
