Chương 22: Đèn Lạc Thắp Sáng Ngã Ba Đường
Những giọt dầu lạc cuối cùng rơi khỏi mép gáo dừa, tí tách rớt vào miệng vò sành những thanh âm êm ả. Thạch Lạc đặt nhẹ chiếc gáo xuống mặt cối đá xám mốc, ngẩng đầu đón làn gió xuân mơn man mang theo hương hoa gạo ngọt lành.
Ánh nắng ban mai rót từng vệt vàng như mật qua tán lá sum suê của cây gạo ngàn năm. Chàng cầm chiếc chổi đót cán tre, thong thả quét từng lớp bụi mịn trên thềm đá trạm tuần lộ. Phía trên đầu hiên, chùm chuông gió kết bằng bảy chiếc vỏ ốc biển va vào nhau lách cách, ngân lên những thanh âm trong trẻo lạ thường. Đã không còn nữa cái lạnh buốt xương tủy, cũng dứt hẳn những đợt gió rít the thé ghê rợn hay tiếng khóc than ai oán từng bóp nghẹt tâm can khách bộ hành lúc canh ba thuở nào.
Dưới ngã ba đường, quang cảnh rộn rã khác hẳn những ngày u tối trước kia. Tiếng lục lạc ngựa leng keng hòa cùng tiếng trục bánh xe lộc cộc gõ nhịp trên nền đất sỏi. Một đoàn lữ khách buôn tơ lụa từ phía trấn Hắc Lĩnh thong dong dong xe qua gốc gạo, người đánh xe ngửa cổ nhìn vòm hoa đỏ rực rồi cất tiếng cười sảng khoái với bạn đồng hành. Vài đứa trẻ con xóm núi đuổi bướm ríu rít ven vệ cỏ, chẳng còn một ai mang nỗi âu lo về tà khí hay lối mòn u minh. Nhìn dòng người tấp nập qua lại giữa ngã ba ranh giới trong niềm an vui thuần khiết, khóe mắt Thạch Lạc chợt cay cay. Sự hy sinh của mười hai sinh linh năm mươi năm trước, cùng tấm lòng từ bi của sư phụ, rốt cuộc đã đơm hoa kết trái thành cõi bình yên này.
— Thạch Lạc, vào đây với lão một lát, con.
Tiếng gọi trầm ấm, khoan thai vọng ra từ gian chòi gỗ kéo người thiếu niên về thực tại. Thạch Lạc vội dựng cán chổi vào vách liếp nứa, phủi nhẹ vạt áo chàm rồi bước qua bậu cửa.
Bên trong trạm tuần lộ thoang thoảng mùi ngải cứu khô quyện với dầu lạc ấm sực. Cụ Mậu ngồi ngay ngắn bên chiếc bàn con bằng gỗ mộc xỉn màu. Một trăm năm mươi năm sương gió dường như chẳng hề làm hao mòn nét quắc thước nơi dáng hình cụ, chỉ có ánh mắt là thêm phần trong trẻo, nhẹ nhõm như áng mây trôi giữa trời xanh. Trên mặt bàn trải tấm vải đỏ đã phai màu, đặt một chiếc bình dầu cổ bằng đồng thau đúc nổi hình vân mây sóng nước và một chiếc kéo nhỏ dùng để cắt bấc. Thân bình đồng nhẵn bóng, sẫm màu thời gian qua hàng trăm năm gìn giữ.
Cụ Mậu nhìn chàng thiếu niên mười sáu tuổi với ánh mắt trìu mến, chầm chậm cất lời — Nửa thế kỷ ôm nỗi day dứt nơi ngã ba ranh giới, lão đã chờ đợi ngày này từ rất lâu. Oan khiên của đoàn buôn họ Thạch đã gột rửa, mười hai chân linh đã thanh thản bước vào luân hồi chuyển kiếp, cây gạo cũng đã trổ hoa đỏ mừng đất trời đổi mới. Sứ mệnh của lão già này bên ngã ba đường xem như đã trọn vẹn. Nay, lão muốn trao lại bình dầu lạc cổ và trạm tuần lộ này cho con.
Thạch Lạc bàng hoàng, bước chân chàng khựng lại giữa gian chòi — Sư phụ… con tuổi còn nhỏ dại, kinh nghiệm gác đèn chưa sâu, làm sao gánh vác nổi trọng trách lớn lao dường này?
Cụ Mậu khẽ mỉm cười, đưa bàn tay thô ráp nứt nẻ nắm lấy bàn tay rắn rỏi của đồ đệ — Con mang thể chất thuần dương, tâm tính cương trực, lại giàu lòng trắc ẩn. Đêm rằm vừa qua, khi con tự tay ép vò dầu ngải cứu đầu tiên, rồi tự mình thắp sáng hàng trăm ngọn hoa đăng tiễn đưa bà nội cùng thân nhân, lão biết ngọn lửa này đã tìm được chủ nhân xứng đáng nhất. Nghề gác đèn ngã ba âm dương không cốt ở pháp thuật cao siêu, mà cốt ở cái tâm kiên định. Giữ cho tâm sáng thì dầu lạc mới ấm, bấc mộc mới đượm, soi tỏ nẻo tối tăm mà không làm tổn thương chân linh lạc lối.
Dứt lời, cụ trang trọng nâng chiếc bình đồng cùng kéo cắt bấc trao sang hai tay chàng. Thạch Lạc hít một hơi thật sâu, cảm nhận sức nặng nghìn cân của lòng tin và đạo lý nhân ái thấm đượm qua lớp kim khí mát rượi. Chàng quỳ sụp xuống manh chiếu cói, dập đầu ba lạy sát đất trước bậc tiền bối — Ơn tái sinh và dưỡng dục của sư phụ cao tựa thái sơn. Đồ đệ Thạch Lạc xin cúi đầu tiếp nhận bình cổ. Con xin phát nguyện trọn đời noi theo chí hướng của sư phụ, dùng ngọn đèn dầu lạc thuần dương che chở lữ khách qua đường, dẫn lối cho những linh hồn lầm lạc buông bỏ chấp niệm, giữ cho ngã ba Cây Gạo đời đời sáng tỏ thanh bình.
— Tốt… tốt lắm! Đứng lên đi con. — Cụ Mậu gật đầu, râu tóc bạc phơ rung nhẹ theo nụ cười thỏa nguyện.
Vừa lúc ấy, ngoài bậu cửa vang lên tiếng bước chân ngập ngừng giẫm trên nền sỏi. Một bóng dáng gầy guộc, khoác tấm áo vải thô màu xám tro bước tới, khẽ cúi đầu đứng nép bên hiên chòi. Đó chính là Thiết Lôi. Không còn bóng dáng của một pháp sư ngạo mạn lăm lăm thiết trượng đồng đen năm nào, gã giờ đây nom chất phác tựa một nông phu thuần hậu nơi xóm núi.Trên vai Thiết Lôi là chiếc gùi tre đan mộc mạc. Gã cẩn thận đặt xuống bậc cửa một bó ngải cứu trắng cuống lá mập mạp, xanh tươi và một thúng lạc già vỏ căng mẩy, hạt chắc nịch.
Thiết Lôi chắp tay trước ngực, kính cẩn nghiêng mình hướng vào gian chòi — Kính thưa lão trạm trưởng, thưa cậu Thạch Lạc. Mấy hôm nay trời ấm, đám ngải cứu trắng nơi triền đồi phía đông đón nắng sớm mọc rất xanh tốt. Bản đạo đã đợi đúng giờ chính ngọ hôm qua để hái từng ngọn non nhất, cùng với thúng lạc già này vừa phơi đủ chín đợt nắng hạ. Bản đạo xin kính dâng lên trạm tuần lộ, mong hai thầy trò dùng để ép dầu thắp đèn cứu độ nhân gian.
Thạch Lạc bước ra hiên, đón lấy thúng lạc già và bó ngải cứu còn vương mùi thơm hăng ấm của đất trời vùng cao. Chàng nhìn vào đôi mắt đã gột sạch hung quang của đối phương, khẽ gật đầu đáp lễ — Đa tạ bác. Lạc già chắc hạt, ngải cứu ngậm đủ dương khí giữa trưa hè, đây quả là thứ dược liệu quý giá nhất để hòa vào tim đèn.
Thiết Lôi thở phào một tiếng nhẹ nhõm, khóe mắt vương chút ngấn lệ chân thành — Được góp một phần công quả nhỏ nhoi chuộc lại nghiệp chướng của sư môn, bản đạo đã thấy lòng mình thanh thản muôn phần. Bản đạo xin phép quay về sườn đồi tiếp tục vỡ đất gieo hạt.
Nói đoạn, gã hướng về phía cụ Mậu đang ngồi bên trong cúi lạy thêm một lần nữa, rồi quay lưng bước từng bước vững chãi trở về triền dốc ngập tràn sắc hoa cỏ mùa xuân.
Bóng chiều dần buông xuống ngã ba Cây Gạo. Hoàng hôn rải một lớp voan màu tím sẫm lên rặng núi Hắc Lĩnh xa xa. Làn sương mỏng manh từ phía Đường Âm Cổ khẽ lướt qua mặt đất, nhưng không còn mang theo hàn khí buốt giá hay hơi thở oán hờn năm cũ.
Thạch Lạc chỉnh tề y phục, bước tới chiếc bàn con đặt trước cửa trạm. Chàng rót thứ dầu lạc già vàng óng ánh hổ phách từ chiếc bình đồng cổ vào lòng đĩa hoa sen, nhỏ thêm ba giọt tinh dầu ngải cứu cô đặc rồi se lại sợi bấc vải bông mộc dài hai tấc.
Cụ Mậu thong thả ngồi trên chiếc chõng tre bên gốc gạo, tay nâng bát nước chè tươi còn bốc khói nghi ngút, lặng lẽ dõi theo từng động tác của người kế nghiệp.
Thạch Lạc đánh que diêm bùi nhùi. Một đốm lửa nhỏ bừng lên, bén nhẹ vào đầu sợi bấc.
Ngay tức khắc, ngọn lửa thuần dương bùng lên sắc vàng ấm áp, tròn trịa và êm ả như một cánh sen nở giữa màn đêm. Khói đèn mang theo hương thơm bùi béo ngầy ngậy của hạt lạc già quyện lẫn vị cay ấm thanh tịnh của ngải cứu trắng lan tỏa khắp không gian, tràn qua từng tấc đất ngã ba, phủ lên gốc cây gạo và chiếu rọi sâu vào con đường mòn u tịch phía trước. Lối mòn cổ xưa hiện ra phẳng lặng, trong trẻo dưới vầng sáng hiền từ, tựa như một dải lụa mềm nối liền hai bờ sinh tử.
Từ phía cổng trấn Hắc Lĩnh, tiếng chuông đồng điểm canh một ngân nga trầm bổng, hòa cùng tiếng chuyện trò, cười đùa rộn rã của xóm làng chuẩn bị đón mùa hội mới. Cụ Mậu nhấp một ngụm trà ấm, khóe môi nở nụ cười thanh thản khôn cùng, ngắm nhìn bóng lưng vững chãi của chàng thiếu niên gác đèn in trên nền vách gỗ.
Ngọn đèn dầu lạc tỏa sắc vàng ấm áp hòa cùng hương thơm ngậy bùi ngút ngàn giữa ngã ba Cây Gạo, thắp sáng cả cõi dương lẫn cõi âm trong vẻ thanh bình, trọn vẹn của đất trời mùa xuân.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
