Chương 4: Màu Lưỡi Của Người Chết Vì Bệnh
Hồ sơ vụ thứ hai mỏng hơn vụ đầu—mười trang, một nửa là thủ tục hành chính, nửa còn lại là mô tả triệu chứng do ai đó chép lại từ lời kể của người nhà.
Tất Doãn Kỳ đọc trên đường đến Cổng Phái Khiển, bước đều theo hành lang dài, không cần nhìn đường.
Co giật toàn thân trong bốn canh giờ. Sùi bọt mép. Suy tạng cấp tính dẫn đến tử vong. Chẩn đoán ghi gọn trong ba dòng.
Ông dừng lại ở trang bốn—phần mô tả trạng thái nội tạng sau khi chết do thầy lang tại chỗ ghi. Đọc xong, ông lật lại trang triệu chứng, đọc một lần nữa.
Sùi bọt mép do co giật thần kinh nặng. Nhưng phần nội tạng: gan và thận ghi sưng vừa, bề mặt mịn—không có dấu hiệu tổn thương cấp tính từ co giật kéo dài. Người co giật thật sự bốn canh giờ mà gan thận trơn tru như thế là điều không xảy ra trong tự nhiên.
Ai đó biết đủ về bệnh lý để đặt tên chẩn đoán, nhưng không đủ để làm cho toàn bộ bức tranh nhất quán.
Ông kẹp hồ sơ lại, bước vào Cổng Phái Khiển.
Mùi đầu tiên ông nhận ra là nhang trầm—nặng và ngọt, đặc trưng của hội quán lớn. Sau đó là vải nhuộm chàm, hăng nhẹ theo gió từ dãy cửa hàng hai bên phố. Đường đất nện còn ẩm sau trận mưa đêm, dấu bánh xe lăn thành từng rãnh sâu gần cổng chợ.
Lý Văn Toàn—vai ông nhập—là thư lại già của hội quán thương nhân, người quen biết mọi nhà buôn trong thị trấn và có lý do hợp lệ để gõ cửa bất kỳ ai sau một cái chết.
Lam Ký Sinh đi bên cạnh, mặc áo xanh nhạt của người hầu, quyển sổ kẹp nách.
"Tại hạ đến để xác nhận thủ tục hội quán," ông nói thử một câu, kiểm tra giọng.
Lam Ký Sinh gật. "Ổn rồi ạ. Giọng đúng."
Nhà Mộ Thiện Quần nằm cuối phố, mái ngói đen, cổng gỗ còn dán dải tang trắng. Người gác cổng dẫn ông vào không hỏi nhiều—thư lại hội quán đến là chuyện bình thường sau khi chủ nhà mất.
Thi thể vẫn đặt trong nhà chờ thủ tục, như hồ sơ ghi. Phòng trong cùng, cửa sổ che vải thô, mùi nhang che không hết mùi của ba ngày.
Lâm thị—vợ cả—dẫn ông vào dưới danh nghĩa Lý thư lại cần xác nhận danh tính cho hội quán. Người đàn bà khoảng bốn mươi tuổi, tóc búi gọn, áo tang trắng nhưng cài trâm bạc—loại trâm người ta đeo khi cần tươm tất, không phải khi đang chìm trong đau buồn.
Ông làm đúng phần việc của Lý Văn Toàn—hỏi tên, tuổi, đối chiếu diện mạo vào tờ biên bản. Rồi đứng lại bên thi thể lâu hơn mức cần thiết cho việc xác nhận danh tính.
Mộ Thiện Quần. Khoảng năm mươi lăm tuổi, thân hình chắc của người quen buôn bán xa, bàn tay có vết chai ở lòng bàn tay phải—quen cầm bút và con dấu. Bàn tay phải hiện đang co cứng nhẹ, ngón giữa và ngón áp út cong vào trong. Góc co không khớp với tư thế nằm, không khớp với co cứng xác chết tự nhiên—khớp với co thắt do chất độc thần kinh nhẹ khi người chết vẫn còn ý thức.
Ông cúi thêm một chút, nhìn miệng. Lâm thị đứng gần cửa, không nói gì.
Lưỡi hơi thụt vào trong—co rút sau khi chết. Dọc theo rìa lưỡi cả hai bên, màu nâu nhạt loang không đều, trông như vết ố trà nhưng không phải. Ông biết màu này. Đã thấy một lần trong một ca hơn ba mươi năm trước—người bán thuốc bị đầu độc bằng hỗn hợp thảo dược mà bản thân ông ta bào chế, bởi người học trò muốn thừa kế cơ ngơi.
Ông kích hoạt Bằng Giám Định—thao tác nhỏ, tay che tự nhiên bởi tà áo—ghi lại mẫu mô và hiện trạng. Xong, ông đứng thẳng.
"Đa tạ phu nhân." Ông cúi đầu. "Thủ tục hội quán cần thêm chữ ký của hai nhân chứng trong bữa tối cuối—để xác nhận trạng thái sức khỏe của ông Mộ trước khi mất. Tại hạ cần gặp cả thương nhân Tề và quản gia Tống."
Lâm thị đưa mắt nhìn ông một nhịp. "Thủ tục hội quán bao giờ cần đến vậy?"
"Trường hợp tài sản lớn," ông nói, giọng Lý Văn Toàn quen với việc giải thích điều hiển nhiên cho người không muốn nghe. "Để tránh tranh chấp về sau. Phu nhân chắc không muốn giải quyết thêm rắc rối khi đang lo chuyện tang gia."Lâm thị không phản đối thêm.
Tề Vạn Trình tiếp ông ở phòng khách—thương nhân trạc bốn mươi lăm, áo lụa xanh, ngồi thẳng lưng kiểu người quen bàn chuyện tiền bạc. Ông ta và Mộ Thiện Quần đang có tranh chấp hợp đồng độc quyền phân phối tơ lụa phía bắc—chuyện ai trong hội quán cũng biết, chỉ là không ai nói thẳng trước mặt nhau. Với Mộ Thiện Quần chết đi, hợp đồng đó còn hay mất tùy vào người thừa kế có muốn tiếp tục hay không.
Câu trả lời của Tề Vạn Trình nhanh, gọn, không thừa. Bữa tối diễn ra bình thường, Mộ Thiện Quần ăn uống như thường, bắt đầu kêu mệt khoảng canh ba.
Không một câu nào có vẻ cần che giấu điều gì—nhưng cũng không có câu nào thừa ra ngoài câu hỏi.
Tống Phú khác. Người quản gia hơn sáu mươi tuổi tiếp ông ở góc bếp, tay vẫn lau bát dù không cần lau nữa. Nói nhiều hơn cần thiết—kể về bữa ăn, kể về những bữa khác, kể cả chuyện ông Mộ thích uống trà loại gì. Người nói nhiều khi lo lắng, hoặc khi muốn kiểm soát thứ mình đưa ra.
"Quản gia Tống phụ trách bếp trong hai mươi năm?" ông hỏi, giọng như đang ghi vào sổ.
"Dạ. Từ khi ông Mộ mới lập nghiệp."
"Bữa ăn tối cuối—ai chuẩn bị?"
"Tại hạ chỉ đạo, bếp dưới làm." Ngón tay lau bát dừng lại một nhịp. "Như mọi ngày."
Ông ghi vào sổ. Không hỏi thêm.
Trên đường ra, Lam Ký Sinh đi sát bên: "Tiên sinh Tất đã biết chưa?"
"Biết cái gì?"
"Ai làm."
"Chưa đủ cơ sở." Ông bước đều. "Bằng chứng cho thấy hợp chất thảo dược tích lũy qua nhiều ngày—không phải bữa ăn cuối. Người có điều kiện tiếp cận thức ăn liên tục là quản gia. Nhưng điều kiện tiếp cận không phải động cơ."
Chiều xuống. Mùi nhang trầm theo gió từ hướng nghĩa trang đầu thị trấn thoảng qua rồi mất. Ông nhìn xuống bàn tay—ngón tay còn nhớ cảm giác lạnh của thi thể Mộ Thiện Quần, bàn tay co theo đúng hướng không ai chú ý giải thích. Người co giật nặng sẽ không chết với tay co theo hướng đó. Chi tiết nhỏ. Đủ để biết phần còn lại cần tìm ở đâu.
Lam Ký Sinh quay lại vào lúc đèn đường hội quán vừa thắp. Hắn đứng ngay ngắn hơn thường ngày—kiểu của người có tin đáng nói.
"Tôi hỏi chuyện người giúp việc cũ của hội quán." Hắn mở sổ. "Có hai việc. Thứ nhất: Lâm thị ký giấy bán tài sản cho Tề Vạn Trình ba ngày trước khi chồng phát bệnh—trước cả khi ông Mộ lâm nguy."
Ông gật, không nói gì. Chờ.
"Thứ hai." Lam Ký Sinh ngừng lại một nhịp. "Hai mươi năm trước, Mộ Thiện Quần từng kiện một hộ buôn nhỏ tranh giành bến bãi. Vụ kiện kéo dài ba năm—gia đình thua kiện, phải bán đất trả nợ, tán gia bại sản. Họ của người đứng đầu hộ đó là Tống."
Gió từ phố chợ đưa mùi vải nhuộm qua. Tất Doãn Kỳ đứng yên.
Người ở lại làm công hai mươi năm cho kẻ đã khiến gia đình mình mất tất cả—không phải vì tha thứ. Người ta không tha thứ theo kiểu đó. Người ta chờ.
Hai trường hợp. Chỉ có một trường hợp không cần giải thích thêm.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
