Chương 15: Ngòi Bút Từ Những Vết Rạn

Tiếng rít trầm đục của quạt tản nhiệt cuộn tròn trong không gian chật hẹp của căn gác mái dãy B, phả ra từng đợt gió nóng hầm hập mang theo mùi đất sét nung và kim loại bị nung đỏ. Mai Chi đứng cách cửa lò nửa bước chân, ngón tay miết chặt thân bút bi, đôi mắt sau tròng kính cận không rời khỏi màn hình tinh thể lỏng của bộ điều khiển nhiệt độ. Những con số điện tử màu đỏ cam nhảy múa liên hồi: 152... 168... rồi chạm ngưỡng 200 độ C.

“Gia nhiệt sáu độ một phút. Tốc độ này rất chuẩn,” Chi khẽ cất tiếng, ngòi bút lướt nhanh trên trang sổ tay bìa xanh, ghi lại dòng nhật trình đầu tiên.

Bên cạnh cô, Nam gạt vội giọt mồ hôi đang lăn dài bên thái dương bằng mu bàn tay bọc vải thô. Ánh lửa cam rực qua khe kính quan sát hắt lên khuôn mặt góc cạnh của cậu, biến từng đường nét phong trần trở nên sắc nét lạ thường. Nam không đáp bằng lời, chỉ khẽ nghiêng đầu nhìn Chi, khóe môi khẽ cong lên một nét cười kín đáo nhưng ngập tràn sự tin cậy. Đôi mắt cậu phản chiếu ngọn lửa âm ỉ trong lòng lò gạch, kiên định và rực sáng như thể chính cậu đang đốt cháy từng giây phút của tuổi mười bảy để đúc nên tương lai.

Đêm tháng Tư ở bán đảo Sơn Trà buông xuống thật êm. Ngoài khung cửa sổ vòm, ráng chiều đỏ quạnh dần bị bóng tối thẳm sâu của biển Đông nuốt trọn, nhường chỗ cho vệt sáng xoay tròn đều đặn từ ngọn hải đăng Tiên Sa nơi mỏm đá xa xôi. Trong căn phòng áp mái, thời gian dường như ngưng đọng lại thành từng nhịp thở. Minh Khoa ngồi xếp bằng ở góc sàn, ôm chiếc máy tính xách tay cũ kỹ theo dõi biểu đồ tải điện, thỉnh thoảng lại thì thào cảnh báo mỗi khi lưới điện khu hiệu bộ có dấu hiệu chập chờn. Còn Chi, cô như hóa thân thành một chiếc đồng hồ đo nhịp tim cho khối phôi thủy tinh của người thầy quá cố.

Cứ mười lăm phút một lần, Chi lại cúi người ghi chép.

300 độ C. Hơi ẩm cuối cùng trong lòng khuôn than chì bốc hơi hoàn toàn.

450 độ C. Thủy tinh borosilicate bắt đầu giãn nở nhiệt.

Và khi đồng hồ trường điểm đúng nửa đêm, tiếng chuông đồng vọng từ nhà thờ cổ bên kia bờ sông Hàn ngân dài mười hai tiếng, màn hình điện tử nhảy vọt lên con số 650 độ C.

“Đến ngưỡng biến dạng dẻo rồi,” giọng Nam trầm xuống, khàn đi vì khói nhiệt nhưng rành rọt từng tiếng. Cậu đưa cho Chi chiếc kính bảo hộ màu trà đậm: “Nhìn qua đây, Chi. Đừng nhìn bằng mắt thường.”

Chi đeo kính, khẽ rướn người ghé sát ô quan sát bằng thạch anh. Trong quầng sáng chói lòa như dung nham núi lửa, khối phôi thủy tinh tròn trịa dày ba phân phẳng lì ban đầu bỗng chốc trở nên mềm mại. Dưới tác động của trọng lực và sức nóng nghìn độ, tâm khối thủy tinh từ từ chìm xuống, uốn lượn uyển chuyển ôm khít lấy mặt cong lồi của khuôn than chì bên dưới. Không có tiếng gãy vỡ, không có bọt khí sủi tăm. Chỉ có sự quy phục tuyệt đối của vật chất trước quy luật vật lý chuẩn xác. Khối thủy tinh đã mang hình hài một chiếc chảo parabol sơ bộ.

“Nó uốn cong rồi...” Chi thì thầm, lồng ngực đập rộn ràng một cảm xúc kỳ diệu khó tả. Đó không chỉ là sự biến đổi của một khối cát silicat nung chảy, mà là phép màu của sự nhẫn nại.

“Bây giờ là giai đoạn sinh tử nhất: ủ nhiệt hạ dần,” Nam bước tới, ngắt bớt một thanh điện trở, hạ dòng điện xuống mức tối thiểu. “Nếu làm nguội quá nhanh, ứng suất co ngót sẽ xé toạc tấm gương thành trăm mảnh vụn. Chúng ta phải ghìm nhiệt độ xuống từng độ một trong sáu tiếng tới.”

Đó là một đêm trắng dài nhất mà Mai Chi từng trải qua. Nhưng kỳ lạ thay, không hề có sự hoảng loạn hay mệt mỏi cùng cực như những đêm cô gục đầu trên bàn học dưới sự canh chừng của mẹ. Chi ngồi tựa lưng vào mép bàn gỗ, chiếc áo khoác đồng phục khoác hờ qua vai, cẩn thận canh từng nấc giảm của lò nung. Nam ngồi bên cạnh, hai đầu gối chạm nhẹ vào nhau trong khoảng không gian chật chội. Cậu lặng lẽ bẻ đôi chiếc bánh mì ngọt mua vội lúc chiều, đưa cho cô nửa phần đầy đặn hơn, kèm theo chai nước suối mát lành.

“Cậu không mệt à?” Nam hỏi khẽ, ánh mắt lướt qua vết trầy xước nơi cổ tay cô—dấu vết còn sót lại từ lần trèo qua chấn song cửa sổ hai ngày trước.

Chi khẽ lắc đầu, đưa tay chạm vào chiếc kẹp tóc Thiên Hạc bạc đang giữ lọn tóc mai gọn gàng: “Không mệt. Nhìn thấy cậu không bỏ cuộc, tớ lại thấy lòng mình yên tĩnh lạ lùng.”

Khi những tia nắng đầu tiên của ngày mới nhuộm hồng mặt vịnh Đà Nẵng, lò nung cuối cùng cũng hạ nhiệt về mức an toàn sáu mươi độ C. Đôi găng tay dày cộm của Nam run run mở then cài cửa lò. Khối phôi borosilicate nằm im lìm trong lòng khuôn, bề mặt cong vút mịn màng, trong veo và vững chãi, không một vết nứt, không một bóng bọt khí li ti. Ba con người trong căn gác mái nhìn nhau, rồi Minh Khoa bật cười ha hả, còn Nam chỉ thở hắt ra một hơi thật dài, nụ cười rạng rỡ bừng sáng trên gương mặt lấm lem muội than.

Chi mỉm cười, gấp cuốn sổ ghi chép lại. Nhưng cô biết, cuộc chiến của Nam ở căn gác mái mới chỉ hoàn thành bước đầu tiên, và cuộc chiến của chính cô dưới sân trường cũng vừa điểm hồi còi xuất phát.

Tám giờ sáng, nắng hè bắt đầu rải những vệt vàng ươm lên dãy hành lang lát gạch bông cổ kính của trường Hải Triều. Mai Chi rửa mặt bằng dòng nước mát rượi ở góc sân, chỉnh lại cổ áo dài trắng rồi bước vào phòng bồi dưỡng đội tuyển học sinh giỏi Văn ở tầng hai dãy nhà A.

Căn phòng thoang thoảng mùi giấy bãi bằng thơm nhẹ, mùi mực Cửu Long và hương hoa sứ nồng nàn đưa vào từ khung cửa sổ nhìn ra tán cây cổ thụ. Chi là người bước vào sau cùng. Sáu thành viên còn lại của đội tuyển đã ngồi ngay ngắn quanh chiếc bàn họp dài hình chữ nhật. Khi tiếng bước chân khẽ khàng của Chi vang lên, không gian bỗng chùng xuống trong một thoáng ngập ngừng. Những ánh mắt len lén đổ dồn về phía cô—những ánh mắt chứa đựng đủ mọi sắc thái: tò mò, ái ngại, và cả sự kinh ngạc trước việc cô nữ sinh tưởng chừng đã gục ngã vì kỷ luật và áp lực gia đình lại có thể đường hoàng quay trở lại bục danh dự.

Ở đầu bàn, cô Hoàng Yến ngẩng lên. Cô giáo trẻ mỉm cười, ánh mắt ngập tràn sự ấm áp và bao dung: “Chi vào đi em, ngồi cạnh Khuê nhé.”

Nghe thấy cái tên ấy, ngón tay Chi khẽ siết lại trên quai cặp. Ở góc bàn bên phải, Trần Lan Khuê đang ngồi cúi đầu, mái tóc đen nhánh buông dài che khuất nửa gương mặt thanh tú. Bản án kỷ luật khiển trách trước toàn trường vào sáng thứ Hai vừa qua như một đòn giáng chí mạng vào lòng tự kiêu bấy lâu của cô lớp trưởng chuyên Văn. Không còn nét kiêu kỳ sắc sảo thường ngày, Lan Khuê của buổi sáng hôm nay co mình lại trong góc áo trắng, im lặng như một chiếc bóng.

Chi hít một hơi sâu, không né tránh, bước tới kéo chiếc ghế gỗ trống bên cạnh Lan Khuê và ngồi xuống.

Cô Hoàng Yến đứng dậy, phân phát cho mỗi học sinh một tập tài liệu dày cộp được đóng ghim cẩn thận. Trên trang bìa chỉ in vỏn vẹn một dòng chữ in hoa nghiêng: TẬP ĐỀ MỞ DÀNH CHO KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI THÀNH PHỐ.

“Chỉ còn đúng một tuần nữa là kỳ thi chính thức diễn ra,” cô Yến đảo mắt nhìn quanh phòng, giọng nói trong trẻo mà đanh thép. “Các em đều là những ngòi bút xuất sắc nhất của khối 11 Văn trường Hải Triều. Suốt những tháng qua, các em đã rèn giũa cấu trúc đoạn văn, tích lũy dẫn chứng kim cổ, trau chuốt từng tính từ hoa mỹ. Nhưng cô muốn nói với các em một điều: Văn chương không phải là nghệ thuật ghép những mỹ từ vô hồn để đổi lấy điểm chín điểm mười trên thang barem.”

Cô Yến bước lại gần bàn, dừng lại ngay sau lưng Mai Chi, bàn tay cô khẽ đặt lên vai Chi đầy chở che “Những đề thi năm nay sẽ không còn chỗ cho văn mẫu rập khuôn. Đề bài sẽ yêu cầu các em đối diện với bản ngã, với những nỗi đau, sự tha thứ và lòng trắc ẩn giữa cuộc đời thực. Một bài văn lay động được ban giám khảo phải là một bài văn mang hơi thở của sự sống—nơi ngòi bút của các em dám rách toạc lớp vỏ bọc hoàn hảo giả tạo để viết từ chính những vết rạn, những lần vấp ngã và sự dũng cảm bước qua giông bão của bản thân. Ai sợ đau đớn, người đó không thể viết văn chạm tới trái tim người khác.”

Từng lời cô Yến nói như rót thẳng vào tâm can Mai Chi. Cô nhìn xuống tập đề thi trước mặt. Đề bài số ba đập vào mắt cô: “Nhà văn Pháp Marcel Proust từng viết: ‘Hiện thực không tồn tại cho đến khi nó được tái tạo bởi ký ức và tình cảm’. Bằng trải nghiệm văn học và trải nghiệm cuộc sống của mình, anh/chị hãy bàn về ý nghĩa của những tổn thương trong hành trình trưởng thành của người cầm bút.”

Những ngón tay Chi run lên nhè nhẹ. Đó không phải là cơn run rẩy sợ hãi của một kẻ mạo danh đang lo sợ bị lật tẩy bài văn thuộc lòng, mà là sự run rẩy xúc động của một tâm hồn vừa tìm lại được ngọn nguồn cảm xúc nguyên bản. Cô nhớ lại những đêm dài bị mẹ nhốt trong phòng kín, nhớ tiếng xé toạc của những trang lưu bút ngày thơ ấu, nhớ cảm giác rát buốt nơi gò má dưới cái tát phũ phàng, và nhớ cả ánh lửa kiên cường trong đôi mắt Nhật Nam khi cậu quỳ gối giữa đống mảnh vụn thủy tinh.

Tất cả những vết thương ấy, bấy lâu nay cô xem như vết nhơ cần phải che giấu, hóa ra lại chính là chất liệu chân thực và thiêng liêng nhất để tôi luyện nên ngòi bút của cô hôm nay.

Buổi tập huấn trôi qua trong tiếng ngòi bút sột soạt lướt trên giấy thi và những lời phân tích sắc sảo của cô Yến. Chi đắm mình hoàn toàn vào dòng suy tưởng, viết như chưa từng được viết. Những câu văn không còn gò bó trong khuôn thước sáo rỗng của mẹ, mà tuôn trào tự nhiên, giàu nhịp điệu và trĩu nặng suy tư như sóng biển mùa hạ vỗ vào bờ cát.

Khi tiếng chuông báo hết buổi học vang lên, các bạn trong đội tuyển thu dọn sách vở, ríu rít chào cô Yến rồi nhanh chóng rời phòng. Chi nán lại để kiểm tra lại các tài liệu tham khảo. Cô ngẩng đầu lên thì phát hiện trong phòng học thênh thang chỉ còn lại cô và Lan Khuê.

Lan Khuê vẫn ngồi bất động ở mép bàn. Bàn tay cô gái khẽ run rẩy khi thu gom bút thước. Bầu không khí ngột ngạt và căng thẳng như một sợi dây đàn bị kéo căng tột độ. Chi lặng lẽ xếp lại tập bài thi, toan đứng dậy bước ra cửa để tránh làm đối phương khó xử.

“Mai Chi...”

Một tiếng gọi rất nhỏ, nghẹn ngào vang lên sau lưng.

Chi khựng lại, quay đầu nhìn.

Lan Khuê đã đứng dậy từ lúc nào, hai bàn tay siết chặt tà áo dài trắng đến nhăn nhúm. Đôi mắt to tròn vốn luôn ngạo nghễ giờ đây ầng ậc nước, vành mắt đỏ hoe. Khuê không nhìn thẳng vào Chi, đôi môi mím chặt như đang cố ghìm một cơn nấc tủi hổ. Cô gái hít một hơi thật sâu, rồi bằng một cử chỉ dứt khoát, Khuê đẩy một cuốn sổ bìa da màu nâu sờn mép về phía trước mặt Chi.

Đó là cuốn sổ tay cá nhân của Lan Khuê. Chi nhận ra nó ngay lập tức. Trong các kỳ thi chọn đội tuyển, Khuê luôn ôm khư khư cuốn sổ ấy như sinh mệnh. Đó là nơi lưu giữ toàn bộ hệ thống lý luận văn học chuyên sâu, những trích dẫn triết học đắt giá mà gia đình Khuê—vốn có truyền thống khoa bảng—đã dày công sưu tầm và hướng dẫn riêng cho cô ta suốt ba năm trung học. Một cuốn sổ mà ngay cả những người bạn thân nhất của Khuê cũng chưa từng được liếc qua một trang.

“Cầm lấy đi,” giọng Lan Khuê khàn đặc, đứt quãng. “Trong đó... có phần lý luận về ‘Chủ nghĩa nhân đạo trong văn học hiện đại’ và các bài nghiên cứu về thi pháp mà trường mình không có trong thư viện. Nó... sẽ giúp ích cho cậu trong kỳ thi tuần tới.”

Chi sững sờ nhìn cuốn sổ da nâu nằm trơ trọi trên mặt bàn gỗ bóng loáng, rồi ngước nhìn Khuê: “Khuê... cái này là bí quyết riêng của cậu mà?”

Khuê cắn môi, những giọt nước mắt cuối cùng cũng không kìm được mà lăn dài trên má, rơi xuống mặt bàn thành những chấm tròn sẫm màu: “Tôi không đưa cho cậu để cầu xin sự thương hại hay mong cậu tha thứ. Chuyện của thằng Huy... và những bức ảnh bẩn thỉu đó, dù tôi không trực tiếp làm, nhưng sự đố kỵ hèn hạ của tôi chính là nguồn cơn đẩy mọi chuyện đi quá xa.”

Khuê nghẹn lại, lồng ngực phập phồng: “Hôm ở phòng truyền thanh, khi cậu đứng lên vạch trần tất cả, tôi đã nghĩ cậu sẽ dẫm đạp tôi xuống bùn lầy để trả thù. Nhưng cậu đã không nhắc tên tôi một lời nào trước micro... Cậu chỉ bảo vệ những điều đúng đắn. Bài văn của cậu ngày hôm đó... và cả bài viết sáng nay của cậu nữa, tôi đã đọc lướt qua khi cô Yến chấm... Nó hay hơn tất cả những bài văn mẫu hoàn hảo mà tôi từng viết cộng lại.”

Khuê ngẩng đầu lên, lần đầu tiên trong suốt hai năm học chung, ánh mắt cô ta nhìn Chi không còn một tia thù ghét, chỉ có sự cay đắng của một kẻ thất bại nhưng đã tìm lại được chút lòng tự trọng sót lại “Tôi thua rồi, Đỗ Mai Chi. Thua một cách tâm phục khẩu phục. Đừng để kỳ thi này tuột mất. Cậu... nhất định phải mang giải Nhất về cho trường.”

Nói dứt lời, không đợi Chi kịp phản ứng, Lan Khuê vội vã ôm cặp sách, cúi gằm mặt chạy vụt ra khỏi cửa lớp, tiếng bước chân gấp gáp vang xa dần trên hành lang vắng lặng.

Chi đứng lặng hồi lâu giữa căn phòng bồi dưỡng ngập nắng. Cô đưa tay chạm vào gáy cuốn sổ da đã sờn rách theo thời gian. Từng trang giấy được viết bằng nét chữ nắn nót, tỉ mỉ của một cô gái cũng phải chịu đựng vô vàn áp lực từ danh tiếng gia tộc. Chi khẽ mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhõm và thanh thản vô ngần. Hận thù và sự đố kỵ có thể phá hủy một căn phòng thực nghiệm, nhưng sự chân thành và lòng bao dung lại có thể hàn gắn những vết rạn sâu nhất trong tâm hồn tuổi học trò.

Mười một giờ ba mươi trưa.

Chi không về nhà ngay mà đạp xe chầm chậm qua những con phố rợp bóng cây xà cừ cổ thụ hướng về phía trung tâm. Cô dừng xe trước một quán trà nhỏ nằm nép mình trong con ngõ yên tĩnh trên đường Trần Phú. Quán bài trí mộc mạc với những bộ bàn ghế gỗ mây, giàn hoa tigôn nở rộ rủ bóng xuống khung cửa sổ chấn song gỗ màu xanh rêu.Chi bước vào quán, tiếng chuông gió bằng đồng khẽ reo lên một chuỗi âm thanh lanh lảnh.

Ở chiếc bàn sâu nhất bên góc tường, một người phụ nữ trung niên đang ngồi thẳng lưng. Bà mặc chiếc áo sơ mi lụa màu lam nền nã, mái tóc búi cao không một sợi xơ xác, trên bàn đặt một tách trà lài đã nguội ngắt và một tập hồ sơ chuyển trường của Sở Giáo dục. Đó là mẹ cô—bà Thanh Thư.

Nghe tiếng bước chân, bà Thư ngước lên. Khuôn mặt người mẹ dường như hốc hác đi trông thấy sau biến cố ở trường học hai ngày trước. Quầng mắt bà thâm quầng vì mất ngủ, những nếp nhăn nơi khóe miệng hằn sâu thêm. Khi nhìn thấy Chi bước tới trong bộ áo dài trắng tinh khôi, ánh mắt bà Thư lóe lên một tia bối rối, nghiêm khắc nhưng thoáng qua một nỗi hoang mang tột cùng.

Chi kéo ghế ngồi xuống đối diện mẹ. Lần đầu tiên sau mười bảy năm cuộc đời, Chi không cúi gằm mặt nhìn xuống mũi giày, không co rúm người chờ đợi những lời quở trách. Cô ngồi thẳng, hai tay đan vào nhau đặt trên mặt bàn, bình thản nhìn thẳng vào đôi mắt nghiêm nghị của mẹ qua cặp kính cận.

“Con hẹn mẹ ra đây làm gì?” Bà Thư cất tiếng trước, giọng bà vẫn giữ vẻ lạnh lùng, xa cách của một giáo viên kiểm soát, nhưng nếu lắng nghe kỹ, sẽ nhận ra một độ rung rất nhẹ nơi thanh quản. “Hồ sơ chuyển con lên trường nội trú Hòa Vang, mẹ đã rút lại theo yêu cầu của Ban giám hiệu sau buổi làm việc sáng nay. Nhưng điều đó không có nghĩa là mẹ chấp nhận những việc con đã làm.”

Bà Thư đập nhẹ ngón tay lên xấp giấy tờ: “Con có biết hành động trèo cửa sổ trốn nhà, xông vào phòng truyền thanh của con đã bôi tro trát trấu vào mặt mẹ như thế nào không? Đồng nghiệp của mẹ, phụ huynh học sinh của mẹ... họ sẽ nhìn mẹ ra sao khi biết con gái của một giáo viên dạy Toán ưu tú lại hành xử như một kẻ nổi loạn vô kỷ luật?”

Những lời lẽ ấy, nếu là một tuần trước, sẽ như những nhát dao cứa nát cõi lòng Chi, khiến cô rơi vào cơn hoảng loạn và tự căm ghét chính mình. Nhưng hôm nay, Chi lắng nghe với một sự thấu suốt lạ kỳ. Cô nhìn thấy đằng sau lớp vỏ bọc danh dự và sự giận dữ của mẹ là một nỗi sợ hãi nguyên thủy—nỗi sợ bị bỏ rơi, nỗi sợ thất bại mà cuộc hôn nhân đổ vỡ năm xưa đã khắc sâu vào tiềm thức của bà.

“Mẹ à,” Chi cất tiếng. Giọng cô mềm mại, dịu dàng nhưng vững chãi như mặt biển phẳng lặng sau cơn dông. “Con xin lỗi vì đã làm mẹ tổn thương và lo lắng. Con xin lỗi vì đã không thể trở thành một đứa con gái hoàn hảo như những kỳ vọng mà mẹ vẽ ra.”

Bà Thư khựng lại, đôi mày hơi nhíu lại trước sự điềm tĩnh khác thường của con gái.

Chi đưa tay đẩy nhẹ tách trà lài nguội sang một bên, ánh mắt cô sáng trong và kiên định lạ thường “Nhưng con không hề hối hận vì những gì mình đã làm vào sáng thứ Hai. Nếu con không trèo qua khung cửa sổ đó, con sẽ mãi mãi là một đứa trẻ hèn nhát, sống dựa vào sự an bài của người khác. Nếu con không bước lên bục truyền thanh, một người vô tội sẽ bị hủy hoại cả tương lai chỉ vì muốn bảo vệ con. Và quan trọng nhất... nếu con tiếp tục im lặng, con sẽ đánh mất chính mình.”

“Con ăn nói với mẹ như thế đấy à?” Giọng bà Thư run lên, bàn tay bà siết chặt chiếc quai túi xách da. “Mẹ làm tất cả những điều đó là vì ai? Mẹ ép con học, bắt con vào đội tuyển, muốn con thi Ngoại thương, Ngoại giao... là để con có một chỗ đứng vững chắc trong xã hội! Để sau này con không phải nếm trải cảnh bị người ta coi thường, bị người ta vứt bỏ như mẹ con mình năm xưa! Con có hiểu không hả Chi?”

“Con hiểu chứ, mẹ,” Chi khẽ nghiêng đầu, một giọt nước mắt lăn dài trên má nhưng khóe môi cô vẫn mỉm cười dịu dàng. “Con hiểu mẹ thương con bằng tất cả những gì mẹ có. Nhưng tình thương của mẹ giống như một chiếc lồng kính chân không vậy. Nó an toàn, nó bảo vệ con khỏi gió mưa, nhưng nó rút cạn dưỡng khí của con, làm con ngạt thở từng ngày.”

Chi hít một hơi sâu, rút từ trong cặp ra bài luận văn sáng nay cô vừa viết trong phòng bồi dưỡng, đặt nhẹ nhàng lên trước mặt bà Thư “Mẹ luôn nghĩ môn Văn là thứ viển vông, cảm tính, không nuôi sống được con người. Nhưng mẹ ơi, chính những trang văn, chính những câu chữ giàu trắc ẩn đã giữ cho con không gục ngã trong căn phòng khóa trái đêm bão. Con không muốn thi vào Ngoại thương hay làm một công chức văn phòng mẫu mực. Con muốn thi vào khoa Sư phạm Ngữ văn của Đại học Sư phạm Đà Nẵng.”

Bà Thư sững người, trân trối nhìn con gái như thể đang nhìn một người hoàn toàn xa lạ.

“Con muốn trở thành một cô giáo dạy Văn,” Chi nói tiếp, từng chữ một vang lên rành rọt giữa tiếng gió xào xạc ngoài hiên quán. “Một cô giáo không bao giờ bắt học trò phải học thuộc những bài văn mẫu vô hồn. Một cô giáo biết lắng nghe những vết rạn trong tâm hồn của những đứa trẻ mười bảy tuổi, dạy chúng biết yêu thương bản thân và dùng ngòi bút để chữa lành cho cuộc đời. Con muốn đứng trên bục giảng bằng sự thấu cảm, chứ không phải bằng áp lực điểm số và sự sợ hãi.”

Chi đứng dậy, khẽ cúi đầu chào mẹ một cách cung kính “Kỳ thi học sinh giỏi tuần tới, con sẽ thi bằng tất cả danh dự và cảm xúc thật của con. Không phải để làm rạng rỡ gia đình hay để mẹ hãnh diện với đồng nghiệp, mà để chứng minh rằng: ngòi bút xuất phát từ trái tim luôn có giá trị tự thân của nó. Con mong... một ngày nào đó mẹ sẽ đến xem con đứng trên bục giảng.”

Chi quay lưng bước đi. Cô không ngoảnh lại nhìn, nhưng trong lồng ngực, một tảng đá nghìn cân đè nặng suốt mười bảy năm qua dường như đã hoàn toàn tan biến. Ở chiếc bàn gỗ sau lưng, bà Thư ngồi chết lặng. Bàn tay run rẩy của người mẹ từ từ vươn ra, chạm vào những trang giấy thi còn vương mùi mực mới của con gái, nơi những dòng chữ nắn nót viết về sự bao dung và ánh sáng của lòng kiên nhẫn đang mở ra dưới ánh nắng trưa rực rỡ.

Năm giờ chiều, khi hoàng hôn lại một lần nữa buông xuống trên vịnh Đà Nẵng, Mai Chi xách theo hai hộp cơm gà nóng hổi và một túi hoa quả tươi leo lên những bậc thang gỗ quen thuộc của dãy nhà B.

Cửa phòng thực nghiệm áp mái khép hờ. Tiếng động cơ máy mài xoay tròn xè... xè... xè... đều đặn và nhịp nhàng vang ra từ bên trong, hòa cùng tiếng nước chảy róc rách trong xô làm mát.

Chi khẽ đẩy cửa bước vào.

Căn phòng ngập tràn mùi bột mài carborundum ngai ngái và mùi kim loại ẩm ướt. Giữa phòng, chiếc máy mài gương tự chế đang quay với tốc độ chậm rãi. Hoàng Nhật Nam đang đứng khom lưng bên bàn mài, hai cánh tay rắn rỏi gồng lên điều khiển bàn ép phủ nỉ. Cậu cẩn thận rải từng nhúm bột oxit xeri màu hồng phấn lên bề mặt cong vút của khối phôi thủy tinh borosilicate đã được tạo hình hoàn chỉnh từ đêm qua. Minh Khoa ngồi bên cạnh, tay cầm bình xịt nước tinh khiết, tỉ mỉ xịt từng làn sương mỏng để giữ độ ẩm cho bề mặt gương.

“Hai kỹ sư quang học nghỉ tay ăn cơm thôi!” Chi cất tiếng trong trẻo, đặt túi đồ ăn lên chiếc bàn dài cạnh cửa sổ vòm.

Tiếng máy mài dừng bặt. Nam ngẩng lên, khuôn mặt lấm tấm những hạt bột mài màu hồng, nhưng nụ cười khi nhìn thấy Chi thì rạng rỡ như ánh bình minh: “Cậu đến đúng lúc lắm. Bọn tớ vừa hoàn thành công đoạn mài bóng cấp độ hai. Độ cong parabol đạt độ chính xác hơn chín mươi phần trăm rồi!”

Khoa vươn vai đánh rắc một cái, lao ngay tới bàn ăn: “Ôi cứu tinh của đời tao! Cả ngày hôm nay bị thằng Nam hành hạ như nô lệ thời trung cổ, chỉ có cơm gà của Chi mới cứu vớt được linh hồn tao thôi!”

Căn gác mái rộn rã tiếng cười nói xua tan đi cái ngột ngạt của những ngày ôn thi căng thẳng. Ba người ngồi quây quần bên bậu cửa sổ, chia nhau những miếng thịt gà vàng ươm và những ngụm nước mát. Gió biển từ ngoài vịnh thổi vào lồng lộng, làm bay bay những lọn tóc mai trên trán Chi, mang theo vị mằn mặn nồng nàn của đại dương.

Sau khi ăn xong, Khoa ôm chiếc máy tính xách tay xuống tầng trệt để kiểm tra lại nguồn điện phụ tải của trường theo lời dặn của thầy Tuấn. Căn gác mái chỉ còn lại Chi và Nam bên chiếc máy mài đang tạm nghỉ.

Nắng tắt hẳn. Nam bật ngọn đèn bàn sợi đốt màu vàng ấm áp, cẩn thận dùng khăn vải nhung mềm lau sạch những vệt nước còn sót lại trên tay. Cậu bước tới ngồi cạnh Chi trên chiếc ghế dài kê sát khung cửa sổ nhìn ra biển.

“Hôm nay ở đội tuyển... mọi chuyện ổn chứ?” Nam hỏi khẽ, ánh mắt dừng lại trên khuôn mặt thanh thản của cô.

“Ổn lắm,” Chi mỉm cười, lấy bài luận văn ban chiều ra khỏi cặp. “Lan Khuê đã đưa cho tớ cuốn sổ tay lý luận của cậu ấy. Và... tớ đã gặp mẹ.”

Nam hơi khựng lại, ánh mắt thoáng vẻ lo lắng: “Mẹ cậu... lại làm khó cậu à?”

“Không,” Chi lắc đầu, ánh mắt cô hướng ra ngọn hải đăng Tiên Sa đang nhấp nháy ngoài khơi xa. “Lần này, tớ đã nói hết tất cả. Tớ nói về ước mơ làm cô giáo dạy Văn của mình. Mẹ không nói gì cả, nhưng tớ biết, mẹ đã lắng nghe.”

Chi quay sang nhìn Nam, đôi mắt cô lấp lánh dưới ánh đèn vàng: “Để tớ đọc cho cậu nghe bài văn tớ vừa viết nhé. Đề tài về những tổn thương, nhưng tớ đã mượn một nguyên lý vật lý của cậu để viết đấy.”

Nam mỉm cười, khoanh hai tay trước ngực, chăm chú nhìn cô: “Được chứ. Để xem một cây bút chuyên Văn giải thích vật lý như thế nào.”

Chi hắng giọng, mở trang giấy thi ra. Giọng đọc của cô cất lên, trong trẻo, truyền cảm và sâu lắng lạ lùng giữa không gian tĩnh mịch của căn gác mái “... Trong quang học, một mặt kính phẳng chỉ có thể phản chiếu lại nguyên vẹn những gì đi qua nó, lạnh lùng và đơn độc. Nhưng một tấm gương parabol, qua hàng ngàn lần mài giũa đau đớn bởi những hạt cát thô ráp, lại có thể uốn cong bề mặt của mình để gom trọn mọi chùm tia sáng song song vô định về một tiêu cự duy nhất.

Con người chúng ta cũng vậy. Những vết thương, những rạn vỡ trong quá khứ không sinh ra để tiêu diệt chúng ta, mà để uốn nắn tâm hồn ta thành một bề mặt hội tụ. Khi ta đủ dũng cảm để chấp nhận những khiếm khuyết của chính mình, tấm gương tâm hồn sẽ gom góp toàn bộ ánh sáng của niềm tin, thắp lên ngọn lửa của lòng kiên định và chiếu rọi vào những góc tối tăm nhất của cuộc đời...”

Chi ngừng đọc, ngước nhìn lên.

Nam vẫn ngồi bất động, đôi mắt sâu thẳm nhìn cô không chớp. Trong ánh mắt người thiếu niên ấy, Chi nhìn thấy sự rung động mãnh liệt, một sự thấu hiểu không cần đến ngôn từ. Đó là sự giao thoa kỳ diệu giữa khoa học chuẩn xác và tâm hồn nghệ thuật, nơi chiếc kính thiên văn của Nam và ngòi bút của Chi đã tìm thấy cùng một tiêu cự của niềm tin.

“Cậu viết... hay lắm, Chi,” Nam thì thầm, giọng cậu trầm ấm và chân thành đến mức khiến tim Chi đập lỗi một nhịp. “Tấm gương này... nhất định sẽ thu trọn ánh sáng của dải Ngân Hà để đền đáp bài văn của cậu.”

Chi khẽ đỏ mặt, đưa bàn tay nhỏ nhắn lên chạm vào chiếc kẹp tóc bạc hình chòm sao Thiên Hạc đang cài trên mái tóc mình. Những hạt đá nhỏ li ti trên thân kẹp phản chiếu ánh đèn sợi đốt, lấp lánh như một mảnh trời sao thu nhỏ. Một nụ cười rạng rỡ và ngập tràn hy vọng vừa hé nở trên môi cô...

Tạch! Bùmm!

Một tiếng nổ đanh gọn, chát chúa vang lên từ phía cầu dao tổng dưới chân cầu thang dãy B, kéo theo mùi khét lẹt của dây đồng cháy.

Ngay khoảnh khắc tiếp theo, ngọn đèn bàn vàng ấm áp phụt tắt. Toàn bộ hệ thống đèn chiếu sáng, đèn định chuẩn và chiếc máy đo quang sai trong phòng thí nghiệm đồng loạt ngưng bặt. Tiếng quạt tản nhiệt lịm dần rồi tắt hẳn.

Bóng tối đen đặc như mực lập tức ụp xuống, bao trùm toàn bộ căn gác mái và toàn trường học trong sự tĩnh lặng nghẹt thở, ngay trước đêm kiểm định thấu kính cuối cùng.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.